| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
171,724,195,378 |
205,499,404,569 |
|
157,163,345,344 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
4,284,486,018 |
5,382,970,656 |
|
4,163,965,582 |
|
| 1. Tiền |
4,284,486,018 |
5,382,970,656 |
|
4,163,965,582 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
89,099,915,844 |
94,066,452,035 |
|
83,281,172,892 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
88,850,381,770 |
92,912,115,733 |
|
80,987,159,080 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
1,002,809,655 |
881,583,396 |
|
1,762,636,310 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
510,891,139 |
1,468,759,903 |
|
1,095,183,427 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-1,264,166,720 |
-1,196,810,170 |
|
-586,099,830 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
803,173 |
|
22,293,905 |
|
| IV. Hàng tồn kho |
78,053,976,610 |
104,921,773,258 |
|
68,361,366,874 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
78,053,976,610 |
104,921,773,258 |
|
68,361,366,874 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
285,816,906 |
1,128,208,620 |
|
1,356,839,996 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
177,231,765 |
574,935,494 |
|
1,055,201,844 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
108,585,141 |
119,867,176 |
|
40,400,000 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
433,405,950 |
|
261,238,152 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
180,596,923,125 |
176,055,005,728 |
|
179,982,590,532 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
130,820,209,264 |
128,621,262,621 |
|
123,314,472,252 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
103,550,968,662 |
101,640,378,569 |
|
96,910,301,300 |
|
| - Nguyên giá |
194,985,519,093 |
196,228,066,556 |
|
198,546,771,462 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-91,434,550,431 |
-94,587,687,987 |
|
-101,636,470,162 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
27,269,240,602 |
26,980,884,052 |
|
26,404,170,952 |
|
| - Nguyên giá |
33,226,446,610 |
33,226,446,610 |
|
33,226,446,610 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-5,957,206,008 |
-6,245,562,558 |
|
-6,822,275,658 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
3,360,004,230 |
3,364,276,957 |
|
7,223,065,978 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
3,360,004,230 |
3,364,276,957 |
|
7,223,065,978 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
9,360,000,000 |
9,360,000,000 |
|
9,360,000,000 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
9,360,000,000 |
9,360,000,000 |
|
9,360,000,000 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
37,056,709,631 |
34,709,466,150 |
|
40,085,052,302 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
34,270,573,048 |
32,128,856,382 |
|
38,728,710,835 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
2,786,136,583 |
2,580,609,768 |
|
1,356,341,467 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
352,321,118,503 |
381,554,410,297 |
|
337,145,935,876 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
194,325,270,793 |
222,940,478,320 |
|
185,021,547,923 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
160,500,755,241 |
189,115,962,768 |
|
151,197,032,371 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
102,998,929,408 |
127,885,388,041 |
|
87,557,526,552 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
6,237,804,093 |
4,179,560,978 |
|
3,825,217,688 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
30,485,424,719 |
37,163,761,118 |
|
35,813,335,308 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
9,169,080,254 |
6,601,475,626 |
|
9,953,806,195 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
1,814,609,057 |
5,674,623,461 |
|
7,486,788,328 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
115,740,742 |
81,018,520 |
|
11,574,076 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
993,695,464 |
1,210,933,169 |
|
1,338,088,533 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
6,866,113,326 |
5,112,923,677 |
|
1,658,482,859 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
1,819,358,178 |
1,206,278,178 |
|
3,552,212,832 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
33,824,515,552 |
33,824,515,552 |
|
33,824,515,552 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
33,824,515,552 |
33,824,515,552 |
|
33,824,515,552 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
157,995,847,710 |
158,613,931,977 |
|
152,124,387,953 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
157,995,847,710 |
158,613,931,977 |
|
152,124,387,953 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
93,439,740,000 |
93,439,740,000 |
|
93,439,740,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
93,439,740,000 |
93,439,740,000 |
|
93,439,740,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
46,836,010,544 |
46,836,010,544 |
|
48,561,563,296 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
17,720,097,166 |
18,338,181,433 |
|
10,123,084,657 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
6,216,412,152 |
17,720,097,166 |
|
6,577,841,360 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
11,503,685,014 |
618,084,267 |
|
3,545,243,297 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
352,321,118,503 |
381,554,410,297 |
|
337,145,935,876 |
|