MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 50,048,762,178 46,963,615,837 76,956,432,923 49,217,808,730
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,969,766,512 2,975,584,646 1,127,490,727 755,290,147
1. Tiền 1,969,766,512 2,975,584,646 1,127,490,727 755,290,147
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,369,400,477 1,213,195,916 4,070,079,993 4,098,458,118
1. Chứng khoán kinh doanh 2,342,446,821 2,342,446,821 4,809,838,797 4,809,838,798
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -973,046,344 -1,129,250,905 -739,758,804 -711,380,680
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,627,703,140 5,865,954,308 14,212,884,395 5,824,775,545
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,848,432,616 6,095,049,097 13,098,173,452 6,487,409,826
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,438,491,991 466,782,949 1,037,793,646 427,506,631
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,600,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 481,482,396 1,193,812,120 1,966,607,155 799,548,946
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,740,703,863 -1,889,689,858 -1,889,689,858 -1,889,689,858
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 37,518,312,130 36,363,056,741 56,861,825,511 37,928,550,985
1. Hàng tồn kho 37,921,533,300 38,316,398,227 58,815,166,997 39,881,892,471
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -403,221,170 -1,953,341,486 -1,953,341,486 -1,953,341,486
V.Tài sản ngắn hạn khác 563,579,919 545,824,226 684,152,297 610,733,935
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14,296,596 12,028,009 46,652,681 31,444,825
2. Thuế GTGT được khấu trừ 21,492,335 29,839,965 33,701,018 39,149,996
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 527,790,988 503,956,252 603,798,598 540,139,114
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 37,553,976,088 38,638,477,936 37,871,741,009 37,531,857,940
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 12,192,752,396 11,994,257,246 12,401,588,487 12,368,772,319
1. Tài sản cố định hữu hình 5,717,651,083 5,523,322,600 5,933,431,615 5,900,615,447
- Nguyên giá 16,463,897,100 16,463,897,100 17,060,564,161 17,224,047,806
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,746,246,017 -10,940,574,500 -11,127,132,546 -11,323,432,359
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 6,475,101,313 6,470,934,646 6,468,156,872 6,468,156,872
- Nguyên giá 6,595,856,872 6,595,856,872 6,595,856,872 6,595,856,872
- Giá trị hao mòn lũy kế -120,755,559 -124,922,226 -127,700,000 -127,700,000
III. Bất động sản đầu tư 11,362,323,271 11,285,153,734 11,207,984,197 11,130,814,660
- Nguyên giá 12,488,084,119 12,488,084,119 12,488,084,119 12,488,084,119
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,125,760,848 -1,202,930,385 -1,280,099,922 -1,357,269,459
IV. Tài sản dở dang dài hạn 77,865,000 456,636,744 242,819,341 77,865,000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 77,865,000 456,636,744 242,819,341 77,865,000
V. Đầu tư tài chính dài hạn 7,914,133,384 8,991,281,281 8,234,105,593 8,236,554,769
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,914,133,384 8,991,281,281 8,234,105,593 8,236,554,769
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 6,006,902,037 5,911,148,931 5,785,243,391 5,717,851,192
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,856,453,413 5,793,668,647 5,700,731,447 5,652,930,267
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 150,448,624 117,480,284 84,511,944 64,920,925
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 87,602,738,266 85,602,093,773 114,828,173,932 86,749,666,670
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 28,771,205,111 28,237,799,680 57,963,176,181 29,586,676,327
I. Nợ ngắn hạn 22,817,114,216 22,283,708,785 40,009,085,286 24,314,403,616
1. Phải trả người bán ngắn hạn 8,081,324,840 10,073,147,793 26,260,078,960 13,840,702,224
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 424,111,707 446,750,249 2,896,616,818 3,735,119,734
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 379,382,535 36,712,139 193,559,822 286,912,430
4. Phải trả người lao động 602,021,173 132,156,400 598,939,602 795,939,157
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 328,379,548 314,481,000 404,481,000 334,481,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,167,428,577 541,868,096 164,688,704 168,296,235
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12,078,290,912 10,982,418,184 9,734,545,456 5,409,727,912
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi -243,825,076 -243,825,076 -243,825,076 -256,775,076
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 5,954,090,895 5,954,090,895 17,954,090,895 5,272,272,711
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 45,000,000 45,000,000 45,000,000 45,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,909,090,895 5,909,090,895 17,909,090,895 5,227,272,711
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 58,831,533,155 57,364,294,093 56,864,997,750 57,162,990,343
I. Vốn chủ sở hữu 58,831,533,155 57,364,294,093 56,864,997,750 57,162,990,343
1. Vốn góp của chủ sở hữu 41,370,000,000 41,370,000,000 41,370,000,000 41,370,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 41,370,000,000 41,370,000,000 41,370,000,000 41,370,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,249,408,656 2,249,408,656 2,249,408,656 2,226,921,999
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1,101,530,000 1,101,530,000 1,101,530,000 1,101,530,000
5. Cổ phiếu quỹ -679,873,904 -679,873,904 -679,873,904 -679,873,904
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,193,740,502 1,218,972,459 1,218,972,459 1,225,506,067
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 926,743,349 350,907,434 178,969,669 299,562,755
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,021,743,585 1,264,266,503 774,186,172 1,293,321,004
- LNST chưa phân phối kỳ này -95,000,235 -913,359,069 -595,216,503 -993,758,249
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 12,669,984,552 11,753,349,448 11,425,990,870 11,619,343,426
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 87,602,738,266 85,602,093,773 114,828,173,931 86,749,666,670
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.