MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 216,328,510,850 212,906,091,659 210,441,345,630 215,400,908,839
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,139,928,462 1,114,928,931 1,515,660,299 660,258,052
1. Tiền 2,139,928,462 1,114,928,931 1,515,660,299 660,258,052
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 209,172,401,249 207,291,109,468 206,524,928,646 207,966,487,523
1. Chứng khoán kinh doanh 238,306,577,238 238,306,577,238 238,306,577,238 240,919,303,238
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -200,625,806,039 -200,625,806,039 -200,625,806,039 -200,589,806,039
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 171,491,630,050 169,610,338,269 168,844,157,447 167,636,990,324
III. Các khoản phải thu ngắn hạn -18,406,897,827 -18,551,401,730 -20,682,109,462 -16,236,137,920
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 73,516,290,259 74,021,983,329 73,358,075,330 75,737,275,953
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 20,898,856,600 20,395,156,600 18,925,156,600 18,395,156,600
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 30,229,205,993 30,082,709,020 30,085,909,287 30,069,954,206
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -143,051,250,679 -143,051,250,679 -143,051,250,679 -140,438,524,679
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 18,044,766,790 17,663,659,800 17,716,785,171 17,657,224,800
1. Hàng tồn kho 18,044,766,790 17,663,659,800 17,716,785,171 17,657,224,800
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 5,378,312,176 5,387,795,190 5,366,080,976 5,353,076,384
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,508,806 42,612,295 20,898,081 7,893,489
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 5,365,803,370 5,345,182,895 5,345,182,895 5,345,182,895
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 71,348,084,097 71,321,247,651 71,287,585,327 71,697,479,003
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,000,000 15,000,000 15,000,000 115,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 15,000,000 15,000,000 15,000,000 115,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 133,924,236 118,939,386 103,954,536 88,969,686
1. Tài sản cố định hữu hình 25,757,570 20,606,054 15,454,538 10,303,022
- Nguyên giá 1,057,566,546 1,057,566,546 1,057,566,546 1,057,566,546
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,031,808,976 -1,036,960,492 -1,042,112,008 -1,047,263,524
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 108,166,666 98,333,332 88,499,998 78,666,664
- Nguyên giá 118,000,000 118,000,000 118,000,000 118,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,833,334 -19,666,668 -29,500,002 -39,333,336
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 71,013,450,000 71,013,450,000 71,013,450,000 71,346,340,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 71,013,450,000 71,013,450,000 71,013,450,000 71,346,340,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 185,709,861 173,858,265 155,180,791 147,169,317
1. Chi phí trả trước dài hạn 185,709,861 173,858,265 155,180,791 147,169,317
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 287,676,594,947 284,227,339,310 281,728,930,957 287,098,387,842
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 429,330,210,165 425,827,018,242 423,239,351,569 426,095,700,144
I. Nợ ngắn hạn 358,316,760,165 354,813,568,242 352,225,901,569 354,749,360,144
1. Phải trả người bán ngắn hạn 98,060,431,356 97,583,198,789 97,394,051,998 97,302,959,690
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 96,532,306 99,256,835 170,656,711 177,316,388
4. Phải trả người lao động 377,726,379 457,333,889 372,184,247 259,538,714
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 146,462,393 46,462,393 196,462,393 113,490,833
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 259,683,713,575 256,675,422,180 254,140,652,064 256,708,722,407
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 187,332,112
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi -48,105,844 -48,105,844 -48,105,844
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 71,013,450,000 71,013,450,000 71,013,450,000 71,346,340,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 71,013,450,000 71,013,450,000 71,013,450,000 71,346,340,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU -141,653,615,218 -141,599,678,932 -141,510,420,612 -138,997,312,302
I. Vốn chủ sở hữu -141,653,615,218 -141,599,678,932 -141,510,420,612 -138,997,312,302
1. Vốn góp của chủ sở hữu 300,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 300,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000 300,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,051,994,155 2,051,994,155 2,051,994,155 2,051,994,155
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,025,997,077 1,025,997,077
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -444,731,606,450 -444,677,670,164 -443,562,414,767 -441,049,306,457
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -444,871,305,492 -444,871,305,492 -443,845,308,415 -443,845,308,415
- LNST chưa phân phối kỳ này 139,699,042 193,635,328 282,893,648 2,796,001,958
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 287,676,594,947 284,227,339,310 281,728,930,957 287,098,387,842
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.