MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Văn hóa Phương Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 159,081,107,349 147,689,744,372 145,473,738,752 168,799,741,669
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,058,270,164 1,356,420,641 1,420,275,773 2,139,077,978
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 157,022,837,185 146,333,323,731 144,053,462,979 166,660,663,691
4. Giá vốn hàng bán 89,049,824,792 89,519,646,211 88,683,433,229 102,877,518,422
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 67,973,012,393 56,813,677,520 55,370,029,750 63,783,145,269
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,165,948,027 4,468,054,323 5,534,901,455 2,401,665,757
7. Chi phí tài chính 12,641,757 13,221,303 335,438,100 11,246,902
- Trong đó: Chi phí lãi vay 12,551,030 11,949,978 11,720,515 11,238,082
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 61,531,010,682 49,644,929,256 57,885,612,179 54,602,334,254
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,947,198,127 9,702,849,855 8,034,869,726 8,714,220,139
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 3,648,109,854 1,920,731,429 -5,350,988,800 2,857,009,731
12. Thu nhập khác 854,329,372 1,155,359,420 4,416,586,133 797,143,122
13. Chi phí khác 137,872,681 100,852,844 321,961,221 194,025,973
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 716,456,691 1,054,506,576 4,094,624,912 603,117,149
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 4,364,566,545 2,975,238,005 -1,256,363,888 3,460,126,880
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 226,734,561 442,436,469 92,546,050 567,146,418
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 41,994,580 -342,765,730 1,031,373
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 4,137,831,984 2,490,806,956 -1,006,144,208 2,891,949,089
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 4,137,831,984 2,490,806,956 -1,006,144,208 2,891,949,089
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 383 231 -93 268
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.