| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
5,238,150,888 |
26,041,499,587 |
41,588,814,602 |
78,663,992,585 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
971,224 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
5,238,150,888 |
26,041,499,587 |
41,588,814,602 |
78,663,021,361 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
3,819,860,753 |
24,334,671,232 |
38,012,996,786 |
38,379,781,268 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
1,418,290,135 |
1,706,828,355 |
3,575,817,816 |
40,283,240,093 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
496,960,643 |
537,775,939 |
340,238,513 |
364,375,944 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
-32,495,655 |
163,423,181 |
132,172,442 |
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
21,928,947 |
110,708,381 |
21,928,947 |
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
434,488,610 |
400,149,909 |
434,234,652 |
820,932,129 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1,426,867,323 |
1,259,417,491 |
1,096,571,652 |
799,775,183 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
86,390,500 |
421,613,713 |
2,253,077,583 |
39,026,908,725 |
|
| 12. Thu nhập khác |
500,037 |
2,200,000 |
05 |
330,000,000 |
|
| 13. Chi phí khác |
15 |
|
16,127,193 |
73,194,438 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
500,022 |
2,200,000 |
-16,127,188 |
256,805,562 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
86,890,522 |
423,813,713 |
2,236,950,395 |
39,283,714,287 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
35,259,198 |
158,760,485 |
450,721,518 |
7,861,428,900 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
51,631,324 |
265,053,228 |
1,786,228,877 |
31,422,285,387 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
51,631,324 |
265,053,228 |
1,786,228,877 |
31,422,285,387 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
09 |
44 |
298 |
5,237 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
22 |
149 |
2,619 |
|