| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
885,141,324,890 |
1,016,152,609,426 |
|
1,026,297,935,688 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
885,141,324,890 |
1,016,152,609,426 |
|
1,026,297,935,688 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
848,912,035,633 |
975,596,679,602 |
|
986,298,513,626 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
36,229,289,257 |
40,555,929,824 |
|
39,999,422,062 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
447,010,140 |
464,398,567 |
|
542,481,250 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
803,927,913 |
671,035,141 |
|
669,568,905 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
803,927,913 |
671,035,141 |
|
669,568,905 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
28,213,876,474 |
33,942,945,184 |
|
34,091,516,462 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
9,509,515,522 |
8,905,910,193 |
|
7,560,167,898 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-1,851,020,512 |
-2,499,562,127 |
|
-1,779,349,953 |
|
| 12. Thu nhập khác |
7,832,393,306 |
3,191,237,699 |
|
3,832,916,025 |
|
| 13. Chi phí khác |
106,439,442 |
|
|
60,000,000 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
7,725,953,864 |
3,191,237,699 |
|
3,772,916,025 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
5,874,933,352 |
691,675,572 |
|
1,993,566,072 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
2,495,925,874 |
73,591,305 |
|
102,208,876 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-1,617,258,001 |
|
|
353,461,839 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
4,996,265,479 |
618,084,267 |
|
1,537,895,357 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
4,996,265,479 |
618,084,267 |
|
1,537,895,357 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
535 |
66 |
|
165 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|