| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
286,726,491,066 |
329,559,601,309 |
354,385,903,366 |
372,809,074,335 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
21,456,055,094 |
55,900,088,258 |
52,841,978,108 |
147,683,267,061 |
|
| 1. Tiền |
21,456,055,094 |
55,900,088,258 |
52,841,978,108 |
42,360,527,335 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
105,322,739,726 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
85,000,000,000 |
70,000,000,000 |
95,000,000,000 |
40,000,000,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
85,000,000,000 |
70,000,000,000 |
95,000,000,000 |
40,000,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
82,455,719,226 |
76,543,989,907 |
92,034,611,945 |
90,832,714,994 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
68,038,671,474 |
63,295,514,260 |
74,864,341,420 |
72,325,389,919 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
12,529,859,862 |
12,410,274,830 |
16,550,760,724 |
17,883,733,875 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
2,331,187,890 |
1,282,200,817 |
1,063,509,801 |
1,067,591,200 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-444,000,000 |
-444,000,000 |
-444,000,000 |
-444,000,000 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
89,449,631,541 |
112,885,760,842 |
103,725,063,339 |
84,036,619,412 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
90,913,631,541 |
115,185,760,842 |
105,742,063,339 |
86,053,619,412 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-1,464,000,000 |
-2,300,000,000 |
-2,017,000,000 |
-2,017,000,000 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
8,365,085,205 |
14,229,762,302 |
10,784,249,974 |
10,256,472,868 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
215,735,325 |
2,595,303,571 |
1,910,433,571 |
1,597,667,374 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
8,149,349,880 |
11,634,458,731 |
8,873,816,403 |
8,658,805,494 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
164,462,648,320 |
168,968,362,694 |
170,050,985,260 |
187,404,341,112 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
146,448,527,369 |
147,669,363,979 |
152,351,872,027 |
158,439,816,128 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
146,038,211,249 |
147,285,682,858 |
151,994,825,905 |
158,109,405,005 |
|
| - Nguyên giá |
295,914,317,211 |
301,059,433,637 |
311,262,592,490 |
321,814,282,336 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-149,876,105,962 |
-153,773,750,779 |
-159,267,766,585 |
-163,704,877,331 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
410,316,120 |
383,681,121 |
357,046,122 |
330,411,123 |
|
| - Nguyên giá |
532,700,000 |
532,700,000 |
532,700,000 |
532,700,000 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-122,383,880 |
-149,018,879 |
-175,653,878 |
-202,288,877 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
3,967,289,330 |
3,662,145,826 |
1,308,099,455 |
10,176,765,272 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
3,967,289,330 |
3,662,145,826 |
1,308,099,455 |
10,176,765,272 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
14,046,831,621 |
17,636,852,889 |
16,391,013,778 |
18,787,759,712 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
10,727,071,090 |
13,950,018,056 |
13,357,328,073 |
15,341,580,081 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
3,319,760,531 |
3,686,834,833 |
3,033,685,705 |
3,446,179,631 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
451,189,139,386 |
498,527,964,003 |
524,436,888,626 |
560,213,415,447 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
104,925,093,669 |
125,065,029,769 |
120,421,275,823 |
123,401,060,536 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
81,851,895,950 |
104,090,855,432 |
101,224,002,208 |
106,955,454,743 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
18,215,859,627 |
21,837,762,621 |
13,662,137,529 |
11,691,073,298 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
6,278,388,450 |
7,364,855,808 |
5,923,453,590 |
6,558,835,278 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
3,461,220,933 |
7,289,778,506 |
12,267,314,303 |
19,906,618,116 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
28,312,684,793 |
18,912,056,548 |
27,518,251,926 |
27,272,424,815 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
1,509,959,419 |
1,790,376,826 |
1,592,823,983 |
946,468,064 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
2,035,828,881 |
1,966,998,417 |
1,974,693,289 |
2,018,683,893 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
20,326,389,090 |
43,835,936,248 |
33,599,574,596 |
34,187,504,898 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
1,711,564,757 |
1,093,090,458 |
4,685,752,992 |
4,373,846,381 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
23,073,197,719 |
20,974,174,337 |
19,197,273,615 |
16,445,605,793 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
14,309,605,120 |
14,309,605,120 |
14,203,810,620 |
14,203,810,620 |
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
8,763,592,599 |
6,664,569,217 |
4,993,462,995 |
2,241,795,173 |
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
346,264,045,717 |
373,462,934,234 |
404,015,612,803 |
436,812,354,911 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
346,264,045,717 |
373,462,934,234 |
404,015,612,803 |
436,812,354,911 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
71,475,800,000 |
71,475,800,000 |
71,475,800,000 |
71,475,800,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
71,475,800,000 |
71,475,800,000 |
71,475,800,000 |
71,475,800,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
15,962,558,817 |
15,962,558,817 |
15,962,558,817 |
15,962,558,817 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
291,290 |
291,290 |
291,290 |
291,290 |
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
258,825,395,610 |
286,024,284,127 |
316,576,962,696 |
349,373,704,804 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
158,521,129,582 |
258,719,905,900 |
254,919,905,900 |
254,919,905,900 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
100,304,266,028 |
27,304,378,227 |
61,657,056,796 |
94,453,798,904 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
451,189,139,386 |
498,527,964,003 |
524,436,888,626 |
560,213,415,447 |
|