| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
50,048,762,178 |
46,963,615,837 |
76,956,432,923 |
49,217,808,730 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
1,969,766,512 |
2,975,584,646 |
1,127,490,727 |
755,290,147 |
|
| 1. Tiền |
1,969,766,512 |
2,975,584,646 |
1,127,490,727 |
755,290,147 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
1,369,400,477 |
1,213,195,916 |
4,070,079,993 |
4,098,458,118 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
2,342,446,821 |
2,342,446,821 |
4,809,838,797 |
4,809,838,798 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
-973,046,344 |
-1,129,250,905 |
-739,758,804 |
-711,380,680 |
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
8,627,703,140 |
5,865,954,308 |
14,212,884,395 |
5,824,775,545 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
6,848,432,616 |
6,095,049,097 |
13,098,173,452 |
6,487,409,826 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
1,438,491,991 |
466,782,949 |
1,037,793,646 |
427,506,631 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
1,600,000,000 |
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
481,482,396 |
1,193,812,120 |
1,966,607,155 |
799,548,946 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-1,740,703,863 |
-1,889,689,858 |
-1,889,689,858 |
-1,889,689,858 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
37,518,312,130 |
36,363,056,741 |
56,861,825,511 |
37,928,550,985 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
37,921,533,300 |
38,316,398,227 |
58,815,166,997 |
39,881,892,471 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-403,221,170 |
-1,953,341,486 |
-1,953,341,486 |
-1,953,341,486 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
563,579,919 |
545,824,226 |
684,152,297 |
610,733,935 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
14,296,596 |
12,028,009 |
46,652,681 |
31,444,825 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
21,492,335 |
29,839,965 |
33,701,018 |
39,149,996 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
527,790,988 |
503,956,252 |
603,798,598 |
540,139,114 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
37,553,976,088 |
38,638,477,936 |
37,871,741,009 |
37,531,857,940 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
12,192,752,396 |
11,994,257,246 |
12,401,588,487 |
12,368,772,319 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
5,717,651,083 |
5,523,322,600 |
5,933,431,615 |
5,900,615,447 |
|
| - Nguyên giá |
16,463,897,100 |
16,463,897,100 |
17,060,564,161 |
17,224,047,806 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-10,746,246,017 |
-10,940,574,500 |
-11,127,132,546 |
-11,323,432,359 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
6,475,101,313 |
6,470,934,646 |
6,468,156,872 |
6,468,156,872 |
|
| - Nguyên giá |
6,595,856,872 |
6,595,856,872 |
6,595,856,872 |
6,595,856,872 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-120,755,559 |
-124,922,226 |
-127,700,000 |
-127,700,000 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
11,362,323,271 |
11,285,153,734 |
11,207,984,197 |
11,130,814,660 |
|
| - Nguyên giá |
12,488,084,119 |
12,488,084,119 |
12,488,084,119 |
12,488,084,119 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-1,125,760,848 |
-1,202,930,385 |
-1,280,099,922 |
-1,357,269,459 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
77,865,000 |
456,636,744 |
242,819,341 |
77,865,000 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
77,865,000 |
456,636,744 |
242,819,341 |
77,865,000 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
7,914,133,384 |
8,991,281,281 |
8,234,105,593 |
8,236,554,769 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
7,914,133,384 |
8,991,281,281 |
8,234,105,593 |
8,236,554,769 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
6,006,902,037 |
5,911,148,931 |
5,785,243,391 |
5,717,851,192 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
5,856,453,413 |
5,793,668,647 |
5,700,731,447 |
5,652,930,267 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
150,448,624 |
117,480,284 |
84,511,944 |
64,920,925 |
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
87,602,738,266 |
85,602,093,773 |
114,828,173,932 |
86,749,666,670 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
28,771,205,111 |
28,237,799,680 |
57,963,176,181 |
29,586,676,327 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
22,817,114,216 |
22,283,708,785 |
40,009,085,286 |
24,314,403,616 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
8,081,324,840 |
10,073,147,793 |
26,260,078,960 |
13,840,702,224 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
424,111,707 |
446,750,249 |
2,896,616,818 |
3,735,119,734 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
379,382,535 |
36,712,139 |
193,559,822 |
286,912,430 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
602,021,173 |
132,156,400 |
598,939,602 |
795,939,157 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
328,379,548 |
314,481,000 |
404,481,000 |
334,481,000 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
1,167,428,577 |
541,868,096 |
164,688,704 |
168,296,235 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
12,078,290,912 |
10,982,418,184 |
9,734,545,456 |
5,409,727,912 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
-243,825,076 |
-243,825,076 |
-243,825,076 |
-256,775,076 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
5,954,090,895 |
5,954,090,895 |
17,954,090,895 |
5,272,272,711 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
45,000,000 |
45,000,000 |
45,000,000 |
45,000,000 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
5,909,090,895 |
5,909,090,895 |
17,909,090,895 |
5,227,272,711 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
58,831,533,155 |
57,364,294,093 |
56,864,997,750 |
57,162,990,343 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
58,831,533,155 |
57,364,294,093 |
56,864,997,750 |
57,162,990,343 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
41,370,000,000 |
41,370,000,000 |
41,370,000,000 |
41,370,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
41,370,000,000 |
41,370,000,000 |
41,370,000,000 |
41,370,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
2,249,408,656 |
2,249,408,656 |
2,249,408,656 |
2,226,921,999 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
1,101,530,000 |
1,101,530,000 |
1,101,530,000 |
1,101,530,000 |
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
-679,873,904 |
-679,873,904 |
-679,873,904 |
-679,873,904 |
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
1,193,740,502 |
1,218,972,459 |
1,218,972,459 |
1,225,506,067 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
926,743,349 |
350,907,434 |
178,969,669 |
299,562,755 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
1,021,743,585 |
1,264,266,503 |
774,186,172 |
1,293,321,004 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
-95,000,235 |
-913,359,069 |
-595,216,503 |
-993,758,249 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
12,669,984,552 |
11,753,349,448 |
11,425,990,870 |
11,619,343,426 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
87,602,738,266 |
85,602,093,773 |
114,828,173,931 |
86,749,666,670 |
|