| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
121,834,537,098 |
160,977,117,769 |
302,673,436,311 |
300,348,306,743 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
10,749,782,409 |
13,153,986,638 |
14,802,754,424 |
15,811,615,882 |
|
| 1. Tiền |
10,749,782,409 |
13,153,986,638 |
14,802,754,424 |
15,811,615,882 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
|
|
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
7,000,000,000 |
7,700,000,000 |
7,750,000,000 |
4,700,000,000 |
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
7,000,000,000 |
7,700,000,000 |
7,750,000,000 |
4,700,000,000 |
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
74,037,337,049 |
117,606,426,491 |
243,013,024,586 |
235,206,474,923 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
18,591,050,688 |
51,095,754,406 |
47,424,042,849 |
35,399,742,400 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
37,054,442,247 |
32,288,769,792 |
155,430,081,218 |
158,070,927,305 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
5,000,000,000 |
5,000,000,000 |
5,050,000,000 |
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
18,391,844,114 |
29,221,902,293 |
35,158,900,519 |
36,685,805,218 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
29,607,251,244 |
20,340,809,890 |
34,415,012,222 |
43,403,278,542 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
29,607,251,244 |
20,340,809,890 |
34,415,012,222 |
43,403,278,542 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
440,166,396 |
2,175,894,750 |
2,692,645,079 |
1,226,937,396 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
361,579,454 |
1,723,809,915 |
1,923,345,618 |
656,482,795 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
78,586,942 |
414,351,161 |
769,299,461 |
570,454,601 |
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
37,733,674 |
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
105,903,493,166 |
68,811,093,566 |
66,400,428,521 |
84,364,348,585 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
14,148,084,000 |
14,002,584,000 |
13,246,584,000 |
14,052,984,000 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
14,148,084,000 |
14,002,584,000 |
13,246,584,000 |
14,052,984,000 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
40,236,056,536 |
39,630,226,184 |
38,161,463,178 |
55,525,649,180 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
40,236,056,536 |
39,630,226,184 |
38,161,463,178 |
55,525,649,180 |
|
| - Nguyên giá |
54,029,740,999 |
54,865,195,544 |
54,865,195,544 |
73,925,544,064 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-13,793,684,463 |
-15,234,969,360 |
-16,703,732,366 |
-18,399,894,884 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
49,415,384,785 |
13,526,495,347 |
13,523,415,268 |
13,523,415,268 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
49,415,384,785 |
13,526,495,347 |
13,600,000,000 |
13,600,000,000 |
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
|
|
|
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-76,584,732 |
-76,584,732 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
2,103,967,845 |
1,651,788,035 |
1,468,966,075 |
1,262,300,137 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
2,103,967,845 |
1,651,788,035 |
1,468,966,075 |
1,262,300,137 |
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
227,738,030,264 |
229,788,211,335 |
369,073,864,832 |
384,712,655,328 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
76,107,644,139 |
87,051,689,018 |
106,201,124,819 |
121,574,943,640 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
62,558,996,358 |
74,983,317,905 |
94,352,670,374 |
96,257,516,975 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
13,329,207,846 |
17,764,756,182 |
18,114,679,353 |
22,028,903,252 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
2,540,607,900 |
2,112,694,378 |
24,281,560,534 |
25,803,709,126 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
804,891,420 |
26,337,079 |
171,916,028 |
214,341,193 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
498,777,750 |
542,534,480 |
537,224,097 |
549,797,434 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
99,244,034 |
4,414,244,034 |
4,326,625,034 |
4,262,135,034 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
1,388,888,889 |
|
3,695,370,371 |
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
106,067,250 |
1,185,083,972 |
98,062,733 |
|
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
45,180,200,158 |
47,548,778,891 |
46,822,602,595 |
39,703,260,565 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
13,548,647,781 |
12,068,371,113 |
11,848,454,445 |
25,317,426,665 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
13,548,647,781 |
12,068,371,113 |
11,848,454,445 |
25,317,426,665 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
151,630,386,125 |
142,736,522,317 |
262,872,740,013 |
263,137,711,688 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
151,630,386,125 |
142,736,522,317 |
262,872,740,013 |
263,137,711,688 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
120,000,000,000 |
120,000,000,000 |
240,000,000,000 |
240,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
120,000,000,000 |
120,000,000,000 |
240,000,000,000 |
240,000,000,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
461,600,000 |
461,600,000 |
180,250,000 |
180,250,000 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
|
|
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
31,168,786,125 |
22,274,922,317 |
22,692,490,013 |
22,957,461,688 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
27,573,767,661 |
27,573,767,661 |
22,146,991,245 |
22,146,991,245 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
3,595,018,464 |
-5,298,845,344 |
545,498,768 |
810,470,443 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
227,738,030,264 |
229,788,211,335 |
369,073,864,832 |
384,712,655,328 |
|