| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
13,840,551,044 |
13,840,551,044 |
13,840,551,044 |
|
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
1,552,417,176 |
1,552,417,176 |
1,552,417,176 |
|
|
| 1. Tiền |
1,552,417,176 |
1,552,417,176 |
1,552,417,176 |
|
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
132,000 |
132,000 |
132,000 |
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
-24,000 |
-24,000 |
-24,000 |
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
11,016,853,443 |
11,016,853,443 |
11,016,853,443 |
|
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
9,407,949,416 |
9,407,949,416 |
9,407,949,416 |
|
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
62,500,000 |
62,500,000 |
62,500,000 |
|
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
2,040,492,721 |
2,040,492,721 |
2,040,492,721 |
|
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-494,088,694 |
-494,088,694 |
-494,088,694 |
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
30,841,847 |
30,841,847 |
30,841,847 |
|
|
| 1. Hàng tồn kho |
30,841,847 |
30,841,847 |
30,841,847 |
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
1,240,306,578 |
1,240,306,578 |
1,240,306,578 |
|
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
366,768,672 |
366,768,672 |
366,768,672 |
|
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
384,516,559 |
384,516,559 |
384,516,559 |
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
489,021,347 |
489,021,347 |
489,021,347 |
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
23,807,025,543 |
23,807,025,543 |
23,807,025,543 |
|
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
21,695,363,135 |
21,695,363,135 |
21,695,363,135 |
|
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
21,133,406,135 |
21,133,406,135 |
21,133,406,135 |
|
|
| - Nguyên giá |
37,736,737,510 |
37,736,737,510 |
37,736,737,510 |
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-16,603,331,375 |
-16,603,331,375 |
-16,603,331,375 |
|
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
561,957,000 |
561,957,000 |
561,957,000 |
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
557,784,472 |
557,784,472 |
557,784,472 |
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
1,500,000,000 |
1,500,000,000 |
1,500,000,000 |
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-942,215,528 |
-942,215,528 |
-942,215,528 |
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
1,553,877,936 |
1,553,877,936 |
1,553,877,936 |
|
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
1,277,698,936 |
1,277,698,936 |
1,277,698,936 |
|
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
37,647,576,587 |
37,647,576,587 |
37,647,576,587 |
|
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
21,698,130,254 |
21,698,130,254 |
21,698,130,254 |
|
|
| I. Nợ ngắn hạn |
21,349,470,254 |
21,349,470,254 |
21,349,470,254 |
|
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
5,491,213,447 |
5,491,213,447 |
5,491,213,447 |
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
470,389,353 |
470,389,353 |
470,389,353 |
|
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
3,093,114,351 |
3,093,114,351 |
3,093,114,351 |
|
|
| 4. Phải trả người lao động |
1,042,880,602 |
1,042,880,602 |
1,042,880,602 |
|
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
323,983,383 |
323,983,383 |
323,983,383 |
|
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
348,660,000 |
348,660,000 |
348,660,000 |
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
348,660,000 |
348,660,000 |
348,660,000 |
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
15,949,446,333 |
15,949,446,333 |
15,949,446,333 |
|
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
15,949,446,333 |
15,949,446,333 |
15,949,446,333 |
|
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
43,095,500,000 |
43,095,500,000 |
43,095,500,000 |
|
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
|
|
|
|
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
21,580,010,000 |
21,580,010,000 |
21,580,010,000 |
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
8,023,053,957 |
8,023,053,957 |
8,023,053,957 |
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
-59,699,694,209 |
-59,699,694,209 |
-59,699,694,209 |
|
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
|
|
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
|
|
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
37,647,576,587 |
37,647,576,587 |
37,647,576,587 |
|
|