| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
1,664,535,439,420 |
2,098,336,293,021 |
2,062,302,008,396 |
2,108,107,771,285 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
126,204,839,719 |
186,436,735,997 |
130,233,967,972 |
291,702,946,309 |
|
| 1. Tiền |
64,904,839,719 |
113,212,241,682 |
75,009,473,657 |
161,169,132,994 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
61,300,000,000 |
73,224,494,315 |
55,224,494,315 |
130,533,813,315 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
57,413,798,402 |
417,413,799,008 |
469,562,797,196 |
545,276,713,030 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
499,351,237 |
499,351,237 |
46,711,756,698 |
109,246,967,790 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
-385,715,415 |
-385,714,809 |
-1,596,252,101 |
-417,547,359 |
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
57,300,162,580 |
417,300,162,580 |
424,447,292,599 |
436,447,292,599 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
759,922,677,292 |
840,843,660,531 |
888,483,830,898 |
680,326,852,897 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
635,135,681,834 |
718,122,623,853 |
755,154,148,805 |
559,163,367,836 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
65,208,915,791 |
63,764,336,144 |
61,229,827,908 |
64,593,397,701 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
7,500,000,000 |
|
|
13,300,000,000 |
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
65,187,278,509 |
72,115,899,376 |
85,389,479,943 |
56,559,713,118 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-13,610,118,891 |
-13,660,118,891 |
-13,790,545,807 |
-13,790,545,807 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
500,920,049 |
500,920,049 |
500,920,049 |
500,920,049 |
|
| IV. Hàng tồn kho |
523,975,945,409 |
449,510,189,952 |
376,959,953,562 |
390,424,100,512 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
523,975,945,409 |
449,510,189,952 |
376,959,953,562 |
390,424,100,512 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
197,018,178,598 |
204,131,907,533 |
197,061,458,768 |
200,377,158,537 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
1,950,319,675 |
5,916,680,067 |
1,516,094,022 |
2,961,427,642 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
194,461,318,375 |
196,002,250,210 |
195,015,428,603 |
196,917,790,008 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
606,540,548 |
2,212,977,256 |
529,936,143 |
497,940,887 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
2,763,593,032,794 |
2,687,916,796,554 |
2,628,456,788,027 |
2,564,698,624,169 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
1,464,838,583 |
1,400,838,583 |
1,614,175,613 |
1,494,675,613 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
1,464,838,583 |
1,400,838,583 |
1,614,175,613 |
1,494,675,613 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
2,545,790,744,169 |
2,448,029,488,513 |
2,377,537,547,339 |
2,316,519,544,846 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
2,523,855,023,383 |
2,428,524,347,622 |
2,359,913,041,309 |
2,296,495,580,515 |
|
| - Nguyên giá |
3,758,714,618,545 |
3,727,691,682,384 |
3,727,817,933,467 |
3,727,265,915,645 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-1,234,859,595,162 |
-1,299,167,334,762 |
-1,367,904,892,158 |
-1,430,770,335,130 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
20,042,663,819 |
17,724,057,325 |
15,955,395,865 |
13,523,966,911 |
|
| - Nguyên giá |
31,439,369,895 |
29,121,188,077 |
29,121,188,077 |
25,197,390,805 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-11,396,706,076 |
-11,397,130,752 |
-13,165,792,212 |
-11,673,423,894 |
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
1,893,056,967 |
1,781,083,566 |
1,669,110,165 |
6,499,997,420 |
|
| - Nguyên giá |
2,632,500,000 |
2,632,500,000 |
2,632,500,000 |
7,607,250,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-739,443,033 |
-851,416,434 |
-963,389,835 |
-1,107,252,580 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
9,444,642,911 |
10,642,640,448 |
23,821,519,707 |
23,334,739,346 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
9,444,642,911 |
10,642,640,448 |
23,821,519,707 |
23,334,739,346 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
43,017,902,263 |
43,925,600,000 |
43,925,600,000 |
42,925,600,000 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
12,375,600,000 |
12,375,600,000 |
12,375,600,000 |
12,375,600,000 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
30,550,000,000 |
30,550,000,000 |
30,550,000,000 |
30,550,000,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-907,697,737 |
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
1,000,000,000 |
1,000,000,000 |
1,000,000,000 |
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
163,874,904,868 |
183,918,229,010 |
181,557,945,368 |
180,424,064,364 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
85,105,390,063 |
109,988,069,747 |
109,577,819,509 |
108,177,011,180 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
2,461,624,511 |
2,461,624,511 |
2,461,624,511 |
2,461,624,511 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
2,173,847,268 |
2,173,847,268 |
2,173,847,268 |
2,930,589,320 |
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
74,134,043,026 |
69,294,687,484 |
67,344,654,080 |
66,854,839,353 |
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
4,428,128,472,214 |
4,786,253,089,575 |
4,690,758,796,423 |
4,672,806,395,454 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
2,745,162,853,118 |
3,097,551,486,911 |
2,961,903,861,068 |
2,913,314,498,437 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
1,268,616,359,019 |
1,174,844,898,361 |
1,093,039,074,882 |
1,123,980,932,081 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
182,340,779,559 |
156,298,577,142 |
176,556,126,774 |
174,566,734,942 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
274,730,607,383 |
284,569,170,025 |
259,896,879,488 |
342,748,987,702 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
19,186,350,345 |
5,310,458,219 |
14,841,671,783 |
19,326,442,795 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
25,410,542,160 |
19,605,999,108 |
20,113,612,435 |
12,323,929,379 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
56,575,266,278 |
45,513,334,086 |
73,175,628,093 |
58,305,848,201 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
26,918,445,666 |
47,307,611,707 |
58,779,680,690 |
22,931,137,557 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
659,421,003,559 |
592,206,384,005 |
465,642,111,550 |
469,744,487,436 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
24,033,364,069 |
24,033,364,069 |
24,033,364,069 |
24,033,364,069 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
1,476,546,494,099 |
1,922,706,588,550 |
1,868,864,786,186 |
1,789,333,566,356 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
923,178,082 |
1,521,534,246 |
2,126,465,753 |
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7,240,000 |
1,828,743 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
1,424,112,216,009 |
1,887,920,002,848 |
1,831,128,789,687 |
1,745,811,306,014 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
11,499,765,090 |
11,187,177,286 |
11,288,650,971 |
15,049,280,219 |
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
40,934,513,000 |
22,676,230,334 |
24,918,571,282 |
26,344,685,627 |
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
1,682,965,619,096 |
1,688,701,602,664 |
1,728,854,935,355 |
718,601,977,017 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
1,682,965,619,096 |
1,688,701,602,664 |
1,728,854,935,355 |
718,601,977,017 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
991,343,310,000 |
991,343,310,000 |
991,343,310,000 |
|
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
991,343,310,000 |
991,343,310,000 |
991,343,310,000 |
|
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
-1,568,523,461 |
-1,568,523,461 |
-1,568,523,461 |
-1,568,523,461 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
69,260,870,000 |
71,486,910,000 |
71,486,910,000 |
71,486,910,000 |
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
11,429,942,906 |
11,429,942,906 |
11,429,942,906 |
11,429,942,906 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
284,470,056,807 |
309,294,660,042 |
344,820,391,625 |
321,649,408,609 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
307,718,170,640 |
300,561,967,390 |
299,482,377,028 |
249,922,986,408 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-23,248,113,833 |
8,732,692,652 |
45,338,014,597 |
71,726,422,201 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
328,029,962,844 |
306,715,303,177 |
311,342,904,285 |
315,604,238,963 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
4,428,128,472,214 |
4,786,253,089,575 |
4,690,758,796,423 |
3,631,916,475,454 |
|