MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACO (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Quý 2- 2025 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,055,491,225,912 1,085,743,260,400 1,073,396,047,334 1,061,952,147,417
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 848,376,702,320 890,556,025,890 890,256,418,825 884,407,077,009
1. Tiền 43,376,702,320 100,556,025,890 65,256,418,825 89,407,077,009
2. Các khoản tương đương tiền 805,000,000,000 790,000,000,000 825,000,000,000 795,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 114,856,175,336 101,892,742,149 99,849,433,644 83,660,050,689
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 77,393,895,139 66,592,211,884 63,594,836,023 52,627,872,551
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 10,020,646,581 5,514,408,572 4,001,948,723 5,318,197,113
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 27,558,308,346 29,902,796,423 32,419,327,083 25,880,659,210
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -116,674,730 -116,674,730 -166,678,185 -166,678,185
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 91,150,183,235 91,784,230,904 83,199,941,815 92,675,789,277
1. Hàng tồn kho 91,150,183,235 91,784,230,904 83,199,941,815 92,675,789,277
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,108,165,021 1,510,261,457 90,253,050 1,209,230,442
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,108,165,021 1,354,864,868 90,253,050 1,209,230,442
2. Thuế GTGT được khấu trừ 155,396,589
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 601,051,560,671 530,069,039,741 487,213,278,925 453,507,002,395
I. Các khoản phải thu dài hạn 265,500,000 265,500,000 265,500,000 265,500,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 265,500,000 265,500,000 265,500,000 265,500,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 579,345,064,583 508,310,598,573 465,454,837,757 431,748,561,227
1. Tài sản cố định hữu hình 557,683,882,687 486,802,667,800 444,100,158,107 410,547,132,700
- Nguyên giá 4,271,320,940,948 4,271,320,940,900 4,271,320,940,948 4,273,577,697,900
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,713,637,058,261 -3,784,518,273,100 -3,827,220,782,841 -3,863,030,565,200
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 21,661,181,896 21,507,930,773 21,354,679,650 21,201,428,527
- Nguyên giá 28,250,980,211 28,250,980,211 28,250,980,211 28,250,980,211
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,589,798,315 -6,743,049,438 -6,896,300,561 -7,049,551,684
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 10,676,245,111 10,741,176,461 10,741,176,461 10,741,176,461
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 64,500,000,000 64,500,000,000 64,500,000,000 64,500,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -53,823,754,889 -53,758,823,539 -53,758,823,539 -53,758,823,539
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 10,764,750,977 10,751,764,707 10,751,764,707 10,751,764,707
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 10,764,750,977 10,751,764,707 10,751,764,707 10,751,764,707
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,656,542,786,583 1,615,812,300,141 1,560,609,326,259 1,515,459,149,812
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 520,685,065,005 447,056,850,853 371,116,303,298 407,577,631,447
I. Nợ ngắn hạn 357,985,263,755 301,413,149,393 243,863,347,798 298,496,325,887
1. Phải trả người bán ngắn hạn 34,422,812,377 30,456,801,162 20,765,730,010 21,164,874,561
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 116,356,673 120,170,952 121,059,853 123,693,634
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,905,848,296 10,823,225,202 8,970,167,235 23,158,312,713
4. Phải trả người lao động 80,352,173,615 80,808,414,249 26,544,831,152 38,862,645,209
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 33,670,374,855 9,395,479,833 13,714,701,262 15,078,022,060
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 30,468,493,940 33,758,012,718 34,196,182,183 41,521,198,998
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 66,025,722,625 71,380,815,025 60,492,584,875 59,384,425,375
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 64,542,089,673 48,237,228,551 68,053,459,527 63,577,689,311
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26,481,391,701 16,433,001,701 11,004,631,701 35,625,464,026
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 162,699,801,250 145,643,701,460 127,252,955,500 109,081,305,560
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 162,699,801,250 145,643,701,460 127,252,955,500 109,081,305,560
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,135,857,721,578 1,168,755,449,370 1,189,493,022,961 1,107,881,518,315
I. Vốn chủ sở hữu 1,135,857,721,578 1,168,755,449,370 1,189,493,022,961 1,107,881,518,315
1. Vốn góp của chủ sở hữu 798,666,660,000 798,666,660,000 798,666,660,000 798,666,660,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 798,666,660,000 798,666,660,000 798,666,660,000 798,666,660,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 123,257,066 123,257,066 123,257,066 123,257,066
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 213,491,855,223 213,491,855,220 213,491,855,223 213,491,855,220
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 123,575,949,289 156,473,677,084 177,211,250,672 95,599,746,029
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 47,091,809,674 47,091,809,674 157,927,674,643 50,635,446,318
- LNST chưa phân phối kỳ này 76,484,139,615 109,381,867,410 19,283,576,029 44,964,299,711
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,656,542,786,583 1,615,812,300,223 1,560,609,326,259 1,515,459,149,762
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.