| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
395,666,551,350 |
225,499,769,855 |
267,462,911,498 |
216,764,538,519 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
748,144,425 |
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
395,666,551,350 |
225,499,769,855 |
266,714,767,073 |
216,764,538,519 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
317,812,005,942 |
201,812,417,362 |
226,943,294,813 |
193,236,565,470 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
77,854,545,408 |
23,687,352,493 |
39,771,472,260 |
23,527,973,049 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
543,576,556 |
3,369,622,282 |
2,499,988,519 |
2,693,023,089 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
17,705,929,588 |
13,341,929,508 |
15,737,824,805 |
12,721,386,591 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
17,705,929,588 |
13,341,929,508 |
15,737,824,805 |
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
-4,551,631 |
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
5,136,064,922 |
|
1,502,607,062 |
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
28,275,825,153 |
9,015,056,973 |
19,351,873,576 |
10,539,773,572 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
27,275,750,670 |
4,699,988,294 |
5,679,155,336 |
2,959,835,975 |
|
| 12. Thu nhập khác |
3,696,414,591 |
150,786,580 |
4,420,978,713 |
461,806,101 |
|
| 13. Chi phí khác |
2,024,942,903 |
66,525,376 |
87,286,756 |
232,578,687 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
1,671,471,688 |
84,261,204 |
4,333,691,957 |
229,227,414 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
28,947,222,358 |
4,784,249,498 |
10,012,847,293 |
3,189,063,389 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
3,647,071,864 |
749,549,884 |
4,807,861,822 |
515,505,655 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
434,294,308 |
207,300,015 |
839,415,771 |
100,024,674 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
24,865,856,186 |
3,827,399,599 |
4,365,569,700 |
2,573,533,060 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
24,909,567,638 |
3,801,857,080 |
4,366,607,676 |
2,542,457,584 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
-43,711,452 |
25,542,519 |
-1,037,974 |
31,075,476 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
445 |
55 |
63 |
35 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|