| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
19,798,757,793 |
27,892,091,086 |
15,661,663,022 |
6,443,642,287 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
19,798,757,793 |
27,892,091,086 |
15,661,663,022 |
6,443,642,287 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
19,032,827,941 |
26,540,698,763 |
14,775,959,595 |
5,925,884,550 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
765,929,852 |
1,351,392,323 |
885,703,427 |
517,757,737 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
221,447,128 |
365,935,886 |
129,841,126 |
347,090,409 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
6,039,858 |
12,088,516 |
6,105,676 |
-30,230,413 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
151,284,500 |
167,279,096 |
19,529,681 |
106,391,000 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
688,987,380 |
1,342,951,069 |
889,194,876 |
-1,640,303,331 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
141,065,242 |
195,009,528 |
100,714,320 |
2,428,990,890 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
46,462,393 |
|
| 13. Chi phí khác |
1,366,200 |
1,374,200 |
|
6,272,070 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-1,366,200 |
-1,374,200 |
|
40,190,323 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
139,699,042 |
193,635,328 |
100,714,320 |
2,469,181,213 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
139,699,042 |
193,635,328 |
100,714,320 |
2,469,181,213 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
139,699,042 |
193,635,328 |
100,714,320 |
2,469,181,213 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|