| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
324,544,884,982 |
220,408,034,712 |
|
288,570,323,118 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
1,701,142,857 |
818,667 |
|
178,923,309 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
322,843,742,125 |
220,407,216,045 |
|
288,391,399,809 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
258,147,517,106 |
173,778,786,984 |
|
239,798,741,015 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
64,696,225,019 |
46,628,429,061 |
|
48,592,658,794 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
3,343,030,495 |
366,237,463 |
|
1,473,919,924 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
18,281,210,987 |
2,481,401,507 |
|
3,601,391,658 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
10,163,975,949 |
8,532,280,134 |
|
10,334,171,831 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
1,155,299,399 |
1,289,409,046 |
|
994,912,808 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
36,215,673,283 |
23,488,513,757 |
|
25,370,323,675 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
12,387,071,845 |
19,735,342,214 |
|
20,099,950,577 |
|
| 12. Thu nhập khác |
1,731,028 |
29,376,594 |
|
2,273,027,453 |
|
| 13. Chi phí khác |
174,728,767 |
77,242,610 |
|
2,003,076 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-172,997,739 |
-47,866,016 |
|
2,271,024,377 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
12,214,074,106 |
19,687,476,198 |
|
22,370,974,954 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
5,686,555,839 |
|
|
1,059,662,585 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
6,527,518,267 |
19,687,476,198 |
|
21,311,312,369 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
6,527,518,211 |
19,688,226,121 |
|
21,311,312,369 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
56 |
-749,923 |
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
58 |
174 |
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|