| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
450,966,572,477 |
464,715,255,660 |
|
254,830,834,225 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
1,001,817,348 |
278,963,892 |
|
2,099,097,883 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
449,964,755,129 |
464,436,291,768 |
|
252,731,736,342 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
343,606,840,817 |
360,025,929,059 |
|
183,765,675,950 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
106,357,914,312 |
104,410,362,709 |
|
68,966,060,392 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
1,331,459,468 |
1,364,181,481 |
|
2,036,378,978 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
243,490,162 |
73,267,457 |
|
201,346,153 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
204,924,619 |
73,267,457 |
|
201,335,804 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
68,485,368,674 |
60,047,827,887 |
|
52,334,474,720 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
38,960,514,944 |
45,653,448,846 |
|
18,466,618,497 |
|
| 12. Thu nhập khác |
30,814,244 |
101,023,809 |
|
50,130,200 |
|
| 13. Chi phí khác |
1,428,006,145 |
165,505,217 |
|
21,975,830 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-1,397,191,901 |
-64,481,408 |
|
28,154,370 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
37,563,323,043 |
45,588,967,438 |
|
18,494,772,867 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
8,401,958,115 |
9,154,395,621 |
|
3,795,493,512 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
4,580,833 |
4,580,833 |
|
4,580,833 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
29,156,784,095 |
36,429,990,984 |
|
14,694,698,522 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
21,438,334,562 |
28,778,471,863 |
|
10,866,762,805 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
7,718,449,533 |
7,651,519,121 |
|
3,827,935,717 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
1,715 |
2,302 |
|
869 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|