MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vải sợi May mặc Miền Bắc (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,909,943,436 6,226,249,000 5,514,399,007
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 5,909,943,436 6,226,249,000 5,514,399,007
4. Giá vốn hàng bán 4,042,274,686 3,934,407,916 3,181,159,057
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 1,867,668,750 2,291,841,084 2,333,239,950
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,021,140,883 8,171,898 979,864,862
7. Chi phí tài chính
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,751,221,670 1,745,429,328 1,704,046,374
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,137,587,963 554,583,654 1,609,058,438
12. Thu nhập khác 319,925,430 291,534,659 431,233,054
13. Chi phí khác 417,387,393 383,921,793 532,603,017
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -97,461,963 -92,387,134 -101,369,963
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,040,126,000 462,196,520 1,507,688,475
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 263,803,967 145,218,071 352,876,462
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 776,322,033 316,978,449 1,154,812,013
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 776,322,033 316,978,449 1,154,812,013
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 136 56 202
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.