MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,541,484,294,663 5,249,631,702,288 5,023,279,234,425 5,225,100,041,881
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 5,541,484,294,663 5,249,631,702,288 5,023,279,234,425 5,225,100,041,881
4. Giá vốn hàng bán 5,269,043,205,518 5,074,190,314,656 4,801,227,220,464 5,021,156,683,676
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 272,441,089,145 175,441,387,632 222,052,013,961 203,943,358,205
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,691,455,342 9,962,293,262 12,316,199,432 14,816,568,513
7. Chi phí tài chính 84,081,484,859 64,888,701,950 79,797,741,076 64,726,621,419
- Trong đó: Chi phí lãi vay 58,416,848,899 51,146,397,655 57,979,974,204 59,136,184,416
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 8,920,956,069 5,161,400,596 8,389,193,002 10,741,673,197
9. Chi phí bán hàng 165,805,593,427 69,442,674,870 78,252,267,331 119,223,360,088
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,278,905,606 29,986,573,598 59,856,912,238 23,662,012,484
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 7,887,516,664 26,247,131,072 24,850,485,750 21,889,605,924
12. Thu nhập khác 1,716,417,840 4,523,331,871 2,187,100,103 1,327,903,109
13. Chi phí khác 990,413,272 3,478,236,615 1,702,162,694 1,259,695,297
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 726,004,568 1,045,095,256 484,937,409 68,207,812
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 8,613,521,232 27,292,226,328 25,335,423,159 21,957,813,736
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,497,108,113 3,724,583,343 2,958,093,061 2,835,711,672
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -7,883,586,881 23,567,642,985 22,377,330,098 19,122,102,064
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -11,472,977,564 19,831,634,167 18,075,176,341 14,770,348,990
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 3,589,390,683 3,736,008,818 4,302,153,757 4,351,753,074
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.