| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
6,043,911,827,548 |
6,489,377,798,298 |
6,225,430,730,763 |
6,509,174,927,674 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
1,309,974,148,970 |
1,914,031,152,813 |
1,613,309,327,411 |
1,833,737,248,546 |
|
| 1. Tiền |
646,915,148,970 |
968,890,152,813 |
653,829,327,411 |
780,282,248,546 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
663,059,000,000 |
945,141,000,000 |
959,480,000,000 |
1,053,455,000,000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
3,298,400,000 |
3,298,400,000 |
38,246,000,000 |
50,386,000,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
3,298,400,000 |
3,298,400,000 |
38,246,000,000 |
50,386,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
1,916,513,887,891 |
1,793,521,794,402 |
1,801,644,388,978 |
1,762,452,644,282 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
1,723,383,649,096 |
1,612,289,899,237 |
1,578,943,403,031 |
1,662,657,303,791 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
16,693,258,448 |
16,103,112,864 |
2,690,585,948 |
13,305,521,313 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
182,285,680,725 |
170,977,482,679 |
225,859,100,377 |
92,338,519,556 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-5,848,700,378 |
-5,848,700,378 |
-5,848,700,378 |
-5,848,700,378 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
2,728,881,341,813 |
2,740,939,630,957 |
2,733,647,118,130 |
2,819,906,403,455 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
2,728,881,341,813 |
2,740,939,630,957 |
2,733,647,118,130 |
2,819,906,403,455 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
85,244,048,874 |
37,586,820,126 |
38,583,896,244 |
42,692,631,391 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
12,028,981,475 |
8,526,139,820 |
9,898,963,430 |
7,407,040,631 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
72,323,879,941 |
28,507,257,944 |
28,144,028,822 |
29,252,375,604 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
891,187,458 |
553,422,362 |
540,903,992 |
6,033,215,156 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
3,017,155,100,086 |
2,998,685,649,282 |
2,944,417,254,126 |
2,920,100,574,066 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
54,229,508,185 |
54,229,508,185 |
41,044,879,445 |
41,042,179,445 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
13,184,628,740 |
13,184,628,740 |
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
41,044,879,445 |
41,044,879,445 |
41,044,879,445 |
41,042,179,445 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
1,569,612,230,872 |
1,556,360,572,232 |
1,525,375,389,975 |
1,503,525,331,965 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
1,241,177,212,878 |
1,229,744,542,738 |
1,200,578,348,981 |
1,178,189,831,137 |
|
| - Nguyên giá |
2,407,539,659,173 |
2,407,633,549,961 |
2,392,447,122,825 |
2,393,645,172,498 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-1,166,362,446,295 |
-1,177,889,007,223 |
-1,191,868,773,844 |
-1,215,455,341,361 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
328,435,017,994 |
326,616,029,494 |
324,797,040,994 |
325,335,500,828 |
|
| - Nguyên giá |
435,729,203,153 |
435,729,203,153 |
435,411,021,334 |
437,789,221,334 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-107,294,185,159 |
-109,113,173,659 |
-110,613,980,340 |
-112,453,720,506 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
175,414,839,740 |
174,783,164,957 |
174,151,490,134 |
173,524,187,032 |
|
| - Nguyên giá |
226,352,419,154 |
226,352,419,154 |
226,352,419,154 |
226,352,419,154 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-50,937,579,414 |
-51,569,254,197 |
-52,200,929,020 |
-52,828,232,122 |
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
613,897,374,229 |
607,256,824,538 |
634,277,468,502 |
634,410,363,981 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
37,973,870,280 |
41,831,799,300 |
38,585,073,614 |
39,164,991,947 |
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
575,923,503,949 |
565,425,025,238 |
595,692,394,888 |
595,245,372,034 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
351,876,170,984 |
356,804,162,495 |
358,894,796,020 |
358,369,508,116 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
351,876,170,984 |
356,804,162,495 |
358,894,796,020 |
358,369,508,116 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
252,124,976,076 |
249,251,416,875 |
210,673,230,050 |
209,229,003,527 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
252,124,976,076 |
249,251,416,875 |
210,673,230,050 |
209,229,003,527 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
9,061,066,927,634 |
9,488,063,447,580 |
9,169,847,984,889 |
9,429,275,501,740 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
6,216,165,861,140 |
6,620,789,297,137 |
6,291,052,129,749 |
6,531,401,926,109 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
5,899,384,839,239 |
6,311,468,784,488 |
5,988,815,648,352 |
6,238,207,687,668 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
1,013,548,099,677 |
786,099,677,279 |
693,804,560,009 |
1,034,054,820,690 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
1,171,488,759 |
8,348,357,552 |
3,039,321,187 |
5,834,211,076 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
239,090,249,884 |
254,588,887,323 |
259,099,029,777 |
178,958,920,399 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
19,446,367,199 |
11,832,022,988 |
11,791,013,990 |
12,273,647,864 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
7,290,328,193 |
2,513,558,299 |
2,815,671,958 |
3,428,550,821 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
96,258,725 |
|
68,850,103 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
308,963,607,067 |
296,311,448,889 |
36,970,520,653 |
36,581,896,608 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
3,878,595,438,512 |
4,516,843,275,690 |
4,541,462,254,155 |
4,528,802,075,127 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
40,421,064,640 |
43,784,318,797 |
48,586,710,505 |
46,760,884,577 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
390,858,195,308 |
391,050,978,946 |
391,246,566,118 |
391,443,830,403 |
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
316,781,021,901 |
309,320,512,649 |
302,236,481,397 |
293,194,238,441 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
22,024,200,000 |
22,024,200,000 |
22,024,200,000 |
22,024,200,000 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
231,504,745,859 |
228,466,684,607 |
225,428,623,355 |
222,390,562,103 |
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
23,012,613,042 |
22,603,535,042 |
22,303,535,042 |
20,179,023,338 |
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
40,239,463,000 |
36,226,093,000 |
32,480,123,000 |
28,600,453,000 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
2,844,901,066,494 |
2,867,274,150,443 |
2,878,795,855,140 |
2,897,873,575,631 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
2,844,901,066,494 |
2,867,274,150,443 |
2,878,795,855,140 |
2,897,873,575,631 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
2,366,000,000,000 |
2,366,000,000,000 |
2,366,000,000,000 |
2,366,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
2,366,000,000,000 |
2,366,000,000,000 |
2,366,000,000,000 |
2,366,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
-243,800,000 |
-243,800,000 |
-243,800,000 |
-243,800,000 |
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
-25,242,423,594 |
-25,242,423,594 |
-25,242,423,594 |
-25,242,423,594 |
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
32,530,533,229 |
32,530,533,229 |
37,444,055,151 |
37,444,055,151 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
108,567,415,915 |
127,204,491,046 |
129,510,520,065 |
144,236,487,481 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
49,035,832,244 |
107,372,856,879 |
91,603,709,557 |
91,578,743,371 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
59,531,583,671 |
19,831,634,167 |
37,906,810,508 |
52,657,744,110 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
363,289,340,944 |
367,025,349,762 |
371,327,503,518 |
375,679,256,593 |
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
9,061,066,927,634 |
9,488,063,447,580 |
9,169,847,984,889 |
9,429,275,501,740 |
|