MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,176,403,000 13,941,489,358 43,006,216,260
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 253,802,000
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 2,176,403,000 13,687,687,358 43,006,216,260
4. Giá vốn hàng bán 19,935,959,627 66,843,937,818 95,489,396,219
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) -17,759,556,627 -53,156,250,460 -52,483,179,959
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,522,452,053 12,790,351,782
7. Chi phí tài chính 3,232,252,291 62,809,763,345 74,881,014,459
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 446,180,408 1,932,970,229 3,818,535,176
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,362,629,334 7,441,367,309 12,861,610,600
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -23,800,618,660 -122,817,899,290 -131,253,988,412
12. Thu nhập khác 214,526,182 577,894
13. Chi phí khác 4,349,005 570,000 37,561,346
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -4,349,005 213,956,182 -36,983,452
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -23,804,967,665 -122,603,943,108 -131,290,971,864
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -23,804,967,665 -122,603,943,108 -131,290,971,864
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -23,804,967,665 -122,603,943,108 -131,290,971,864
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.