| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
216,328,510,850 |
212,906,091,659 |
210,441,345,630 |
215,400,908,839 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
2,139,928,462 |
1,114,928,931 |
1,515,660,299 |
660,258,052 |
|
| 1. Tiền |
2,139,928,462 |
1,114,928,931 |
1,515,660,299 |
660,258,052 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
209,172,401,249 |
207,291,109,468 |
206,524,928,646 |
207,966,487,523 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
238,306,577,238 |
238,306,577,238 |
238,306,577,238 |
240,919,303,238 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
-200,625,806,039 |
-200,625,806,039 |
-200,625,806,039 |
-200,589,806,039 |
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
171,491,630,050 |
169,610,338,269 |
168,844,157,447 |
167,636,990,324 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
-18,406,897,827 |
-18,551,401,730 |
-20,682,109,462 |
-16,236,137,920 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
73,516,290,259 |
74,021,983,329 |
73,358,075,330 |
75,737,275,953 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
20,898,856,600 |
20,395,156,600 |
18,925,156,600 |
18,395,156,600 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
30,229,205,993 |
30,082,709,020 |
30,085,909,287 |
30,069,954,206 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-143,051,250,679 |
-143,051,250,679 |
-143,051,250,679 |
-140,438,524,679 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
18,044,766,790 |
17,663,659,800 |
17,716,785,171 |
17,657,224,800 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
18,044,766,790 |
17,663,659,800 |
17,716,785,171 |
17,657,224,800 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
5,378,312,176 |
5,387,795,190 |
5,366,080,976 |
5,353,076,384 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
12,508,806 |
42,612,295 |
20,898,081 |
7,893,489 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
5,365,803,370 |
5,345,182,895 |
5,345,182,895 |
5,345,182,895 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
71,348,084,097 |
71,321,247,651 |
71,287,585,327 |
71,697,479,003 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
15,000,000 |
15,000,000 |
15,000,000 |
115,000,000 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
15,000,000 |
15,000,000 |
15,000,000 |
115,000,000 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
133,924,236 |
118,939,386 |
103,954,536 |
88,969,686 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
25,757,570 |
20,606,054 |
15,454,538 |
10,303,022 |
|
| - Nguyên giá |
1,057,566,546 |
1,057,566,546 |
1,057,566,546 |
1,057,566,546 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-1,031,808,976 |
-1,036,960,492 |
-1,042,112,008 |
-1,047,263,524 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
108,166,666 |
98,333,332 |
88,499,998 |
78,666,664 |
|
| - Nguyên giá |
118,000,000 |
118,000,000 |
118,000,000 |
118,000,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-9,833,334 |
-19,666,668 |
-29,500,002 |
-39,333,336 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
71,013,450,000 |
71,013,450,000 |
71,013,450,000 |
71,346,340,000 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
71,013,450,000 |
71,013,450,000 |
71,013,450,000 |
71,346,340,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
185,709,861 |
173,858,265 |
155,180,791 |
147,169,317 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
185,709,861 |
173,858,265 |
155,180,791 |
147,169,317 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
287,676,594,947 |
284,227,339,310 |
281,728,930,957 |
287,098,387,842 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
429,330,210,165 |
425,827,018,242 |
423,239,351,569 |
426,095,700,144 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
358,316,760,165 |
354,813,568,242 |
352,225,901,569 |
354,749,360,144 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
98,060,431,356 |
97,583,198,789 |
97,394,051,998 |
97,302,959,690 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
96,532,306 |
99,256,835 |
170,656,711 |
177,316,388 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
377,726,379 |
457,333,889 |
372,184,247 |
259,538,714 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
146,462,393 |
46,462,393 |
196,462,393 |
113,490,833 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
259,683,713,575 |
256,675,422,180 |
254,140,652,064 |
256,708,722,407 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
187,332,112 |
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
-48,105,844 |
-48,105,844 |
-48,105,844 |
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
71,013,450,000 |
71,013,450,000 |
71,013,450,000 |
71,346,340,000 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
71,013,450,000 |
71,013,450,000 |
71,013,450,000 |
71,346,340,000 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
-141,653,615,218 |
-141,599,678,932 |
-141,510,420,612 |
-138,997,312,302 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
-141,653,615,218 |
-141,599,678,932 |
-141,510,420,612 |
-138,997,312,302 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
300,000,000,000 |
300,000,000,000 |
300,000,000,000 |
300,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
300,000,000,000 |
300,000,000,000 |
300,000,000,000 |
300,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
2,051,994,155 |
2,051,994,155 |
2,051,994,155 |
2,051,994,155 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
1,025,997,077 |
1,025,997,077 |
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-444,731,606,450 |
-444,677,670,164 |
-443,562,414,767 |
-441,049,306,457 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
-444,871,305,492 |
-444,871,305,492 |
-443,845,308,415 |
-443,845,308,415 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
139,699,042 |
193,635,328 |
282,893,648 |
2,796,001,958 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
287,676,594,947 |
284,227,339,310 |
281,728,930,957 |
287,098,387,842 |
|