MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,194,305,730,391 1,212,756,293,441 1,377,456,257,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 172,836,961,712 195,175,580,749 240,526,379,547
1. Tiền 136,969,753,006 103,008,372,043 126,048,199,088
2. Các khoản tương đương tiền 35,867,208,706 92,167,208,706 114,478,180,459
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 67,848,840,267 87,578,175,097 114,830,337,648
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 67,848,840,267 87,578,175,097 114,830,337,648
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 620,783,659,497 658,214,125,456 711,296,255,094
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 567,727,848,602 585,476,018,295 589,046,650,883
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 58,997,523,315 58,674,182,431 89,516,463,756
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 62,051,915,585 83,597,693,898 105,758,464,837
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -67,993,628,005 -69,533,769,168 -73,025,324,382
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 328,070,813,686 266,457,709,322 304,368,386,140
1. Hàng tồn kho 330,414,192,248 268,801,087,884 306,711,764,702
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,343,378,562 -2,343,378,562 -2,343,378,562
V.Tài sản ngắn hạn khác 4,765,455,229 5,330,702,817 6,434,899,108
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 838,199,965 695,195,189 1,598,084,242
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,060,896,044 2,040,164,604
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 3,927,255,264 3,574,611,584 2,796,650,262
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 93,338,135,784 91,772,655,648 90,750,134,665
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 77,241,290,325 77,169,867,448 76,617,789,781
1. Tài sản cố định hữu hình 73,368,767,798 72,568,123,625 73,097,399,621
- Nguyên giá 264,462,202,112 266,805,613,385 272,576,446,424
- Giá trị hao mòn lũy kế -191,093,434,314 -194,237,489,760 -199,479,046,803
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 3,872,522,527 4,601,743,823 3,520,390,160
- Nguyên giá 20,220,558,303 21,283,437,553 20,895,357,553
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,348,035,776 -16,681,693,730 -17,374,967,393
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 16,096,845,459 14,602,788,200 14,132,344,884
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,650,727,384 14,161,250,958 13,699,969,307
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 446,118,075 441,537,242 432,375,577
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,287,643,866,175 1,304,528,949,089 1,468,206,392,202
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 928,062,744,272 917,048,617,761 1,098,885,431,920
I. Nợ ngắn hạn 925,954,196,715 914,963,370,216 1,096,961,419,408
1. Phải trả người bán ngắn hạn 85,101,165,865 80,784,180,395 86,189,204,329
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 440,767,024,307 411,841,782,035 539,056,504,391
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,778,940,719 13,082,234,230 20,673,809,385
4. Phải trả người lao động 134,128,896,138 149,105,315,109 150,988,585,299
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 72,904,480,826 73,377,927,043 60,264,060,860
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 1,067,451,852 1,067,451,852 1,067,451,852
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,171,915,341 1,105,800,000 3,905,118,519
9. Phải trả ngắn hạn khác 140,421,641,904 145,040,706,174 178,182,893,693
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8,971,803,394 16,340,734,914 19,096,558,821
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,000,000,000 2,000,000,000 6,000,000,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,640,876,369 21,217,238,464 31,537,232,259
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 2,108,547,557 2,085,247,545 1,924,012,512
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 545,454,545 545,454,545 545,454,545
7. Phải trả dài hạn khác 1,149,493,000 1,539,793,000 1,378,557,967
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 413,600,012
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 359,581,121,903 387,480,331,328 369,320,960,282
I. Vốn chủ sở hữu 359,581,121,903 387,480,331,328 369,320,960,282
1. Vốn góp của chủ sở hữu 125,000,000,000 125,000,000,000 125,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 125,000,000,000 125,000,000,000 125,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 815,232,000 815,232,000 815,232,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 26,086,235,108 27,366,069,782 27,366,085,694
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -9,876,529,675 -9,876,529,675 -9,876,529,675
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 89,435,416 88,592,904 88,577,082
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 123,310,636,418 148,274,763,236 132,495,649,546
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 59,389,397,986 119,496,291,373 79,886,461,081
- LNST chưa phân phối kỳ này 63,921,238,432 28,778,471,863 52,609,188,465
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 94,156,112,636 95,812,203,081 93,431,945,635
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,287,643,866,175 1,304,528,949,089 1,468,206,392,202
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.