| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
2,612,410,124 |
4,725,699,715 |
2,501,725,828 |
4,834,672,916 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
2,612,410,124 |
4,725,699,715 |
2,501,725,828 |
4,834,672,916 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
823,725,534 |
2,130,185,026 |
764,171,243 |
1,753,186,548 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
1,788,684,590 |
2,595,514,689 |
1,737,554,585 |
3,081,486,368 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
804,317,479 |
137,509,338 |
13,832,708 |
494,635,043 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
79,292,325 |
-74,514,904 |
|
478,627,450 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
478,627,450 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2,089,681,857 |
1,750,380,186 |
1,670,113,313 |
2,119,459,726 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
424,027,887 |
1,057,158,745 |
81,273,980 |
978,034,235 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
|
|
|
| 13. Chi phí khác |
|
|
|
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
|
|
|
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
424,027,887 |
1,057,158,745 |
81,273,980 |
978,034,235 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
77,412,477 |
198,231,749 |
16,254,796 |
121,206,847 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
346,615,410 |
858,926,996 |
65,019,184 |
856,827,388 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
346,615,410 |
858,926,996 |
65,019,184 |
856,827,388 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|