MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Tài chính Công đoàn Dầu khí (OTC)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,798,757,793 27,892,091,086 15,661,663,022 6,443,642,287
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 19,798,757,793 27,892,091,086 15,661,663,022 6,443,642,287
4. Giá vốn hàng bán 19,032,827,941 26,540,698,763 14,775,959,595 5,925,884,550
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 765,929,852 1,351,392,323 885,703,427 517,757,737
6. Doanh thu hoạt động tài chính 221,447,128 365,935,886 129,841,126 347,090,409
7. Chi phí tài chính 6,039,858 12,088,516 6,105,676 -30,230,413
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 151,284,500 167,279,096 19,529,681 106,391,000
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 688,987,380 1,342,951,069 889,194,876 -1,640,303,331
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 141,065,242 195,009,528 100,714,320 2,428,990,890
12. Thu nhập khác 46,462,393
13. Chi phí khác 1,366,200 1,374,200 6,272,070
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1,366,200 -1,374,200 40,190,323
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 139,699,042 193,635,328 100,714,320 2,469,181,213
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 139,699,042 193,635,328 100,714,320 2,469,181,213
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 139,699,042 193,635,328 100,714,320 2,469,181,213
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.