| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
1,194,305,730,391 |
1,212,756,293,441 |
|
1,377,456,257,537 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
172,836,961,712 |
195,175,580,749 |
|
240,526,379,547 |
|
| 1. Tiền |
136,969,753,006 |
103,008,372,043 |
|
126,048,199,088 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
35,867,208,706 |
92,167,208,706 |
|
114,478,180,459 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
67,848,840,267 |
87,578,175,097 |
|
114,830,337,648 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
67,848,840,267 |
87,578,175,097 |
|
114,830,337,648 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
620,783,659,497 |
658,214,125,456 |
|
711,296,255,094 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
567,727,848,602 |
585,476,018,295 |
|
589,046,650,883 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
58,997,523,315 |
58,674,182,431 |
|
89,516,463,756 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
62,051,915,585 |
83,597,693,898 |
|
105,758,464,837 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-67,993,628,005 |
-69,533,769,168 |
|
-73,025,324,382 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
328,070,813,686 |
266,457,709,322 |
|
304,368,386,140 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
330,414,192,248 |
268,801,087,884 |
|
306,711,764,702 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-2,343,378,562 |
-2,343,378,562 |
|
-2,343,378,562 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
4,765,455,229 |
5,330,702,817 |
|
6,434,899,108 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
838,199,965 |
695,195,189 |
|
1,598,084,242 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
1,060,896,044 |
|
2,040,164,604 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
3,927,255,264 |
3,574,611,584 |
|
2,796,650,262 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
93,338,135,784 |
91,772,655,648 |
|
90,750,134,665 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
77,241,290,325 |
77,169,867,448 |
|
76,617,789,781 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
73,368,767,798 |
72,568,123,625 |
|
73,097,399,621 |
|
| - Nguyên giá |
264,462,202,112 |
266,805,613,385 |
|
272,576,446,424 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-191,093,434,314 |
-194,237,489,760 |
|
-199,479,046,803 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
3,872,522,527 |
4,601,743,823 |
|
3,520,390,160 |
|
| - Nguyên giá |
20,220,558,303 |
21,283,437,553 |
|
20,895,357,553 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-16,348,035,776 |
-16,681,693,730 |
|
-17,374,967,393 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
16,096,845,459 |
14,602,788,200 |
|
14,132,344,884 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
15,650,727,384 |
14,161,250,958 |
|
13,699,969,307 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
446,118,075 |
441,537,242 |
|
432,375,577 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,287,643,866,175 |
1,304,528,949,089 |
|
1,468,206,392,202 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
928,062,744,272 |
917,048,617,761 |
|
1,098,885,431,920 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
925,954,196,715 |
914,963,370,216 |
|
1,096,961,419,408 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
85,101,165,865 |
80,784,180,395 |
|
86,189,204,329 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
440,767,024,307 |
411,841,782,035 |
|
539,056,504,391 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
17,778,940,719 |
13,082,234,230 |
|
20,673,809,385 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
134,128,896,138 |
149,105,315,109 |
|
150,988,585,299 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
72,904,480,826 |
73,377,927,043 |
|
60,264,060,860 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
1,067,451,852 |
1,067,451,852 |
|
1,067,451,852 |
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
1,171,915,341 |
1,105,800,000 |
|
3,905,118,519 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
140,421,641,904 |
145,040,706,174 |
|
178,182,893,693 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
8,971,803,394 |
16,340,734,914 |
|
19,096,558,821 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
2,000,000,000 |
2,000,000,000 |
|
6,000,000,000 |
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
21,640,876,369 |
21,217,238,464 |
|
31,537,232,259 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
2,108,547,557 |
2,085,247,545 |
|
1,924,012,512 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
545,454,545 |
545,454,545 |
|
545,454,545 |
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
1,149,493,000 |
1,539,793,000 |
|
1,378,557,967 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
413,600,012 |
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
359,581,121,903 |
387,480,331,328 |
|
369,320,960,282 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
359,581,121,903 |
387,480,331,328 |
|
369,320,960,282 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
125,000,000,000 |
125,000,000,000 |
|
125,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
125,000,000,000 |
125,000,000,000 |
|
125,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
815,232,000 |
815,232,000 |
|
815,232,000 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
26,086,235,108 |
27,366,069,782 |
|
27,366,085,694 |
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
-9,876,529,675 |
-9,876,529,675 |
|
-9,876,529,675 |
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
89,435,416 |
88,592,904 |
|
88,577,082 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
123,310,636,418 |
148,274,763,236 |
|
132,495,649,546 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
59,389,397,986 |
119,496,291,373 |
|
79,886,461,081 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
63,921,238,432 |
28,778,471,863 |
|
52,609,188,465 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
94,156,112,636 |
95,812,203,081 |
|
93,431,945,635 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,287,643,866,175 |
1,304,528,949,089 |
|
1,468,206,392,202 |
|