| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
87,665,947,072 |
91,243,124,160 |
|
95,989,172,710 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
80,157,489,265 |
32,234,834,595 |
|
28,789,021,027 |
|
| 1. Tiền |
75,157,489,265 |
32,234,834,595 |
|
23,789,021,027 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
5,000,000,000 |
|
|
5,000,000,000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
5,117,253,125 |
56,440,666,876 |
|
62,665,258,944 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
668,860,800 |
1,010,170,800 |
|
505,220,800 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
563,258,000 |
348,258,000 |
|
4,172,558,000 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
3,885,134,325 |
55,082,238,076 |
|
57,987,480,144 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
2,352,316,392 |
2,541,197,359 |
|
3,983,683,058 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
4,521,947,272 |
4,710,828,239 |
|
8,409,370,064 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
-2,169,630,880 |
-2,169,630,880 |
|
-4,425,687,006 |
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
38,888,290 |
26,425,330 |
|
551,209,681 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
38,888,290 |
26,425,330 |
|
40,460,678 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
510,749,003 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
31,308,617,314 |
30,873,462,137 |
|
25,987,764,647 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
29,992,769,066 |
29,359,098,875 |
|
25,016,129,419 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
29,992,769,066 |
29,359,098,875 |
|
25,016,129,419 |
|
| - Nguyên giá |
82,522,527,733 |
82,522,527,733 |
|
73,824,746,115 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-52,529,758,667 |
-53,163,428,858 |
|
-48,808,616,696 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
1,315,848,248 |
1,514,363,262 |
|
971,635,228 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
1,315,848,248 |
1,514,363,262 |
|
971,635,228 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
118,974,564,386 |
122,116,586,297 |
|
121,976,937,357 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
3,948,564,011 |
6,775,347,473 |
|
5,153,427,560 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
3,586,560,011 |
6,413,343,473 |
|
4,791,423,560 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
13,784,727 |
10,619,345 |
|
10,313,018 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
48,038,126 |
|
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
1,201,456,661 |
3,487,278,991 |
|
1,525,329,617 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
|
|
|
|
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
142,590,480 |
143,390,520 |
|
207,789,920 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
1,329,198,000 |
|
1,410,468,000 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
1,168,946,185 |
1,174,175,785 |
|
1,114,297,385 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
1,011,743,832 |
268,680,832 |
|
523,225,620 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
362,004,000 |
362,004,000 |
|
362,004,000 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
362,004,000 |
362,004,000 |
|
362,004,000 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
115,026,000,375 |
115,341,238,824 |
|
116,823,509,797 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
115,026,000,375 |
115,341,238,824 |
|
116,823,509,797 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
57,029,400,000 |
57,029,400,000 |
|
57,029,400,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
57,029,400,000 |
57,029,400,000 |
|
57,029,400,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
36,918,381,798 |
36,918,381,798 |
|
38,148,032,518 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
21,078,218,577 |
21,393,457,026 |
|
21,646,077,279 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
19,009,345,697 |
21,076,478,577 |
|
17,644,085,569 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
2,068,872,880 |
316,978,449 |
|
4,001,991,710 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
118,974,564,386 |
122,116,586,297 |
|
121,976,937,357 |
|