MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Vina2 (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Quý 3- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 395,666,551,350 225,499,769,855 267,462,911,498 216,764,538,519
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 748,144,425
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 395,666,551,350 225,499,769,855 266,714,767,073 216,764,538,519
4. Giá vốn hàng bán 317,812,005,942 201,812,417,362 226,943,294,813 193,236,565,470
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 77,854,545,408 23,687,352,493 39,771,472,260 23,527,973,049
6. Doanh thu hoạt động tài chính 543,576,556 3,369,622,282 2,499,988,519 2,693,023,089
7. Chi phí tài chính 17,705,929,588 13,341,929,508 15,737,824,805 12,721,386,591
- Trong đó: Chi phí lãi vay 17,705,929,588 13,341,929,508 15,737,824,805
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -4,551,631
9. Chi phí bán hàng 5,136,064,922 1,502,607,062
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,275,825,153 9,015,056,973 19,351,873,576 10,539,773,572
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 27,275,750,670 4,699,988,294 5,679,155,336 2,959,835,975
12. Thu nhập khác 3,696,414,591 150,786,580 4,420,978,713 461,806,101
13. Chi phí khác 2,024,942,903 66,525,376 87,286,756 232,578,687
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,671,471,688 84,261,204 4,333,691,957 229,227,414
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 28,947,222,358 4,784,249,498 10,012,847,293 3,189,063,389
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,647,071,864 749,549,884 4,807,861,822 515,505,655
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 434,294,308 207,300,015 839,415,771 100,024,674
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 24,865,856,186 3,827,399,599 4,365,569,700 2,573,533,060
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 24,909,567,638 3,801,857,080 4,366,607,676 2,542,457,584
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -43,711,452 25,542,519 -1,037,974 31,075,476
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 445 55 63 35
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.