MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 171,724,195,378 205,499,404,569 157,163,345,344
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,284,486,018 5,382,970,656 4,163,965,582
1. Tiền 4,284,486,018 5,382,970,656 4,163,965,582
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 89,099,915,844 94,066,452,035 83,281,172,892
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 88,850,381,770 92,912,115,733 80,987,159,080
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,002,809,655 881,583,396 1,762,636,310
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 510,891,139 1,468,759,903 1,095,183,427
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,264,166,720 -1,196,810,170 -586,099,830
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 803,173 22,293,905
IV. Hàng tồn kho 78,053,976,610 104,921,773,258 68,361,366,874
1. Hàng tồn kho 78,053,976,610 104,921,773,258 68,361,366,874
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 285,816,906 1,128,208,620 1,356,839,996
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 177,231,765 574,935,494 1,055,201,844
2. Thuế GTGT được khấu trừ 108,585,141 119,867,176 40,400,000
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 433,405,950 261,238,152
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 180,596,923,125 176,055,005,728 179,982,590,532
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 130,820,209,264 128,621,262,621 123,314,472,252
1. Tài sản cố định hữu hình 103,550,968,662 101,640,378,569 96,910,301,300
- Nguyên giá 194,985,519,093 196,228,066,556 198,546,771,462
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,434,550,431 -94,587,687,987 -101,636,470,162
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 27,269,240,602 26,980,884,052 26,404,170,952
- Nguyên giá 33,226,446,610 33,226,446,610 33,226,446,610
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,957,206,008 -6,245,562,558 -6,822,275,658
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,360,004,230 3,364,276,957 7,223,065,978
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,360,004,230 3,364,276,957 7,223,065,978
V. Đầu tư tài chính dài hạn 9,360,000,000 9,360,000,000 9,360,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,360,000,000 9,360,000,000 9,360,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 37,056,709,631 34,709,466,150 40,085,052,302
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,270,573,048 32,128,856,382 38,728,710,835
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 2,786,136,583 2,580,609,768 1,356,341,467
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 352,321,118,503 381,554,410,297 337,145,935,876
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 194,325,270,793 222,940,478,320 185,021,547,923
I. Nợ ngắn hạn 160,500,755,241 189,115,962,768 151,197,032,371
1. Phải trả người bán ngắn hạn 102,998,929,408 127,885,388,041 87,557,526,552
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 6,237,804,093 4,179,560,978 3,825,217,688
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,485,424,719 37,163,761,118 35,813,335,308
4. Phải trả người lao động 9,169,080,254 6,601,475,626 9,953,806,195
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,814,609,057 5,674,623,461 7,486,788,328
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 115,740,742 81,018,520 11,574,076
9. Phải trả ngắn hạn khác 993,695,464 1,210,933,169 1,338,088,533
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6,866,113,326 5,112,923,677 1,658,482,859
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,819,358,178 1,206,278,178 3,552,212,832
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 33,824,515,552 33,824,515,552 33,824,515,552
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 33,824,515,552 33,824,515,552 33,824,515,552
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 157,995,847,710 158,613,931,977 152,124,387,953
I. Vốn chủ sở hữu 157,995,847,710 158,613,931,977 152,124,387,953
1. Vốn góp của chủ sở hữu 93,439,740,000 93,439,740,000 93,439,740,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 93,439,740,000 93,439,740,000 93,439,740,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 46,836,010,544 46,836,010,544 48,561,563,296
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,720,097,166 18,338,181,433 10,123,084,657
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6,216,412,152 17,720,097,166 6,577,841,360
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,503,685,014 618,084,267 3,545,243,297
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 352,321,118,503 381,554,410,297 337,145,935,876
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.