MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 493,279,524,881 484,833,459,493 502,135,117,518 519,512,261,099
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 165,983,143,070 103,650,903,579 15,326,327,574 6,538,365,596
1. Tiền 18,283,143,070 10,650,903,579 15,326,327,574 6,538,365,596
2. Các khoản tương đương tiền 147,700,000,000 93,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000,000,000 74,000,000,000 171,000,000,000 190,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,000,000,000 74,000,000,000 171,000,000,000 190,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 280,323,415,333 266,535,305,732 274,141,289,232 282,017,974,244
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 39,688,056,050 39,773,081,493 41,156,058,466 40,645,237,033
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 212,997,431,967 200,398,132,965 196,411,930,982 203,554,017,850
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 27,637,927,316 26,364,091,274 36,573,299,784 37,818,719,361
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 29,658,826,257 28,862,186,701 31,736,632,551 31,849,298,112
1. Hàng tồn kho 29,658,826,257 28,862,186,701 31,736,632,551 31,849,298,112
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 7,314,140,221 11,785,063,481 9,930,868,161 9,106,623,147
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,643,358,116 3,531,493,557 4,421,776,521 4,678,235,049
2. Thuế GTGT được khấu trừ 4,670,782,105 8,253,569,924 5,509,091,640 4,428,388,098
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 405,442,611,223 428,835,354,678 420,563,343,657 408,456,256,921
I. Các khoản phải thu dài hạn 805,000,000 805,000,000 805,000,000 905,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 805,000,000 805,000,000 805,000,000 905,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 358,930,187,631 406,859,843,450 395,664,801,196 384,955,994,366
1. Tài sản cố định hữu hình 351,383,667,725 399,251,498,274 387,887,113,240 377,226,481,406
- Nguyên giá 789,078,036,624 848,330,206,795 848,361,197,704 848,361,197,704
- Giá trị hao mòn lũy kế -437,694,368,899 -449,078,708,521 -460,474,084,464 -471,134,716,298
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 7,546,519,906 7,608,345,176 7,777,687,956 7,729,512,960
- Nguyên giá 9,756,532,581 9,858,532,581 10,075,532,581 10,075,532,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,210,012,675 -2,250,187,405 -2,297,844,625 -2,346,019,621
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 32,275,185,160 6,206,484,719 6,206,484,719 6,301,153,469
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32,275,185,160 6,206,484,719 6,206,484,719 6,301,153,469
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 13,432,238,432 14,964,026,509 17,887,057,742 16,294,109,086
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,432,238,432 14,964,026,509 17,887,057,742 16,294,109,086
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 898,722,136,104 913,668,814,171 922,698,461,175 927,968,518,020
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 14,386,286,552 13,657,615,053 22,117,104,492 20,038,613,845
I. Nợ ngắn hạn 14,326,286,552 13,597,615,053 22,057,104,492 19,978,613,845
1. Phải trả người bán ngắn hạn 1,588,280,073 1,670,361,080 4,222,900,117 1,933,964,682
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,586,748,585 3,539,473,017 2,418,578,700 719,493,023
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,514,668,635 3,751,319,706 10,674,968,887 12,077,031,216
4. Phải trả người lao động 8,876,515,523 2,537,712,798 2,627,497,757 3,475,302,257
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 760,073,736 2,098,748,452 2,113,159,031 1,772,822,667
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 60,000,000 60,000,000 60,000,000 60,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 60,000,000 60,000,000 60,000,000 60,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 884,335,849,552 900,011,199,118 900,581,356,683 242,952,934,175
I. Vốn chủ sở hữu 884,335,849,552 900,011,199,118 900,581,356,683 242,952,934,175
1. Vốn góp của chủ sở hữu 664,976,970,000 664,976,970,000 664,976,970,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 664,976,970,000 664,976,970,000 664,976,970,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,469,923,636 11,469,923,636 11,469,923,636 11,469,923,636
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,825,309,715 6,825,309,715 6,825,309,715 6,825,309,715
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 199,063,646,201 214,738,995,767 215,309,153,332 222,657,700,824
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 165,089,035,852 199,063,646,201 165,814,797,701 165,814,797,701
- LNST chưa phân phối kỳ này 33,974,610,349 15,675,349,566 49,494,355,631 56,842,903,123
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 898,722,136,104 913,668,814,171 922,698,461,175 262,991,548,020
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.