| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
109,785,710,927 |
98,723,308,448 |
|
147,251,526,187 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
4,722,317,472 |
|
14,191,969,654 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
109,785,710,927 |
94,000,990,976 |
|
133,059,556,533 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
73,967,774,965 |
59,870,413,935 |
|
85,681,518,475 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
35,817,935,962 |
34,130,577,041 |
|
47,378,038,058 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
243,504,722 |
100,247,961 |
|
298,147,318 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
3,302,238,795 |
2,890,938,377 |
|
3,346,682,813 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
3,302,236,467 |
2,890,938,377 |
|
3,346,682,813 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
14,880,189,766 |
13,786,372,545 |
|
17,651,201,641 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
8,518,763,754 |
6,248,450,844 |
|
6,287,129,112 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
9,360,248,369 |
11,305,063,236 |
|
20,391,171,810 |
|
| 12. Thu nhập khác |
244,259,782 |
|
|
|
|
| 13. Chi phí khác |
68,568,014 |
82,482,690 |
|
37,482,690 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
175,691,768 |
-82,482,690 |
|
-37,482,690 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
9,535,940,137 |
11,222,580,546 |
|
20,353,689,120 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
2,055,245,353 |
2,352,311,543 |
|
4,212,102,387 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
7,480,694,784 |
8,870,269,003 |
|
16,141,586,733 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
7,480,694,784 |
8,870,269,003 |
|
16,141,586,733 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
401 |
396 |
|
721 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|