| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
54,130,479,859 |
31,336,716,749 |
15,590,824,587 |
45,232,807,450 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
54,130,479,859 |
31,336,716,749 |
15,590,824,587 |
45,232,807,450 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
46,121,267,711 |
37,514,537,020 |
9,508,788,762 |
39,173,276,682 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
8,009,212,148 |
-6,177,820,271 |
6,082,035,825 |
6,059,530,768 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
68,295,074 |
3,701,696,746 |
137,900,323 |
209,326,444 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
1,125,918,972 |
2,456,178,734 |
1,288,320,842 |
1,262,608,744 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
993,442,083 |
2,585,190,821 |
1,287,301,720 |
1,254,778,285 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
-71,678,017 |
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
1,060,046,438 |
986,479,305 |
1,358,257,182 |
877,799,928 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3,497,755,897 |
3,435,956,865 |
2,871,217,975 |
2,241,319,787 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
2,322,107,898 |
-9,354,738,429 |
702,140,149 |
1,887,128,753 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
12,319,902 |
1,844,000 |
-1,549,650,425 |
|
| 13. Chi phí khác |
1,771,663 |
347,933,296 |
20,000,000 |
5,701,129 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-1,771,663 |
-335,613,394 |
-18,156,000 |
-1,555,351,554 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
2,320,336,235 |
-9,690,351,823 |
683,984,149 |
331,777,199 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
331,371,141 |
-796,488,015 |
138,485,381 |
66,805,524 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
1,988,965,094 |
-8,893,863,808 |
545,498,768 |
264,971,675 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
1,988,965,094 |
-8,893,863,808 |
545,498,768 |
264,971,675 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
166 |
-741 |
23 |
11 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
83 |
-371 |
23 |
11 |
|