| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
294,056,956,498 |
266,342,499,205 |
291,738,736,896 |
311,566,893,273 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
294,056,956,498 |
266,342,499,205 |
291,738,736,896 |
311,566,893,273 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
87,167,048,469 |
50,301,884,383 |
58,343,565,777 |
60,609,556,814 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
206,889,908,029 |
216,040,614,822 |
233,395,171,119 |
250,957,336,459 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
15,277,256,267 |
13,592,704,758 |
18,125,727,354 |
18,371,617,867 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
1,063,201,183 |
22,505 |
|
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
28,527,710,948 |
14,908,369,400 |
15,070,110,241 |
15,288,074,468 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
192,576,252,165 |
214,724,927,675 |
236,450,788,232 |
254,040,879,858 |
|
| 12. Thu nhập khác |
60,140,823 |
162,805,184 |
176,968,901 |
1,535,908,866 |
|
| 13. Chi phí khác |
641,810,050 |
1,203,590,960 |
553,937,462 |
688,905,424 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-581,669,227 |
-1,040,785,776 |
-376,968,561 |
847,003,442 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
191,994,582,938 |
213,684,141,899 |
236,073,819,671 |
254,887,883,300 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
21,778,254,839 |
43,759,948,448 |
47,211,933,090 |
50,920,598,811 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
170,216,328,099 |
169,924,193,451 |
188,861,886,581 |
203,967,284,489 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
170,216,328,099 |
169,924,193,451 |
188,861,886,581 |
203,967,284,489 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|