MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần SCI (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 331,143,078,852 388,069,097,958 556,185,308,427 520,914,135,627
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 331,143,078,852 388,069,097,958 556,185,308,427 520,914,135,627
4. Giá vốn hàng bán 274,032,711,633 325,457,412,370 464,511,142,526 441,723,836,407
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 57,110,367,219 62,611,685,588 91,674,165,901 79,190,299,220
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,672,528,068 6,021,833,699 28,330,654,635 26,495,008,342
7. Chi phí tài chính 44,340,293,099 38,191,287,286 50,979,038,797 44,231,866,338
- Trong đó: Chi phí lãi vay 36,587,877,798 34,358,459,811 39,628,836,774 39,472,151,890
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,245,066,912 20,116,197,460 21,552,168,945 19,924,240,186
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -9,802,464,724 10,326,034,541 47,473,612,794 41,529,201,038
12. Thu nhập khác 6,615,187,055 1,032,578,015 607,545,934 3,012,643,865
13. Chi phí khác 2,445,881,123 1,364,700,873 1,488,178,615 4,291,982,951
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 4,169,305,932 -332,122,858 -880,632,681 -1,279,339,086
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -5,633,158,792 9,993,911,683 46,592,980,113 40,249,861,952
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,974,424,373 2,707,521,009 5,304,046,411 3,541,828,719
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 70,351,152 -306,925,435 101,473,685 649,288,536
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -9,677,934,317 7,593,316,109 41,187,460,017 36,058,744,697
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -15,258,692,052 8,732,692,652 36,605,321,945 32,005,049,793
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 5,580,757,735 -1,139,376,543 4,582,138,072 4,053,694,904
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 33
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.