MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Văn hóa Phương Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 514,712,510,937 512,861,000,520 516,510,594,691 503,093,088,092
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 119,000,939,764 112,134,530,190 134,784,352,511 58,953,653,502
1. Tiền 13,090,184,299 19,034,530,190 87,584,352,511 20,253,653,502
2. Các khoản tương đương tiền 105,910,755,465 93,100,000,000 47,200,000,000 38,700,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,000,000,000 65,200,000,000 39,500,000,000 128,200,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50,000,000,000 65,200,000,000 39,500,000,000 128,200,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 44,969,180,822 41,060,795,778 41,925,328,571 36,845,082,660
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31,374,671,627 28,281,717,680 28,933,467,017 28,359,149,227
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 12,389,883,819 7,660,313,030 7,117,008,166 5,174,301,347
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 746,000,000 746,000,000 446,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 9,470,709,088 13,033,935,411 14,577,606,550 12,281,128,923
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,648,909,597 -10,648,909,597 -10,648,909,597 -10,648,909,597
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 1,636,825,885 1,987,739,254 1,500,156,435 1,679,412,760
IV. Hàng tồn kho 293,319,704,692 287,125,299,015 292,377,051,037 271,957,128,015
1. Hàng tồn kho 327,041,547,777 320,847,142,100 326,909,582,705 306,489,659,683
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -33,721,843,085 -33,721,843,085 -34,532,531,668 -34,532,531,668
V.Tài sản ngắn hạn khác 7,422,685,659 7,340,375,537 7,923,862,572 7,137,223,915
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,963,654,643 3,484,021,228 3,595,215,815 3,419,825,587
2. Thuế GTGT được khấu trừ 3,432,324,836 3,829,648,129 4,301,940,577 3,690,692,148
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 26,706,180 26,706,180 26,706,180 26,706,180
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 60,409,455,199 63,620,350,352 53,725,752,266 54,682,377,095
I. Các khoản phải thu dài hạn 21,808,786,768 21,283,394,275 12,868,365,699 13,809,368,429
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 21,808,786,768 21,283,394,275 12,868,365,699 13,809,368,429
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 29,928,993,677 32,918,342,984 34,333,716,723 31,772,836,401
1. Tài sản cố định hữu hình 28,410,287,357 31,595,105,300 32,826,522,676 30,474,373,490
- Nguyên giá 146,679,216,771 152,491,203,769 156,623,068,665 155,313,424,691
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,268,929,414 -120,896,098,469 -123,796,545,989 -124,839,051,201
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,518,706,320 1,323,237,684 1,507,194,047 1,298,462,911
- Nguyên giá 7,882,579,934 7,882,579,934 8,320,079,934 8,320,079,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,363,873,614 -6,559,342,250 -6,812,885,887 -7,021,617,023
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá 4,170,407,110 4,170,407,110 4,170,407,110 4,170,407,110
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,170,407,110 -4,170,407,110 -4,170,407,110 -4,170,407,110
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,186,373,973 3,247,544,031 1,259,969,697 4,205,643,561
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,186,373,973 3,247,544,031 1,259,969,697 4,205,643,561
V. Đầu tư tài chính dài hạn 2,499,906,900 2,499,906,900 2,499,906,900 2,499,906,900
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2,499,906,900 2,499,906,900 2,499,906,900 2,499,906,900
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 3,985,393,881 3,671,162,162 2,763,793,247 2,394,621,804
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,729,127,062 3,475,653,435 2,577,460,278 2,209,320,208
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 256,266,819 195,508,727 186,332,969 185,301,596
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 575,121,966,136 576,481,350,872 570,236,346,957 557,775,465,187
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 387,264,215,823 386,932,961,147 381,694,101,441 366,341,270,592
I. Nợ ngắn hạn 385,942,935,823 385,640,681,147 380,430,821,441 365,185,270,592
1. Phải trả người bán ngắn hạn 323,502,347,704 337,476,448,842 337,170,435,337 320,866,332,862
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,919,946,221 361,247,876 810,010,378 588,631,607
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,375,598,286 2,498,430,167 1,663,075,865 2,219,028,043
4. Phải trả người lao động 26,926,384,328 14,840,983,605 11,729,773,768 13,543,055,217
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 12,173,578,373 13,531,549,679 13,591,720,557 13,315,802,669
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,764,795,000 1,367,513,000 1,194,646,870 1,077,686,645
9. Phải trả ngắn hạn khác 15,280,285,911 15,564,507,978 14,271,158,666 13,574,733,549
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 1,321,280,000 1,292,280,000 1,263,280,000 1,156,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 578,280,000 578,280,000 578,280,000 500,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 743,000,000 714,000,000 685,000,000 656,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 187,857,750,313 189,548,389,725 188,542,245,516 191,434,194,595
I. Vốn chủ sở hữu 187,857,750,313 189,548,389,725 188,542,245,516 191,434,194,595
1. Vốn góp của chủ sở hữu 110,402,410,000 110,402,410,000 110,402,410,000 110,402,410,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 110,402,410,000 110,402,410,000 110,402,410,000 110,402,410,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 24,738,460,046 24,738,460,046 24,738,460,046 24,738,460,046
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -2,616,000,640 -2,616,000,640 -2,616,000,640 -2,616,000,640
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,998,733,714 1,998,733,714 1,998,733,714 1,998,733,714
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53,334,147,193 55,024,786,605 54,018,642,396 56,910,591,475
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 42,320,447,051 52,533,979,649 52,533,979,649 52,533,979,649
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,013,700,142 2,490,806,956 1,484,662,747 4,376,611,826
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 575,121,966,136 576,481,350,872 570,236,346,957 557,775,465,187
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.