| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
730,435,576,281 |
732,461,044,760 |
732,595,229,153 |
|
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
230,878,039 |
129,962,639 |
128,221,105 |
|
|
| 1. Tiền |
230,878,039 |
129,962,639 |
128,221,105 |
|
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
723,108,468,259 |
725,181,419,500 |
725,035,104,317 |
|
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
55,693,886,534 |
55,693,886,534 |
56,276,449,334 |
|
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
552,330,397,821 |
553,780,277,850 |
552,739,361,984 |
|
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
133,677,671,843 |
134,300,743,055 |
134,612,780,938 |
|
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-18,593,487,939 |
-18,593,487,939 |
-18,593,487,939 |
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
6,751,252,200 |
6,751,252,200 |
6,751,252,200 |
|
|
| 1. Hàng tồn kho |
6,751,252,200 |
6,751,252,200 |
6,751,252,200 |
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
344,977,783 |
398,410,421 |
680,651,531 |
|
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
274,137,783 |
327,570,421 |
609,811,531 |
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
70,840,000 |
70,840,000 |
70,840,000 |
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
1,188,513,183,237 |
1,186,424,941,082 |
1,181,341,725,468 |
|
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
9,739,203,530 |
9,650,961,375 |
9,567,745,761 |
|
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
9,739,203,530 |
9,650,961,375 |
9,567,745,761 |
|
|
| - Nguyên giá |
17,988,281,401 |
17,988,281,401 |
17,988,281,401 |
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-8,249,077,871 |
-8,337,320,026 |
-8,420,535,640 |
|
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
949,469,646,374 |
949,469,646,374 |
949,469,646,374 |
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
949,469,646,374 |
949,469,646,374 |
949,469,646,374 |
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
229,304,333,333 |
227,304,333,333 |
222,304,333,333 |
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
9,232,508,299 |
9,232,508,299 |
9,232,508,299 |
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
231,687,686,337 |
229,687,686,337 |
224,687,686,337 |
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-11,615,861,303 |
-11,615,861,303 |
-11,615,861,303 |
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,918,948,759,518 |
1,918,885,985,842 |
1,913,936,954,621 |
|
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
3,248,580,636,241 |
3,286,443,706,275 |
3,323,424,031,002 |
|
|
| I. Nợ ngắn hạn |
3,225,318,365,683 |
3,263,181,435,717 |
3,300,161,760,444 |
|
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
10,261,094,948 |
10,237,929,948 |
10,287,929,948 |
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
129,230,814,509 |
129,852,455,309 |
129,710,031,509 |
|
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
1,340,226,396 |
1,346,226,396 |
1,352,226,396 |
|
|
| 4. Phải trả người lao động |
1,838,855,021 |
1,852,855,021 |
1,846,855,021 |
|
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
1,828,894,287,803 |
1,865,725,533,803 |
1,904,612,416,330 |
|
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
184,649,786,883 |
182,607,775,917 |
182,736,775,917 |
|
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
1,068,055,132,346 |
1,070,510,491,546 |
1,068,567,357,546 |
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
1,048,167,777 |
1,048,167,777 |
1,048,167,777 |
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
23,262,270,558 |
23,262,270,558 |
23,262,270,558 |
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
438,962,778 |
438,962,778 |
438,962,778 |
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
22,823,307,780 |
22,823,307,780 |
22,823,307,780 |
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
-1,329,631,876,723 |
-1,367,557,720,433 |
-1,409,487,076,381 |
|
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
-1,329,631,876,723 |
-1,367,557,720,433 |
-1,409,487,076,381 |
|
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
397,795,770,000 |
397,795,770,000 |
397,795,770,000 |
|
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
397,795,770,000 |
397,795,770,000 |
397,795,770,000 |
|
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
138,956,502,800 |
138,956,502,800 |
138,956,502,800 |
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
19,461,701,500 |
19,461,701,500 |
19,461,701,500 |
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-1,885,845,851,023 |
-1,923,771,694,733 |
-1,965,701,050,681 |
|
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
-36,926,241,004 |
-74,852,084,714 |
-116,781,440,662 |
|
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-1,848,919,610,019 |
-1,848,919,610,019 |
-1,848,919,610,019 |
|
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,918,948,759,518 |
1,918,885,985,842 |
1,913,936,954,621 |
|
|