| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
4,552,623,164 |
|
|
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
4,552,623,164 |
|
|
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
3,884,307,092 |
|
|
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
668,316,072 |
|
|
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
422,746 |
|
55,551 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
|
|
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
28,450,366 |
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
99,054,087 |
602,492,947 |
|
18,264,377 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-99,054,087 |
37,795,505 |
|
-18,208,826 |
|
| 12. Thu nhập khác |
24,000 |
24,000 |
|
|
|
| 13. Chi phí khác |
14,047,901 |
14,047,901 |
|
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-14,023,901 |
-14,023,901 |
|
|
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-113,077,988 |
23,771,604 |
|
-18,208,826 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-113,077,988 |
23,771,604 |
|
-18,208,826 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-113,077,988 |
23,771,604 |
|
-18,208,826 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|