| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
44,415,936,602 |
5,707,771,265 |
50,819,817,694 |
62,982,644,568 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
80,012,148 |
|
|
341,627,349 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
44,335,924,454 |
5,707,771,265 |
50,819,817,694 |
62,641,017,219 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
40,442,090,842 |
4,227,513,914 |
46,282,091,966 |
56,665,232,826 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
3,893,833,612 |
1,480,257,351 |
4,537,725,728 |
5,975,784,393 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
1,227,296,236 |
31,499,567 |
489,484,673 |
37,711,781 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
273,424,940 |
344,592,378 |
639,065,885 |
315,709,781 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
54,485,790 |
344,592,378 |
445,725,619 |
343,769,167 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
8,194,774 |
|
-241,347,408 |
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
2,295,267,282 |
1,338,579,183 |
2,051,106,815 |
3,213,171,377 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1,946,371,550 |
1,138,343,198 |
1,374,039,677 |
1,951,981,445 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
614,260,850 |
-1,309,757,841 |
721,650,616 |
532,633,571 |
|
| 12. Thu nhập khác |
163,061,107 |
64,714,647 |
|
|
|
| 13. Chi phí khác |
353,524,682 |
18,807,349 |
15,501,000 |
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-190,463,575 |
45,907,298 |
-15,501,000 |
|
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
423,797,275 |
-1,263,850,543 |
706,149,616 |
532,633,571 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
405,017,621 |
|
26,955,479 |
192,446,272 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
18,779,654 |
-1,263,850,543 |
679,194,137 |
340,187,299 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-59,557,933 |
-913,359,069 |
318,142,567 |
110,458,119 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
78,337,588 |
-350,491,474 |
361,051,571 |
229,729,180 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
-147 |
-226 |
77 |
27 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
-147 |
-226 |
77 |
27 |
|