MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 187,954,685,791 167,074,147,319 187,874,927,027 177,487,516,340
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,166,078,256 87,014,536 64,095,168 643,167,900
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 186,788,607,535 166,987,132,783 187,810,831,859 176,844,348,440
4. Giá vốn hàng bán 134,837,312,878 119,583,252,716 135,163,226,731 122,798,642,489
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 51,951,294,657 47,403,880,067 52,647,605,128 54,045,705,951
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,486,705,547 1,728,959,420 3,771,703,281 2,713,552,284
7. Chi phí tài chính -45,384,142 482,283,734 602,649,143 415,810,832
- Trong đó: Chi phí lãi vay 46,503,016 224,296,497 485,545,335 364,824,434
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 12,307,816,365 8,491,765,191 10,254,194,450 9,616,120,587
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,432,441,235 6,005,894,972 5,314,091,946 6,562,696,117
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 19,743,126,746 34,152,895,590 40,248,372,870 40,164,630,699
12. Thu nhập khác 575,842,278 338,560,917 208,179,093 562,832,870
13. Chi phí khác 258,122,583 257,055,537 368,690,172 625,453,558
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 317,719,695 81,505,380 -160,511,079 -62,620,688
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 20,060,846,441 34,234,400,970 40,087,861,791 40,102,010,011
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,867,964,092 7,245,016,632 5,082,034,094 7,717,761,829
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,237,848,287 -314,993,889 653,149,128 -412,493,926
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 17,430,730,636 27,304,378,227 34,352,678,569 32,796,742,108
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 17,430,730,636 27,304,378,227 34,352,678,569 32,796,742,108
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 2,439 3,820 4,806 4,589
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 2,439 3,820 4,806 4,589
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.