| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
514,712,510,937 |
512,861,000,520 |
516,510,594,691 |
503,093,088,092 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
119,000,939,764 |
112,134,530,190 |
134,784,352,511 |
58,953,653,502 |
|
| 1. Tiền |
13,090,184,299 |
19,034,530,190 |
87,584,352,511 |
20,253,653,502 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
105,910,755,465 |
93,100,000,000 |
47,200,000,000 |
38,700,000,000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
50,000,000,000 |
65,200,000,000 |
39,500,000,000 |
128,200,000,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
50,000,000,000 |
65,200,000,000 |
39,500,000,000 |
128,200,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
44,969,180,822 |
41,060,795,778 |
41,925,328,571 |
36,845,082,660 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
31,374,671,627 |
28,281,717,680 |
28,933,467,017 |
28,359,149,227 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
12,389,883,819 |
7,660,313,030 |
7,117,008,166 |
5,174,301,347 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
746,000,000 |
746,000,000 |
446,000,000 |
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
9,470,709,088 |
13,033,935,411 |
14,577,606,550 |
12,281,128,923 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-10,648,909,597 |
-10,648,909,597 |
-10,648,909,597 |
-10,648,909,597 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
1,636,825,885 |
1,987,739,254 |
1,500,156,435 |
1,679,412,760 |
|
| IV. Hàng tồn kho |
293,319,704,692 |
287,125,299,015 |
292,377,051,037 |
271,957,128,015 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
327,041,547,777 |
320,847,142,100 |
326,909,582,705 |
306,489,659,683 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-33,721,843,085 |
-33,721,843,085 |
-34,532,531,668 |
-34,532,531,668 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
7,422,685,659 |
7,340,375,537 |
7,923,862,572 |
7,137,223,915 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
3,963,654,643 |
3,484,021,228 |
3,595,215,815 |
3,419,825,587 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
3,432,324,836 |
3,829,648,129 |
4,301,940,577 |
3,690,692,148 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
26,706,180 |
26,706,180 |
26,706,180 |
26,706,180 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
60,409,455,199 |
63,620,350,352 |
53,725,752,266 |
54,682,377,095 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
21,808,786,768 |
21,283,394,275 |
12,868,365,699 |
13,809,368,429 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
21,808,786,768 |
21,283,394,275 |
12,868,365,699 |
13,809,368,429 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
29,928,993,677 |
32,918,342,984 |
34,333,716,723 |
31,772,836,401 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
28,410,287,357 |
31,595,105,300 |
32,826,522,676 |
30,474,373,490 |
|
| - Nguyên giá |
146,679,216,771 |
152,491,203,769 |
156,623,068,665 |
155,313,424,691 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-118,268,929,414 |
-120,896,098,469 |
-123,796,545,989 |
-124,839,051,201 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
1,518,706,320 |
1,323,237,684 |
1,507,194,047 |
1,298,462,911 |
|
| - Nguyên giá |
7,882,579,934 |
7,882,579,934 |
8,320,079,934 |
8,320,079,934 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-6,363,873,614 |
-6,559,342,250 |
-6,812,885,887 |
-7,021,617,023 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
4,170,407,110 |
4,170,407,110 |
4,170,407,110 |
4,170,407,110 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-4,170,407,110 |
-4,170,407,110 |
-4,170,407,110 |
-4,170,407,110 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
2,186,373,973 |
3,247,544,031 |
1,259,969,697 |
4,205,643,561 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
2,186,373,973 |
3,247,544,031 |
1,259,969,697 |
4,205,643,561 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
2,499,906,900 |
2,499,906,900 |
2,499,906,900 |
2,499,906,900 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
2,499,906,900 |
2,499,906,900 |
2,499,906,900 |
2,499,906,900 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
3,985,393,881 |
3,671,162,162 |
2,763,793,247 |
2,394,621,804 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
3,729,127,062 |
3,475,653,435 |
2,577,460,278 |
2,209,320,208 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
256,266,819 |
195,508,727 |
186,332,969 |
185,301,596 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
575,121,966,136 |
576,481,350,872 |
570,236,346,957 |
557,775,465,187 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
387,264,215,823 |
386,932,961,147 |
381,694,101,441 |
366,341,270,592 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
385,942,935,823 |
385,640,681,147 |
380,430,821,441 |
365,185,270,592 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
323,502,347,704 |
337,476,448,842 |
337,170,435,337 |
320,866,332,862 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
1,919,946,221 |
361,247,876 |
810,010,378 |
588,631,607 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
4,375,598,286 |
2,498,430,167 |
1,663,075,865 |
2,219,028,043 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
26,926,384,328 |
14,840,983,605 |
11,729,773,768 |
13,543,055,217 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
12,173,578,373 |
13,531,549,679 |
13,591,720,557 |
13,315,802,669 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
1,764,795,000 |
1,367,513,000 |
1,194,646,870 |
1,077,686,645 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
15,280,285,911 |
15,564,507,978 |
14,271,158,666 |
13,574,733,549 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
1,321,280,000 |
1,292,280,000 |
1,263,280,000 |
1,156,000,000 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
578,280,000 |
578,280,000 |
578,280,000 |
500,000,000 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
743,000,000 |
714,000,000 |
685,000,000 |
656,000,000 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
187,857,750,313 |
189,548,389,725 |
188,542,245,516 |
191,434,194,595 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
187,857,750,313 |
189,548,389,725 |
188,542,245,516 |
191,434,194,595 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
110,402,410,000 |
110,402,410,000 |
110,402,410,000 |
110,402,410,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
110,402,410,000 |
110,402,410,000 |
110,402,410,000 |
110,402,410,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
24,738,460,046 |
24,738,460,046 |
24,738,460,046 |
24,738,460,046 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
-2,616,000,640 |
-2,616,000,640 |
-2,616,000,640 |
-2,616,000,640 |
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
1,998,733,714 |
1,998,733,714 |
1,998,733,714 |
1,998,733,714 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
53,334,147,193 |
55,024,786,605 |
54,018,642,396 |
56,910,591,475 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
42,320,447,051 |
52,533,979,649 |
52,533,979,649 |
52,533,979,649 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
11,013,700,142 |
2,490,806,956 |
1,484,662,747 |
4,376,611,826 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
575,121,966,136 |
576,481,350,872 |
570,236,346,957 |
557,775,465,187 |
|