MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 312,988,915,572 326,420,758,881 325,623,622,991 327,406,169,083
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,058,963,802 5,585,903,564 4,589,022,776 4,224,474,735
1. Tiền 1,947,387,141 2,459,902,744 1,449,437,891 1,070,800,425
2. Các khoản tương đương tiền 5,111,576,661 3,126,000,820 3,139,584,885 3,153,674,310
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 207,031,404,926 207,943,051,965 208,235,146,637 210,861,281,633
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 77,437,672,433 78,380,841,855 78,566,479,161 80,810,811,665
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 25,000,000 7,909,259
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 129,568,732,493 129,562,210,110 129,668,667,476 130,042,560,709
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 97,162,520,457 111,071,835,676 111,071,835,676 111,071,835,676
1. Hàng tồn kho 97,162,520,457 111,071,835,676 111,071,835,676 111,071,835,676
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,736,026,387 1,819,967,676 1,727,617,902 1,248,577,039
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 55,962,900
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,252,237,257 1,534,410,295 1,325,814,329 912,017,413
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 483,789,130 285,557,381 401,803,573 280,596,726
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 167,142,036,225 166,713,747,662 166,094,393,676 164,480,314,965
I. Các khoản phải thu dài hạn 27,162,592,313 27,162,592,313 27,162,592,313 27,162,592,313
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 27,162,592,313 27,162,592,313 27,162,592,313 27,162,592,313
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 8,244,043,240 8,141,581,627 8,039,120,014 7,936,658,401
1. Tài sản cố định hữu hình 370,950,324 327,536,109 284,121,894 240,707,679
- Nguyên giá 3,407,940,118 3,407,940,118 3,407,940,118 3,407,940,118
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,036,989,794 -3,080,404,009 -3,123,818,224 -3,167,232,439
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 7,873,092,916 7,814,045,518 7,754,998,120 7,695,950,722
- Nguyên giá 11,976,593,843 11,976,593,843 11,976,593,843 11,976,593,843
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,103,500,927 -4,162,548,325 -4,221,595,723 -4,280,643,121
III. Bất động sản đầu tư 43,415,371,647 41,708,371,410 41,231,478,489 39,959,869,486
- Nguyên giá 54,306,277,176 52,891,457,275 52,891,457,275 51,950,346,105
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,890,905,529 -11,183,085,865 -11,659,978,786 -11,990,476,619
IV. Tài sản dở dang dài hạn 82,990,029,025 84,091,194,765 84,091,194,765 84,091,194,765
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 79,272,648,504 79,272,648,504 79,272,648,504 79,272,648,504
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,717,380,521 4,818,546,261 4,818,546,261 4,818,546,261
V. Đầu tư tài chính dài hạn 5,330,000,000 5,330,000,000 5,330,000,000 5,330,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 980,000,000 980,000,000 980,000,000 980,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 4,350,000,000 4,350,000,000 4,350,000,000 4,350,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 280,007,547 240,008,095
1. Chi phí trả trước dài hạn 280,007,547 240,008,095
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 480,130,951,797 493,134,506,543 491,718,016,667 491,886,484,048
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 193,477,579,272 205,622,207,022 204,420,705,509 208,165,788,302
I. Nợ ngắn hạn 183,344,495,939 190,760,123,689 191,508,622,176 195,643,704,969
1. Phải trả người bán ngắn hạn 2,569,154,766 10,116,469,516 10,076,223,437 10,116,469,516
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 66,031,000 52,600,000 62,457,670 39,924,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 110,341,988 110,385,988 123,023,784 168,568,888
4. Phải trả người lao động 52,380,000
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 162,218,785,831 162,218,785,831 162,218,785,831 162,218,785,831
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 10,287,743,998 10,169,443,998 9,685,001,098 12,287,338,378
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,560,000,000 1,560,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,092,438,356 8,092,438,356 7,783,130,356 9,200,238,356
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 10,133,083,333 14,862,083,333 12,912,083,333 12,522,083,333
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10,133,083,333 14,862,083,333 12,912,083,333 12,522,083,333
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 286,653,372,525 287,512,299,521 287,297,311,158 283,720,695,746
I. Vốn chủ sở hữu 286,653,372,525 287,512,299,521 287,297,311,158 283,720,695,746
1. Vốn góp của chủ sở hữu 138,587,140,000 138,587,140,000 138,587,140,000 138,587,140,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 138,587,140,000 138,587,140,000 138,587,140,000 138,587,140,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 22,398,626,127 22,398,626,127 22,398,626,127 22,398,626,127
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 107,771,834,673 107,771,834,673 107,771,834,673 107,771,834,673
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,064,134,690 8,064,134,690 8,064,134,690 8,064,134,690
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,831,637,035 10,690,564,031 10,475,575,668 6,898,960,256
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,903,486,173 8,903,486,173 10,410,556,484 5,977,113,684
- LNST chưa phân phối kỳ này 928,150,862 1,787,077,858 65,019,184 921,846,572
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 480,130,951,797 493,134,506,543 491,718,016,667 491,886,484,048
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.