| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
5,541,484,294,663 |
5,249,631,702,288 |
5,023,279,234,425 |
5,225,100,041,881 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
5,541,484,294,663 |
5,249,631,702,288 |
5,023,279,234,425 |
5,225,100,041,881 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
5,269,043,205,518 |
5,074,190,314,656 |
4,801,227,220,464 |
5,021,156,683,676 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
272,441,089,145 |
175,441,387,632 |
222,052,013,961 |
203,943,358,205 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
8,691,455,342 |
9,962,293,262 |
12,316,199,432 |
14,816,568,513 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
84,081,484,859 |
64,888,701,950 |
79,797,741,076 |
64,726,621,419 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
58,416,848,899 |
51,146,397,655 |
57,979,974,204 |
59,136,184,416 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
8,920,956,069 |
5,161,400,596 |
8,389,193,002 |
10,741,673,197 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
165,805,593,427 |
69,442,674,870 |
78,252,267,331 |
119,223,360,088 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
32,278,905,606 |
29,986,573,598 |
59,856,912,238 |
23,662,012,484 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
7,887,516,664 |
26,247,131,072 |
24,850,485,750 |
21,889,605,924 |
|
| 12. Thu nhập khác |
1,716,417,840 |
4,523,331,871 |
2,187,100,103 |
1,327,903,109 |
|
| 13. Chi phí khác |
990,413,272 |
3,478,236,615 |
1,702,162,694 |
1,259,695,297 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
726,004,568 |
1,045,095,256 |
484,937,409 |
68,207,812 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
8,613,521,232 |
27,292,226,328 |
25,335,423,159 |
21,957,813,736 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
16,497,108,113 |
3,724,583,343 |
2,958,093,061 |
2,835,711,672 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-7,883,586,881 |
23,567,642,985 |
22,377,330,098 |
19,122,102,064 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-11,472,977,564 |
19,831,634,167 |
18,075,176,341 |
14,770,348,990 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
3,589,390,683 |
3,736,008,818 |
4,302,153,757 |
4,351,753,074 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|