| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
744,278,577,109 |
1,299,637,342,753 |
|
2,929,732,623,978 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
276,599,012,946 |
539,764,135,962 |
|
2,039,832,463,220 |
|
| 1. Tiền |
2,659,617,192 |
329,824,740,208 |
|
13,262,463,220 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
273,939,395,754 |
209,939,395,754 |
|
2,026,570,000,000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
445,759,213,874 |
720,727,711,631 |
|
705,156,785,653 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
178,743,240 |
9,768,847,707 |
|
22,618,624,732 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
442,443,427,139 |
687,057,443,535 |
|
475,387,944,869 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
20,000,000,000 |
|
196,000,000,000 |
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
3,137,043,495 |
3,901,420,389 |
|
11,150,216,052 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
141,046,120 |
393,667,869 |
|
1,895,516,128 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
141,046,120 |
393,667,869 |
|
1,895,516,128 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
21,779,304,169 |
38,751,827,291 |
|
182,847,858,977 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
4,727,501 |
3,201,241,300 |
|
6,270,592,611 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
21,741,749,209 |
35,517,758,532 |
|
176,518,769,558 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
32,827,459 |
32,827,459 |
|
58,496,808 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
6,376,629,531,808 |
6,377,586,035,104 |
|
8,160,243,945,439 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
3,878,366,000 |
3,878,366,000 |
|
4,058,366,000 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
3,861,366,000 |
3,861,366,000 |
|
3,861,366,000 |
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
17,000,000 |
17,000,000 |
|
197,000,000 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
4,059,319,315,122 |
4,024,261,034,024 |
|
4,048,060,812,226 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
4,030,293,072,532 |
3,995,599,137,576 |
|
4,017,955,970,319 |
|
| - Nguyên giá |
4,051,308,565,907 |
4,055,098,383,168 |
|
4,159,863,850,657 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-21,015,493,375 |
-59,499,245,592 |
|
-141,907,880,338 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
29,026,242,590 |
28,661,896,448 |
|
30,104,841,907 |
|
| - Nguyên giá |
29,189,424,304 |
29,189,424,304 |
|
31,471,484,304 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-163,181,714 |
-527,527,856 |
|
-1,366,642,397 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
2,309,266,981,491 |
2,345,320,788,353 |
|
4,102,246,621,114 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
4,102,246,621,114 |
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
2,309,266,981,491 |
2,345,320,788,353 |
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
8,000,000,000 |
|
|
8,000,000,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-8,000,000,000 |
|
|
-8,000,000,000 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
4,164,869,195 |
4,125,846,727 |
|
5,878,146,099 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
4,164,869,195 |
4,125,846,727 |
|
5,878,146,099 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
7,120,908,108,917 |
7,677,223,377,857 |
|
11,089,976,569,417 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
4,665,103,147,773 |
5,344,022,359,821 |
|
9,013,197,278,565 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
547,321,807,128 |
830,188,865,306 |
|
3,653,738,123,584 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
12,438,750,851 |
10,854,515,326 |
|
736,152,350,940 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
|
|
|
37,935,598 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
994,075,968 |
981,908,263 |
|
2,969,415,468 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
6,640,684,197 |
5,474,262,692 |
|
9,376,816,549 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
218,769,187,843 |
59,870,348,461 |
|
60,057,999,195 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
34,029,054,418 |
561,201,153,214 |
|
2,345,609,989,319 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
273,410,000,000 |
190,814,123,499 |
|
498,701,562,664 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
1,040,053,851 |
992,553,851 |
|
832,053,851 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
4,117,781,340,645 |
4,513,833,494,515 |
|
5,359,459,154,981 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
1,117,780,865,754 |
1,148,352,263,014 |
|
1,148,012,580,822 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
3,000,000,474,891 |
3,365,481,231,501 |
|
4,211,446,574,159 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
2,455,804,961,144 |
2,333,201,018,036 |
|
2,076,779,290,852 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
2,455,804,961,144 |
2,333,201,018,036 |
|
2,076,779,290,852 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
2,320,000,000,000 |
2,320,000,000,000 |
|
2,320,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
2,320,000,000,000 |
2,320,000,000,000 |
|
2,320,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
155,671,000,000 |
155,671,000,000 |
|
155,671,000,000 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
9,285,641,372 |
9,285,641,372 |
|
9,285,641,372 |
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
2,069,929,634 |
2,069,929,634 |
|
2,069,929,634 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-31,221,609,862 |
-153,825,552,970 |
|
-410,247,280,154 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
-13,913,182,298 |
-31,221,609,862 |
|
-31,221,609,862 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-17,308,427,564 |
-122,603,943,108 |
|
-379,025,670,292 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
7,120,908,108,917 |
7,677,223,377,857 |
|
11,089,976,569,417 |
|