| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
331,143,078,852 |
388,069,097,958 |
556,185,308,427 |
520,914,135,627 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
331,143,078,852 |
388,069,097,958 |
556,185,308,427 |
520,914,135,627 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
274,032,711,633 |
325,457,412,370 |
464,511,142,526 |
441,723,836,407 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
57,110,367,219 |
62,611,685,588 |
91,674,165,901 |
79,190,299,220 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
7,672,528,068 |
6,021,833,699 |
28,330,654,635 |
26,495,008,342 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
44,340,293,099 |
38,191,287,286 |
50,979,038,797 |
44,231,866,338 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
36,587,877,798 |
34,358,459,811 |
39,628,836,774 |
39,472,151,890 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
30,245,066,912 |
20,116,197,460 |
21,552,168,945 |
19,924,240,186 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-9,802,464,724 |
10,326,034,541 |
47,473,612,794 |
41,529,201,038 |
|
| 12. Thu nhập khác |
6,615,187,055 |
1,032,578,015 |
607,545,934 |
3,012,643,865 |
|
| 13. Chi phí khác |
2,445,881,123 |
1,364,700,873 |
1,488,178,615 |
4,291,982,951 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
4,169,305,932 |
-332,122,858 |
-880,632,681 |
-1,279,339,086 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-5,633,158,792 |
9,993,911,683 |
46,592,980,113 |
40,249,861,952 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
3,974,424,373 |
2,707,521,009 |
5,304,046,411 |
3,541,828,719 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
70,351,152 |
-306,925,435 |
101,473,685 |
649,288,536 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-9,677,934,317 |
7,593,316,109 |
41,187,460,017 |
36,058,744,697 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-15,258,692,052 |
8,732,692,652 |
36,605,321,945 |
32,005,049,793 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
5,580,757,735 |
-1,139,376,543 |
4,582,138,072 |
4,053,694,904 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
33 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|