| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
493,279,524,881 |
484,833,459,493 |
502,135,117,518 |
519,512,261,099 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
165,983,143,070 |
103,650,903,579 |
15,326,327,574 |
6,538,365,596 |
|
| 1. Tiền |
18,283,143,070 |
10,650,903,579 |
15,326,327,574 |
6,538,365,596 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
147,700,000,000 |
93,000,000,000 |
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
10,000,000,000 |
74,000,000,000 |
171,000,000,000 |
190,000,000,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
10,000,000,000 |
74,000,000,000 |
171,000,000,000 |
190,000,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
280,323,415,333 |
266,535,305,732 |
274,141,289,232 |
282,017,974,244 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
39,688,056,050 |
39,773,081,493 |
41,156,058,466 |
40,645,237,033 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
212,997,431,967 |
200,398,132,965 |
196,411,930,982 |
203,554,017,850 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
27,637,927,316 |
26,364,091,274 |
36,573,299,784 |
37,818,719,361 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
29,658,826,257 |
28,862,186,701 |
31,736,632,551 |
31,849,298,112 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
29,658,826,257 |
28,862,186,701 |
31,736,632,551 |
31,849,298,112 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
7,314,140,221 |
11,785,063,481 |
9,930,868,161 |
9,106,623,147 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
2,643,358,116 |
3,531,493,557 |
4,421,776,521 |
4,678,235,049 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
4,670,782,105 |
8,253,569,924 |
5,509,091,640 |
4,428,388,098 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
405,442,611,223 |
428,835,354,678 |
420,563,343,657 |
408,456,256,921 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
805,000,000 |
805,000,000 |
805,000,000 |
905,000,000 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
805,000,000 |
805,000,000 |
805,000,000 |
905,000,000 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
358,930,187,631 |
406,859,843,450 |
395,664,801,196 |
384,955,994,366 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
351,383,667,725 |
399,251,498,274 |
387,887,113,240 |
377,226,481,406 |
|
| - Nguyên giá |
789,078,036,624 |
848,330,206,795 |
848,361,197,704 |
848,361,197,704 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-437,694,368,899 |
-449,078,708,521 |
-460,474,084,464 |
-471,134,716,298 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
7,546,519,906 |
7,608,345,176 |
7,777,687,956 |
7,729,512,960 |
|
| - Nguyên giá |
9,756,532,581 |
9,858,532,581 |
10,075,532,581 |
10,075,532,581 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-2,210,012,675 |
-2,250,187,405 |
-2,297,844,625 |
-2,346,019,621 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
32,275,185,160 |
6,206,484,719 |
6,206,484,719 |
6,301,153,469 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
32,275,185,160 |
6,206,484,719 |
6,206,484,719 |
6,301,153,469 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
13,432,238,432 |
14,964,026,509 |
17,887,057,742 |
16,294,109,086 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
13,432,238,432 |
14,964,026,509 |
17,887,057,742 |
16,294,109,086 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
898,722,136,104 |
913,668,814,171 |
922,698,461,175 |
927,968,518,020 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
14,386,286,552 |
13,657,615,053 |
22,117,104,492 |
20,038,613,845 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
14,326,286,552 |
13,597,615,053 |
22,057,104,492 |
19,978,613,845 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
1,588,280,073 |
1,670,361,080 |
4,222,900,117 |
1,933,964,682 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
1,586,748,585 |
3,539,473,017 |
2,418,578,700 |
719,493,023 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
1,514,668,635 |
3,751,319,706 |
10,674,968,887 |
12,077,031,216 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
8,876,515,523 |
2,537,712,798 |
2,627,497,757 |
3,475,302,257 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
760,073,736 |
2,098,748,452 |
2,113,159,031 |
1,772,822,667 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
60,000,000 |
60,000,000 |
60,000,000 |
60,000,000 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
60,000,000 |
60,000,000 |
60,000,000 |
60,000,000 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
884,335,849,552 |
900,011,199,118 |
900,581,356,683 |
242,952,934,175 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
884,335,849,552 |
900,011,199,118 |
900,581,356,683 |
242,952,934,175 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
664,976,970,000 |
664,976,970,000 |
664,976,970,000 |
|
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
664,976,970,000 |
664,976,970,000 |
664,976,970,000 |
|
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
11,469,923,636 |
11,469,923,636 |
11,469,923,636 |
11,469,923,636 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
6,825,309,715 |
6,825,309,715 |
6,825,309,715 |
6,825,309,715 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
2,000,000,000 |
2,000,000,000 |
2,000,000,000 |
2,000,000,000 |
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
199,063,646,201 |
214,738,995,767 |
215,309,153,332 |
222,657,700,824 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
165,089,035,852 |
199,063,646,201 |
165,814,797,701 |
165,814,797,701 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
33,974,610,349 |
15,675,349,566 |
49,494,355,631 |
56,842,903,123 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
898,722,136,104 |
913,668,814,171 |
922,698,461,175 |
262,991,548,020 |
|