MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 744,278,577,109 1,299,637,342,753 2,929,732,623,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 276,599,012,946 539,764,135,962 2,039,832,463,220
1. Tiền 2,659,617,192 329,824,740,208 13,262,463,220
2. Các khoản tương đương tiền 273,939,395,754 209,939,395,754 2,026,570,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 445,759,213,874 720,727,711,631 705,156,785,653
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 178,743,240 9,768,847,707 22,618,624,732
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 442,443,427,139 687,057,443,535 475,387,944,869
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 20,000,000,000 196,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,137,043,495 3,901,420,389 11,150,216,052
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 141,046,120 393,667,869 1,895,516,128
1. Hàng tồn kho 141,046,120 393,667,869 1,895,516,128
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 21,779,304,169 38,751,827,291 182,847,858,977
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,727,501 3,201,241,300 6,270,592,611
2. Thuế GTGT được khấu trừ 21,741,749,209 35,517,758,532 176,518,769,558
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 32,827,459 32,827,459 58,496,808
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 6,376,629,531,808 6,377,586,035,104 8,160,243,945,439
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,878,366,000 3,878,366,000 4,058,366,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 3,861,366,000 3,861,366,000 3,861,366,000
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 17,000,000 17,000,000 197,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 4,059,319,315,122 4,024,261,034,024 4,048,060,812,226
1. Tài sản cố định hữu hình 4,030,293,072,532 3,995,599,137,576 4,017,955,970,319
- Nguyên giá 4,051,308,565,907 4,055,098,383,168 4,159,863,850,657
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,015,493,375 -59,499,245,592 -141,907,880,338
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 29,026,242,590 28,661,896,448 30,104,841,907
- Nguyên giá 29,189,424,304 29,189,424,304 31,471,484,304
- Giá trị hao mòn lũy kế -163,181,714 -527,527,856 -1,366,642,397
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,309,266,981,491 2,345,320,788,353 4,102,246,621,114
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 4,102,246,621,114
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,309,266,981,491 2,345,320,788,353
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 8,000,000,000 8,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -8,000,000,000 -8,000,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 4,164,869,195 4,125,846,727 5,878,146,099
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,164,869,195 4,125,846,727 5,878,146,099
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,120,908,108,917 7,677,223,377,857 11,089,976,569,417
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 4,665,103,147,773 5,344,022,359,821 9,013,197,278,565
I. Nợ ngắn hạn 547,321,807,128 830,188,865,306 3,653,738,123,584
1. Phải trả người bán ngắn hạn 12,438,750,851 10,854,515,326 736,152,350,940
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 37,935,598
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 994,075,968 981,908,263 2,969,415,468
4. Phải trả người lao động 6,640,684,197 5,474,262,692 9,376,816,549
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 218,769,187,843 59,870,348,461 60,057,999,195
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 34,029,054,418 561,201,153,214 2,345,609,989,319
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 273,410,000,000 190,814,123,499 498,701,562,664
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,040,053,851 992,553,851 832,053,851
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 4,117,781,340,645 4,513,833,494,515 5,359,459,154,981
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 1,117,780,865,754 1,148,352,263,014 1,148,012,580,822
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,000,000,474,891 3,365,481,231,501 4,211,446,574,159
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,455,804,961,144 2,333,201,018,036 2,076,779,290,852
I. Vốn chủ sở hữu 2,455,804,961,144 2,333,201,018,036 2,076,779,290,852
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,320,000,000,000 2,320,000,000,000 2,320,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,320,000,000,000 2,320,000,000,000 2,320,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 155,671,000,000 155,671,000,000 155,671,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 9,285,641,372 9,285,641,372 9,285,641,372
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,069,929,634 2,069,929,634 2,069,929,634
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -31,221,609,862 -153,825,552,970 -410,247,280,154
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -13,913,182,298 -31,221,609,862 -31,221,609,862
- LNST chưa phân phối kỳ này -17,308,427,564 -122,603,943,108 -379,025,670,292
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,120,908,108,917 7,677,223,377,857 11,089,976,569,417
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.