| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
312,988,915,572 |
326,420,758,881 |
325,623,622,991 |
327,406,169,083 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
7,058,963,802 |
5,585,903,564 |
4,589,022,776 |
4,224,474,735 |
|
| 1. Tiền |
1,947,387,141 |
2,459,902,744 |
1,449,437,891 |
1,070,800,425 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
5,111,576,661 |
3,126,000,820 |
3,139,584,885 |
3,153,674,310 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
207,031,404,926 |
207,943,051,965 |
208,235,146,637 |
210,861,281,633 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
77,437,672,433 |
78,380,841,855 |
78,566,479,161 |
80,810,811,665 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
25,000,000 |
|
|
7,909,259 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
129,568,732,493 |
129,562,210,110 |
129,668,667,476 |
130,042,560,709 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
97,162,520,457 |
111,071,835,676 |
111,071,835,676 |
111,071,835,676 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
97,162,520,457 |
111,071,835,676 |
111,071,835,676 |
111,071,835,676 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
1,736,026,387 |
1,819,967,676 |
1,727,617,902 |
1,248,577,039 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
|
55,962,900 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
1,252,237,257 |
1,534,410,295 |
1,325,814,329 |
912,017,413 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
483,789,130 |
285,557,381 |
401,803,573 |
280,596,726 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
167,142,036,225 |
166,713,747,662 |
166,094,393,676 |
164,480,314,965 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
27,162,592,313 |
27,162,592,313 |
27,162,592,313 |
27,162,592,313 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
27,162,592,313 |
27,162,592,313 |
27,162,592,313 |
27,162,592,313 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
8,244,043,240 |
8,141,581,627 |
8,039,120,014 |
7,936,658,401 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
370,950,324 |
327,536,109 |
284,121,894 |
240,707,679 |
|
| - Nguyên giá |
3,407,940,118 |
3,407,940,118 |
3,407,940,118 |
3,407,940,118 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-3,036,989,794 |
-3,080,404,009 |
-3,123,818,224 |
-3,167,232,439 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
7,873,092,916 |
7,814,045,518 |
7,754,998,120 |
7,695,950,722 |
|
| - Nguyên giá |
11,976,593,843 |
11,976,593,843 |
11,976,593,843 |
11,976,593,843 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-4,103,500,927 |
-4,162,548,325 |
-4,221,595,723 |
-4,280,643,121 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
43,415,371,647 |
41,708,371,410 |
41,231,478,489 |
39,959,869,486 |
|
| - Nguyên giá |
54,306,277,176 |
52,891,457,275 |
52,891,457,275 |
51,950,346,105 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-10,890,905,529 |
-11,183,085,865 |
-11,659,978,786 |
-11,990,476,619 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
82,990,029,025 |
84,091,194,765 |
84,091,194,765 |
84,091,194,765 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
79,272,648,504 |
79,272,648,504 |
79,272,648,504 |
79,272,648,504 |
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
3,717,380,521 |
4,818,546,261 |
4,818,546,261 |
4,818,546,261 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
5,330,000,000 |
5,330,000,000 |
5,330,000,000 |
5,330,000,000 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
980,000,000 |
980,000,000 |
980,000,000 |
980,000,000 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
4,350,000,000 |
4,350,000,000 |
4,350,000,000 |
4,350,000,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
|
280,007,547 |
240,008,095 |
|
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
280,007,547 |
240,008,095 |
|
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
480,130,951,797 |
493,134,506,543 |
491,718,016,667 |
491,886,484,048 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
193,477,579,272 |
205,622,207,022 |
204,420,705,509 |
208,165,788,302 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
183,344,495,939 |
190,760,123,689 |
191,508,622,176 |
195,643,704,969 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
2,569,154,766 |
10,116,469,516 |
10,076,223,437 |
10,116,469,516 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
66,031,000 |
52,600,000 |
62,457,670 |
39,924,000 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
110,341,988 |
110,385,988 |
123,023,784 |
168,568,888 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
|
|
|
52,380,000 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
162,218,785,831 |
162,218,785,831 |
162,218,785,831 |
162,218,785,831 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
10,287,743,998 |
10,169,443,998 |
9,685,001,098 |
12,287,338,378 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1,560,000,000 |
1,560,000,000 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
8,092,438,356 |
8,092,438,356 |
7,783,130,356 |
9,200,238,356 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
10,133,083,333 |
14,862,083,333 |
12,912,083,333 |
12,522,083,333 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
10,133,083,333 |
14,862,083,333 |
12,912,083,333 |
12,522,083,333 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
286,653,372,525 |
287,512,299,521 |
287,297,311,158 |
283,720,695,746 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
286,653,372,525 |
287,512,299,521 |
287,297,311,158 |
283,720,695,746 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
138,587,140,000 |
138,587,140,000 |
138,587,140,000 |
138,587,140,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
138,587,140,000 |
138,587,140,000 |
138,587,140,000 |
138,587,140,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
22,398,626,127 |
22,398,626,127 |
22,398,626,127 |
22,398,626,127 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
107,771,834,673 |
107,771,834,673 |
107,771,834,673 |
107,771,834,673 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
8,064,134,690 |
8,064,134,690 |
8,064,134,690 |
8,064,134,690 |
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
9,831,637,035 |
10,690,564,031 |
10,475,575,668 |
6,898,960,256 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
8,903,486,173 |
8,903,486,173 |
10,410,556,484 |
5,977,113,684 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
928,150,862 |
1,787,077,858 |
65,019,184 |
921,846,572 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
480,130,951,797 |
493,134,506,543 |
491,718,016,667 |
491,886,484,048 |
|