| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
159,081,107,349 |
147,689,744,372 |
145,473,738,752 |
168,799,741,669 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
2,058,270,164 |
1,356,420,641 |
1,420,275,773 |
2,139,077,978 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
157,022,837,185 |
146,333,323,731 |
144,053,462,979 |
166,660,663,691 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
89,049,824,792 |
89,519,646,211 |
88,683,433,229 |
102,877,518,422 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
67,973,012,393 |
56,813,677,520 |
55,370,029,750 |
63,783,145,269 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
5,165,948,027 |
4,468,054,323 |
5,534,901,455 |
2,401,665,757 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
12,641,757 |
13,221,303 |
335,438,100 |
11,246,902 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
12,551,030 |
11,949,978 |
11,720,515 |
11,238,082 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
61,531,010,682 |
49,644,929,256 |
57,885,612,179 |
54,602,334,254 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
7,947,198,127 |
9,702,849,855 |
8,034,869,726 |
8,714,220,139 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
3,648,109,854 |
1,920,731,429 |
-5,350,988,800 |
2,857,009,731 |
|
| 12. Thu nhập khác |
854,329,372 |
1,155,359,420 |
4,416,586,133 |
797,143,122 |
|
| 13. Chi phí khác |
137,872,681 |
100,852,844 |
321,961,221 |
194,025,973 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
716,456,691 |
1,054,506,576 |
4,094,624,912 |
603,117,149 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
4,364,566,545 |
2,975,238,005 |
-1,256,363,888 |
3,460,126,880 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
226,734,561 |
442,436,469 |
92,546,050 |
567,146,418 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
41,994,580 |
-342,765,730 |
1,031,373 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
4,137,831,984 |
2,490,806,956 |
-1,006,144,208 |
2,891,949,089 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
4,137,831,984 |
2,490,806,956 |
-1,006,144,208 |
2,891,949,089 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
383 |
231 |
-93 |
268 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|