| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
2,176,403,000 |
13,941,489,358 |
|
43,006,216,260 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
253,802,000 |
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
2,176,403,000 |
13,687,687,358 |
|
43,006,216,260 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
19,935,959,627 |
66,843,937,818 |
|
95,489,396,219 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
-17,759,556,627 |
-53,156,250,460 |
|
-52,483,179,959 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
2,522,452,053 |
|
12,790,351,782 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
3,232,252,291 |
62,809,763,345 |
|
74,881,014,459 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
446,180,408 |
1,932,970,229 |
|
3,818,535,176 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2,362,629,334 |
7,441,367,309 |
|
12,861,610,600 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-23,800,618,660 |
-122,817,899,290 |
|
-131,253,988,412 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
214,526,182 |
|
577,894 |
|
| 13. Chi phí khác |
4,349,005 |
570,000 |
|
37,561,346 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-4,349,005 |
213,956,182 |
|
-36,983,452 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-23,804,967,665 |
-122,603,943,108 |
|
-131,290,971,864 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-23,804,967,665 |
-122,603,943,108 |
|
-131,290,971,864 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-23,804,967,665 |
-122,603,943,108 |
|
-131,290,971,864 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|