MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 286,726,491,066 329,559,601,309 354,385,903,366 372,809,074,335
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,456,055,094 55,900,088,258 52,841,978,108 147,683,267,061
1. Tiền 21,456,055,094 55,900,088,258 52,841,978,108 42,360,527,335
2. Các khoản tương đương tiền 105,322,739,726
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 85,000,000,000 70,000,000,000 95,000,000,000 40,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 85,000,000,000 70,000,000,000 95,000,000,000 40,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 82,455,719,226 76,543,989,907 92,034,611,945 90,832,714,994
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 68,038,671,474 63,295,514,260 74,864,341,420 72,325,389,919
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 12,529,859,862 12,410,274,830 16,550,760,724 17,883,733,875
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,331,187,890 1,282,200,817 1,063,509,801 1,067,591,200
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -444,000,000 -444,000,000 -444,000,000 -444,000,000
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 89,449,631,541 112,885,760,842 103,725,063,339 84,036,619,412
1. Hàng tồn kho 90,913,631,541 115,185,760,842 105,742,063,339 86,053,619,412
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,464,000,000 -2,300,000,000 -2,017,000,000 -2,017,000,000
V.Tài sản ngắn hạn khác 8,365,085,205 14,229,762,302 10,784,249,974 10,256,472,868
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 215,735,325 2,595,303,571 1,910,433,571 1,597,667,374
2. Thuế GTGT được khấu trừ 8,149,349,880 11,634,458,731 8,873,816,403 8,658,805,494
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 164,462,648,320 168,968,362,694 170,050,985,260 187,404,341,112
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 146,448,527,369 147,669,363,979 152,351,872,027 158,439,816,128
1. Tài sản cố định hữu hình 146,038,211,249 147,285,682,858 151,994,825,905 158,109,405,005
- Nguyên giá 295,914,317,211 301,059,433,637 311,262,592,490 321,814,282,336
- Giá trị hao mòn lũy kế -149,876,105,962 -153,773,750,779 -159,267,766,585 -163,704,877,331
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 410,316,120 383,681,121 357,046,122 330,411,123
- Nguyên giá 532,700,000 532,700,000 532,700,000 532,700,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -122,383,880 -149,018,879 -175,653,878 -202,288,877
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,967,289,330 3,662,145,826 1,308,099,455 10,176,765,272
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,967,289,330 3,662,145,826 1,308,099,455 10,176,765,272
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 14,046,831,621 17,636,852,889 16,391,013,778 18,787,759,712
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,727,071,090 13,950,018,056 13,357,328,073 15,341,580,081
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 3,319,760,531 3,686,834,833 3,033,685,705 3,446,179,631
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 451,189,139,386 498,527,964,003 524,436,888,626 560,213,415,447
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 104,925,093,669 125,065,029,769 120,421,275,823 123,401,060,536
I. Nợ ngắn hạn 81,851,895,950 104,090,855,432 101,224,002,208 106,955,454,743
1. Phải trả người bán ngắn hạn 18,215,859,627 21,837,762,621 13,662,137,529 11,691,073,298
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 6,278,388,450 7,364,855,808 5,923,453,590 6,558,835,278
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,461,220,933 7,289,778,506 12,267,314,303 19,906,618,116
4. Phải trả người lao động 28,312,684,793 18,912,056,548 27,518,251,926 27,272,424,815
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,509,959,419 1,790,376,826 1,592,823,983 946,468,064
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,035,828,881 1,966,998,417 1,974,693,289 2,018,683,893
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20,326,389,090 43,835,936,248 33,599,574,596 34,187,504,898
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,711,564,757 1,093,090,458 4,685,752,992 4,373,846,381
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 23,073,197,719 20,974,174,337 19,197,273,615 16,445,605,793
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 14,309,605,120 14,309,605,120 14,203,810,620 14,203,810,620
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 8,763,592,599 6,664,569,217 4,993,462,995 2,241,795,173
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 346,264,045,717 373,462,934,234 404,015,612,803 436,812,354,911
I. Vốn chủ sở hữu 346,264,045,717 373,462,934,234 404,015,612,803 436,812,354,911
1. Vốn góp của chủ sở hữu 71,475,800,000 71,475,800,000 71,475,800,000 71,475,800,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 71,475,800,000 71,475,800,000 71,475,800,000 71,475,800,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,962,558,817 15,962,558,817 15,962,558,817 15,962,558,817
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 291,290 291,290 291,290 291,290
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 258,825,395,610 286,024,284,127 316,576,962,696 349,373,704,804
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 158,521,129,582 258,719,905,900 254,919,905,900 254,919,905,900
- LNST chưa phân phối kỳ này 100,304,266,028 27,304,378,227 61,657,056,796 94,453,798,904
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 451,189,139,386 498,527,964,003 524,436,888,626 560,213,415,447
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.