MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,043,911,827,548 6,489,377,798,298 6,225,430,730,763 6,509,174,927,674
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,309,974,148,970 1,914,031,152,813 1,613,309,327,411 1,833,737,248,546
1. Tiền 646,915,148,970 968,890,152,813 653,829,327,411 780,282,248,546
2. Các khoản tương đương tiền 663,059,000,000 945,141,000,000 959,480,000,000 1,053,455,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,298,400,000 3,298,400,000 38,246,000,000 50,386,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,298,400,000 3,298,400,000 38,246,000,000 50,386,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,916,513,887,891 1,793,521,794,402 1,801,644,388,978 1,762,452,644,282
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,723,383,649,096 1,612,289,899,237 1,578,943,403,031 1,662,657,303,791
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 16,693,258,448 16,103,112,864 2,690,585,948 13,305,521,313
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 182,285,680,725 170,977,482,679 225,859,100,377 92,338,519,556
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,848,700,378 -5,848,700,378 -5,848,700,378 -5,848,700,378
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 2,728,881,341,813 2,740,939,630,957 2,733,647,118,130 2,819,906,403,455
1. Hàng tồn kho 2,728,881,341,813 2,740,939,630,957 2,733,647,118,130 2,819,906,403,455
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 85,244,048,874 37,586,820,126 38,583,896,244 42,692,631,391
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,028,981,475 8,526,139,820 9,898,963,430 7,407,040,631
2. Thuế GTGT được khấu trừ 72,323,879,941 28,507,257,944 28,144,028,822 29,252,375,604
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 891,187,458 553,422,362 540,903,992 6,033,215,156
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 3,017,155,100,086 2,998,685,649,282 2,944,417,254,126 2,920,100,574,066
I. Các khoản phải thu dài hạn 54,229,508,185 54,229,508,185 41,044,879,445 41,042,179,445
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 13,184,628,740 13,184,628,740
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 41,044,879,445 41,044,879,445 41,044,879,445 41,042,179,445
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,569,612,230,872 1,556,360,572,232 1,525,375,389,975 1,503,525,331,965
1. Tài sản cố định hữu hình 1,241,177,212,878 1,229,744,542,738 1,200,578,348,981 1,178,189,831,137
- Nguyên giá 2,407,539,659,173 2,407,633,549,961 2,392,447,122,825 2,393,645,172,498
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,166,362,446,295 -1,177,889,007,223 -1,191,868,773,844 -1,215,455,341,361
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 328,435,017,994 326,616,029,494 324,797,040,994 325,335,500,828
- Nguyên giá 435,729,203,153 435,729,203,153 435,411,021,334 437,789,221,334
- Giá trị hao mòn lũy kế -107,294,185,159 -109,113,173,659 -110,613,980,340 -112,453,720,506
III. Bất động sản đầu tư 175,414,839,740 174,783,164,957 174,151,490,134 173,524,187,032
- Nguyên giá 226,352,419,154 226,352,419,154 226,352,419,154 226,352,419,154
- Giá trị hao mòn lũy kế -50,937,579,414 -51,569,254,197 -52,200,929,020 -52,828,232,122
IV. Tài sản dở dang dài hạn 613,897,374,229 607,256,824,538 634,277,468,502 634,410,363,981
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 37,973,870,280 41,831,799,300 38,585,073,614 39,164,991,947
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 575,923,503,949 565,425,025,238 595,692,394,888 595,245,372,034
V. Đầu tư tài chính dài hạn 351,876,170,984 356,804,162,495 358,894,796,020 358,369,508,116
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 351,876,170,984 356,804,162,495 358,894,796,020 358,369,508,116
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 252,124,976,076 249,251,416,875 210,673,230,050 209,229,003,527
1. Chi phí trả trước dài hạn 252,124,976,076 249,251,416,875 210,673,230,050 209,229,003,527
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,061,066,927,634 9,488,063,447,580 9,169,847,984,889 9,429,275,501,740
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 6,216,165,861,140 6,620,789,297,137 6,291,052,129,749 6,531,401,926,109
I. Nợ ngắn hạn 5,899,384,839,239 6,311,468,784,488 5,988,815,648,352 6,238,207,687,668
1. Phải trả người bán ngắn hạn 1,013,548,099,677 786,099,677,279 693,804,560,009 1,034,054,820,690
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,171,488,759 8,348,357,552 3,039,321,187 5,834,211,076
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 239,090,249,884 254,588,887,323 259,099,029,777 178,958,920,399
4. Phải trả người lao động 19,446,367,199 11,832,022,988 11,791,013,990 12,273,647,864
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,290,328,193 2,513,558,299 2,815,671,958 3,428,550,821
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 96,258,725 68,850,103
9. Phải trả ngắn hạn khác 308,963,607,067 296,311,448,889 36,970,520,653 36,581,896,608
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,878,595,438,512 4,516,843,275,690 4,541,462,254,155 4,528,802,075,127
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40,421,064,640 43,784,318,797 48,586,710,505 46,760,884,577
13. Quỹ bình ổn giá 390,858,195,308 391,050,978,946 391,246,566,118 391,443,830,403
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 316,781,021,901 309,320,512,649 302,236,481,397 293,194,238,441
1. Phải trả người bán dài hạn 22,024,200,000 22,024,200,000 22,024,200,000 22,024,200,000
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 231,504,745,859 228,466,684,607 225,428,623,355 222,390,562,103
7. Phải trả dài hạn khác 23,012,613,042 22,603,535,042 22,303,535,042 20,179,023,338
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 40,239,463,000 36,226,093,000 32,480,123,000 28,600,453,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,844,901,066,494 2,867,274,150,443 2,878,795,855,140 2,897,873,575,631
I. Vốn chủ sở hữu 2,844,901,066,494 2,867,274,150,443 2,878,795,855,140 2,897,873,575,631
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,366,000,000,000 2,366,000,000,000 2,366,000,000,000 2,366,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,366,000,000,000 2,366,000,000,000 2,366,000,000,000 2,366,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -243,800,000 -243,800,000 -243,800,000 -243,800,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -25,242,423,594 -25,242,423,594 -25,242,423,594 -25,242,423,594
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 32,530,533,229 32,530,533,229 37,444,055,151 37,444,055,151
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 108,567,415,915 127,204,491,046 129,510,520,065 144,236,487,481
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 49,035,832,244 107,372,856,879 91,603,709,557 91,578,743,371
- LNST chưa phân phối kỳ này 59,531,583,671 19,831,634,167 37,906,810,508 52,657,744,110
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 363,289,340,944 367,025,349,762 371,327,503,518 375,679,256,593
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,061,066,927,634 9,488,063,447,580 9,169,847,984,889 9,429,275,501,740
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.