MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Vietourist Holdings (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 121,834,537,098 160,977,117,769 302,673,436,311 300,348,306,743
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,749,782,409 13,153,986,638 14,802,754,424 15,811,615,882
1. Tiền 10,749,782,409 13,153,986,638 14,802,754,424 15,811,615,882
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,000,000,000 7,700,000,000 7,750,000,000 4,700,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7,000,000,000 7,700,000,000 7,750,000,000 4,700,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 74,037,337,049 117,606,426,491 243,013,024,586 235,206,474,923
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18,591,050,688 51,095,754,406 47,424,042,849 35,399,742,400
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 37,054,442,247 32,288,769,792 155,430,081,218 158,070,927,305
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5,000,000,000 5,000,000,000 5,050,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 18,391,844,114 29,221,902,293 35,158,900,519 36,685,805,218
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 29,607,251,244 20,340,809,890 34,415,012,222 43,403,278,542
1. Hàng tồn kho 29,607,251,244 20,340,809,890 34,415,012,222 43,403,278,542
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 440,166,396 2,175,894,750 2,692,645,079 1,226,937,396
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 361,579,454 1,723,809,915 1,923,345,618 656,482,795
2. Thuế GTGT được khấu trừ 78,586,942 414,351,161 769,299,461 570,454,601
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 37,733,674
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 105,903,493,166 68,811,093,566 66,400,428,521 84,364,348,585
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,148,084,000 14,002,584,000 13,246,584,000 14,052,984,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 14,148,084,000 14,002,584,000 13,246,584,000 14,052,984,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 40,236,056,536 39,630,226,184 38,161,463,178 55,525,649,180
1. Tài sản cố định hữu hình 40,236,056,536 39,630,226,184 38,161,463,178 55,525,649,180
- Nguyên giá 54,029,740,999 54,865,195,544 54,865,195,544 73,925,544,064
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,793,684,463 -15,234,969,360 -16,703,732,366 -18,399,894,884
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 49,415,384,785 13,526,495,347 13,523,415,268 13,523,415,268
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 49,415,384,785 13,526,495,347 13,600,000,000 13,600,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -76,584,732 -76,584,732
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 2,103,967,845 1,651,788,035 1,468,966,075 1,262,300,137
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,103,967,845 1,651,788,035 1,468,966,075 1,262,300,137
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 227,738,030,264 229,788,211,335 369,073,864,832 384,712,655,328
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 76,107,644,139 87,051,689,018 106,201,124,819 121,574,943,640
I. Nợ ngắn hạn 62,558,996,358 74,983,317,905 94,352,670,374 96,257,516,975
1. Phải trả người bán ngắn hạn 13,329,207,846 17,764,756,182 18,114,679,353 22,028,903,252
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,540,607,900 2,112,694,378 24,281,560,534 25,803,709,126
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 804,891,420 26,337,079 171,916,028 214,341,193
4. Phải trả người lao động 498,777,750 542,534,480 537,224,097 549,797,434
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 99,244,034 4,414,244,034 4,326,625,034 4,262,135,034
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,388,888,889 3,695,370,371
9. Phải trả ngắn hạn khác 106,067,250 1,185,083,972 98,062,733
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 45,180,200,158 47,548,778,891 46,822,602,595 39,703,260,565
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 13,548,647,781 12,068,371,113 11,848,454,445 25,317,426,665
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 13,548,647,781 12,068,371,113 11,848,454,445 25,317,426,665
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 151,630,386,125 142,736,522,317 262,872,740,013 263,137,711,688
I. Vốn chủ sở hữu 151,630,386,125 142,736,522,317 262,872,740,013 263,137,711,688
1. Vốn góp của chủ sở hữu 120,000,000,000 120,000,000,000 240,000,000,000 240,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 120,000,000,000 120,000,000,000 240,000,000,000 240,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 461,600,000 461,600,000 180,250,000 180,250,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,168,786,125 22,274,922,317 22,692,490,013 22,957,461,688
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 27,573,767,661 27,573,767,661 22,146,991,245 22,146,991,245
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,595,018,464 -5,298,845,344 545,498,768 810,470,443
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 227,738,030,264 229,788,211,335 369,073,864,832 384,712,655,328
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.