MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần SCI (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,664,535,439,420 2,098,336,293,021 2,062,302,008,396 2,108,107,771,285
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 126,204,839,719 186,436,735,997 130,233,967,972 291,702,946,309
1. Tiền 64,904,839,719 113,212,241,682 75,009,473,657 161,169,132,994
2. Các khoản tương đương tiền 61,300,000,000 73,224,494,315 55,224,494,315 130,533,813,315
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 57,413,798,402 417,413,799,008 469,562,797,196 545,276,713,030
1. Chứng khoán kinh doanh 499,351,237 499,351,237 46,711,756,698 109,246,967,790
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -385,715,415 -385,714,809 -1,596,252,101 -417,547,359
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 57,300,162,580 417,300,162,580 424,447,292,599 436,447,292,599
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 759,922,677,292 840,843,660,531 888,483,830,898 680,326,852,897
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 635,135,681,834 718,122,623,853 755,154,148,805 559,163,367,836
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 65,208,915,791 63,764,336,144 61,229,827,908 64,593,397,701
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 7,500,000,000 13,300,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 65,187,278,509 72,115,899,376 85,389,479,943 56,559,713,118
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,610,118,891 -13,660,118,891 -13,790,545,807 -13,790,545,807
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 500,920,049 500,920,049 500,920,049 500,920,049
IV. Hàng tồn kho 523,975,945,409 449,510,189,952 376,959,953,562 390,424,100,512
1. Hàng tồn kho 523,975,945,409 449,510,189,952 376,959,953,562 390,424,100,512
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 197,018,178,598 204,131,907,533 197,061,458,768 200,377,158,537
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,950,319,675 5,916,680,067 1,516,094,022 2,961,427,642
2. Thuế GTGT được khấu trừ 194,461,318,375 196,002,250,210 195,015,428,603 196,917,790,008
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 606,540,548 2,212,977,256 529,936,143 497,940,887
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,763,593,032,794 2,687,916,796,554 2,628,456,788,027 2,564,698,624,169
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,464,838,583 1,400,838,583 1,614,175,613 1,494,675,613
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 1,464,838,583 1,400,838,583 1,614,175,613 1,494,675,613
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 2,545,790,744,169 2,448,029,488,513 2,377,537,547,339 2,316,519,544,846
1. Tài sản cố định hữu hình 2,523,855,023,383 2,428,524,347,622 2,359,913,041,309 2,296,495,580,515
- Nguyên giá 3,758,714,618,545 3,727,691,682,384 3,727,817,933,467 3,727,265,915,645
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,234,859,595,162 -1,299,167,334,762 -1,367,904,892,158 -1,430,770,335,130
2. Tài sản cố định thuê tài chính 20,042,663,819 17,724,057,325 15,955,395,865 13,523,966,911
- Nguyên giá 31,439,369,895 29,121,188,077 29,121,188,077 25,197,390,805
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,396,706,076 -11,397,130,752 -13,165,792,212 -11,673,423,894
3. Tài sản cố định vô hình 1,893,056,967 1,781,083,566 1,669,110,165 6,499,997,420
- Nguyên giá 2,632,500,000 2,632,500,000 2,632,500,000 7,607,250,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -739,443,033 -851,416,434 -963,389,835 -1,107,252,580
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9,444,642,911 10,642,640,448 23,821,519,707 23,334,739,346
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9,444,642,911 10,642,640,448 23,821,519,707 23,334,739,346
V. Đầu tư tài chính dài hạn 43,017,902,263 43,925,600,000 43,925,600,000 42,925,600,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,375,600,000 12,375,600,000 12,375,600,000 12,375,600,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 30,550,000,000 30,550,000,000 30,550,000,000 30,550,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -907,697,737
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 163,874,904,868 183,918,229,010 181,557,945,368 180,424,064,364
1. Chi phí trả trước dài hạn 85,105,390,063 109,988,069,747 109,577,819,509 108,177,011,180
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 2,461,624,511 2,461,624,511 2,461,624,511 2,461,624,511
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 2,173,847,268 2,173,847,268 2,173,847,268 2,930,589,320
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 74,134,043,026 69,294,687,484 67,344,654,080 66,854,839,353
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,428,128,472,214 4,786,253,089,575 4,690,758,796,423 4,672,806,395,454
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 2,745,162,853,118 3,097,551,486,911 2,961,903,861,068 2,913,314,498,437
I. Nợ ngắn hạn 1,268,616,359,019 1,174,844,898,361 1,093,039,074,882 1,123,980,932,081
1. Phải trả người bán ngắn hạn 182,340,779,559 156,298,577,142 176,556,126,774 174,566,734,942
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 274,730,607,383 284,569,170,025 259,896,879,488 342,748,987,702
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,186,350,345 5,310,458,219 14,841,671,783 19,326,442,795
4. Phải trả người lao động 25,410,542,160 19,605,999,108 20,113,612,435 12,323,929,379
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 56,575,266,278 45,513,334,086 73,175,628,093 58,305,848,201
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 26,918,445,666 47,307,611,707 58,779,680,690 22,931,137,557
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 659,421,003,559 592,206,384,005 465,642,111,550 469,744,487,436
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,033,364,069 24,033,364,069 24,033,364,069 24,033,364,069
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 1,476,546,494,099 1,922,706,588,550 1,868,864,786,186 1,789,333,566,356
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn 923,178,082 1,521,534,246 2,126,465,753
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 7,240,000 1,828,743
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,424,112,216,009 1,887,920,002,848 1,831,128,789,687 1,745,811,306,014
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11,499,765,090 11,187,177,286 11,288,650,971 15,049,280,219
12. Dự phòng phải trả dài hạn 40,934,513,000 22,676,230,334 24,918,571,282 26,344,685,627
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,682,965,619,096 1,688,701,602,664 1,728,854,935,355 718,601,977,017
I. Vốn chủ sở hữu 1,682,965,619,096 1,688,701,602,664 1,728,854,935,355 718,601,977,017
1. Vốn góp của chủ sở hữu 991,343,310,000 991,343,310,000 991,343,310,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 991,343,310,000 991,343,310,000 991,343,310,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,568,523,461 -1,568,523,461 -1,568,523,461 -1,568,523,461
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 69,260,870,000 71,486,910,000 71,486,910,000 71,486,910,000
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 11,429,942,906 11,429,942,906 11,429,942,906 11,429,942,906
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 284,470,056,807 309,294,660,042 344,820,391,625 321,649,408,609
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 307,718,170,640 300,561,967,390 299,482,377,028 249,922,986,408
- LNST chưa phân phối kỳ này -23,248,113,833 8,732,692,652 45,338,014,597 71,726,422,201
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 328,029,962,844 306,715,303,177 311,342,904,285 315,604,238,963
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,428,128,472,214 4,786,253,089,575 4,690,758,796,423 3,631,916,475,454
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.