| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1,692,047,600 |
732,515,600 |
1,162,044,000 |
148,635,000 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
1,692,047,600 |
732,515,600 |
1,162,044,000 |
148,635,000 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
1,273,768,826 |
529,312,718 |
1,188,119,646 |
109,620,576 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
418,278,774 |
203,202,882 |
-26,075,646 |
39,014,424 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
6,296 |
2,751 |
2,045 |
1,295 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
-224,284,929 |
|
|
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
335,014,288 |
352,152,572 |
339,139,976 |
249,739,063 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
307,555,711 |
-148,946,939 |
-365,213,577 |
-210,723,344 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
|
800 |
485,489,514 |
|
| 13. Chi phí khác |
61,564,236 |
93,318,173 |
69,790,246 |
50,334,968 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-61,564,236 |
-93,318,173 |
-69,789,446 |
435,154,546 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
245,991,475 |
-242,265,112 |
-435,003,023 |
224,431,202 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
245,991,475 |
-242,265,112 |
-435,003,023 |
224,431,202 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
245,991,475 |
-242,265,112 |
-435,003,023 |
224,431,202 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|