| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
187,954,685,791 |
167,074,147,319 |
187,874,927,027 |
177,487,516,340 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
1,166,078,256 |
87,014,536 |
64,095,168 |
643,167,900 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
186,788,607,535 |
166,987,132,783 |
187,810,831,859 |
176,844,348,440 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
134,837,312,878 |
119,583,252,716 |
135,163,226,731 |
122,798,642,489 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
51,951,294,657 |
47,403,880,067 |
52,647,605,128 |
54,045,705,951 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
4,486,705,547 |
1,728,959,420 |
3,771,703,281 |
2,713,552,284 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
-45,384,142 |
482,283,734 |
602,649,143 |
415,810,832 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
46,503,016 |
224,296,497 |
485,545,335 |
364,824,434 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
12,307,816,365 |
8,491,765,191 |
10,254,194,450 |
9,616,120,587 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
24,432,441,235 |
6,005,894,972 |
5,314,091,946 |
6,562,696,117 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
19,743,126,746 |
34,152,895,590 |
40,248,372,870 |
40,164,630,699 |
|
| 12. Thu nhập khác |
575,842,278 |
338,560,917 |
208,179,093 |
562,832,870 |
|
| 13. Chi phí khác |
258,122,583 |
257,055,537 |
368,690,172 |
625,453,558 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
317,719,695 |
81,505,380 |
-160,511,079 |
-62,620,688 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
20,060,846,441 |
34,234,400,970 |
40,087,861,791 |
40,102,010,011 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
4,867,964,092 |
7,245,016,632 |
5,082,034,094 |
7,717,761,829 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-2,237,848,287 |
-314,993,889 |
653,149,128 |
-412,493,926 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
17,430,730,636 |
27,304,378,227 |
34,352,678,569 |
32,796,742,108 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
17,430,730,636 |
27,304,378,227 |
34,352,678,569 |
32,796,742,108 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
2,439 |
3,820 |
4,806 |
4,589 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
2,439 |
3,820 |
4,806 |
4,589 |
|