| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
502,786,094,123 |
648,493,785,804 |
914,240,698,277 |
938,511,661,154 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
613,706,707 |
1,067,611,117 |
1,076,771,629 |
1,203,199,053 |
|
| 1. Tiền |
613,706,707 |
1,067,611,117 |
1,076,771,629 |
1,203,199,053 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
84,928,980,370 |
127,654,880,346 |
392,029,805,750 |
351,924,790,742 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
445,000,000 |
445,000,000 |
220,000,000 |
2,866,000,000 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
77,213,583,327 |
119,979,483,303 |
389,954,020,912 |
347,183,005,904 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
7,377,633,843 |
7,337,633,843 |
1,963,021,638 |
1,983,021,638 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-107,236,800 |
-107,236,800 |
-107,236,800 |
-107,236,800 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
407,967,409,320 |
507,361,444,042 |
508,653,249,840 |
569,872,392,714 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
407,967,409,320 |
507,361,444,042 |
508,653,249,840 |
569,872,392,714 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
9,275,997,726 |
12,409,850,299 |
12,480,871,058 |
15,511,278,645 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
8,925,000 |
2,231,250 |
37,128,823 |
25,687,942 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
9,266,578,696 |
12,407,125,019 |
12,404,958,093 |
15,446,806,561 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
494,030 |
494,030 |
38,784,142 |
38,784,142 |
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
15,292,623,392 |
27,278,714,068 |
19,900,762,666 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
|
|
|
|
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
15,292,623,392 |
27,278,714,068 |
19,900,762,666 |
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
15,292,623,392 |
27,278,714,068 |
19,900,762,666 |
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
502,786,094,123 |
663,786,409,196 |
941,519,412,345 |
958,412,423,820 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
338,561,827,055 |
499,641,734,436 |
507,867,918,177 |
524,770,022,540 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
117,177,604,783 |
499,641,734,436 |
507,867,918,177 |
524,770,022,540 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
780,047,130 |
766,139,030 |
1,266,511,716 |
1,994,910,830 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
59,175,160,000 |
58,851,160,000 |
69,796,335,357 |
70,104,335,357 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
480,230,922 |
495,633,862 |
180,825,635 |
103,633,991 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
2,637,928,400 |
2,961,940,897 |
3,188,705,414 |
3,631,172,117 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
58,155,209,276 |
58,115,757,221 |
52,622,454,632 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
488,460,603 |
84,499,366,114 |
122,659,497,547 |
191,157,822,890 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
53,615,777,728 |
293,912,285,257 |
252,660,285,287 |
205,155,692,723 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
221,384,222,272 |
|
|
|
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
221,384,222,272 |
|
|
|
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
164,224,267,068 |
164,144,674,760 |
433,651,494,168 |
433,642,401,280 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
164,224,267,068 |
164,144,674,760 |
433,651,494,168 |
433,642,401,280 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
156,176,320,000 |
156,176,320,000 |
246,176,320,000 |
426,176,320,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
156,176,320,000 |
156,176,320,000 |
246,176,320,000 |
426,176,320,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
1,476,860,000 |
1,476,860,000 |
180,926,860,000 |
926,860,000 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
94,830,030 |
94,830,030 |
94,830,030 |
94,830,030 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
6,476,257,038 |
6,396,664,730 |
6,453,484,138 |
6,444,391,250 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
6,460,589,657 |
6,376,901,846 |
6,396,664,730 |
6,422,077,842 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
15,667,381 |
19,762,884 |
56,819,408 |
22,313,408 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
502,786,094,123 |
663,786,409,196 |
941,519,412,345 |
958,412,423,820 |
|