| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
7,429,877,776 |
8,062,089,175 |
4,340,893,592 |
5,819,329,758 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
7,429,877,776 |
8,062,089,175 |
4,340,893,592 |
5,819,329,758 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
6,253,953,243 |
6,043,570,245 |
5,522,387,965 |
6,136,007,830 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
1,175,924,533 |
2,018,518,930 |
-1,181,494,373 |
-316,678,072 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
776,808,716 |
466,522,030 |
787,783,433 |
472,855,778 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
5,830,456,803 |
|
1,841,191,711 |
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
558,193,481 |
283,200,199 |
195,351,352 |
193,495,240 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3,665,670,771 |
2,952,615,152 |
3,676,192,094 |
2,550,790,010 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-8,101,587,806 |
-750,774,391 |
-6,106,446,097 |
-2,588,107,544 |
|
| 12. Thu nhập khác |
22,774,789,944 |
772,296,273 |
1,495,364,507 |
24,571,692 |
|
| 13. Chi phí khác |
1,944,086,432 |
144,835 |
-1,769,127,423 |
20,326,348 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
20,830,703,512 |
772,151,438 |
3,264,491,930 |
4,245,344 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
12,729,115,706 |
21,377,047 |
-2,841,954,167 |
-2,583,862,200 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
96,767,395 |
100,084,882 |
50,060,601 |
15,713,100 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
12,632,348,311 |
-78,707,835 |
-2,892,014,768 |
-2,599,575,300 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
12,542,964,110 |
-271,675,310 |
-3,061,819,418 |
-2,624,032,723 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
89,384,201 |
192,967,475 |
169,804,650 |
24,457,423 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
673 |
-15 |
-164 |
-141 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|