| TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
| A- TÀI SẢN NGẮN HẠN |
1,055,491,225,912 |
1,085,743,260,400 |
1,073,396,047,334 |
1,061,952,147,417 |
|
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
848,376,702,320 |
890,556,025,890 |
890,256,418,825 |
884,407,077,009 |
|
| 1. Tiền |
43,376,702,320 |
100,556,025,890 |
65,256,418,825 |
89,407,077,009 |
|
| 2. Các khoản tương đương tiền |
805,000,000,000 |
790,000,000,000 |
825,000,000,000 |
795,000,000,000 |
|
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
114,856,175,336 |
101,892,742,149 |
99,849,433,644 |
83,660,050,689 |
|
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
77,393,895,139 |
66,592,211,884 |
63,594,836,023 |
52,627,872,551 |
|
| 2. Trả trước cho người bán ngắn hạn |
10,020,646,581 |
5,514,408,572 |
4,001,948,723 |
5,318,197,113 |
|
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu ngắn hạn khác |
27,558,308,346 |
29,902,796,423 |
32,419,327,083 |
25,880,659,210 |
|
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
-116,674,730 |
-116,674,730 |
-166,678,185 |
-166,678,185 |
|
| 8. Tài sản Thiếu chờ xử lý |
|
|
|
|
|
| IV. Hàng tồn kho |
91,150,183,235 |
91,784,230,904 |
83,199,941,815 |
92,675,789,277 |
|
| 1. Hàng tồn kho |
91,150,183,235 |
91,784,230,904 |
83,199,941,815 |
92,675,789,277 |
|
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
|
|
|
| V.Tài sản ngắn hạn khác |
1,108,165,021 |
1,510,261,457 |
90,253,050 |
1,209,230,442 |
|
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
1,108,165,021 |
1,354,864,868 |
90,253,050 |
1,209,230,442 |
|
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ |
|
155,396,589 |
|
|
|
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước |
|
|
|
|
|
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
|
|
|
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
601,051,560,671 |
530,069,039,741 |
487,213,278,925 |
453,507,002,395 |
|
| I. Các khoản phải thu dài hạn |
265,500,000 |
265,500,000 |
265,500,000 |
265,500,000 |
|
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
|
|
|
| 2. Trả trước cho người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc |
|
|
|
|
|
| 4. Phải thu nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 5. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Phải thu dài hạn khác |
265,500,000 |
265,500,000 |
265,500,000 |
265,500,000 |
|
| 7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
|
|
|
| II.Tài sản cố định |
579,345,064,583 |
508,310,598,573 |
465,454,837,757 |
431,748,561,227 |
|
| 1. Tài sản cố định hữu hình |
557,683,882,687 |
486,802,667,800 |
444,100,158,107 |
410,547,132,700 |
|
| - Nguyên giá |
4,271,320,940,948 |
4,271,320,940,900 |
4,271,320,940,948 |
4,273,577,697,900 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-3,713,637,058,261 |
-3,784,518,273,100 |
-3,827,220,782,841 |
-3,863,030,565,200 |
|
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| 3. Tài sản cố định vô hình |
21,661,181,896 |
21,507,930,773 |
21,354,679,650 |
21,201,428,527 |
|
| - Nguyên giá |
28,250,980,211 |
28,250,980,211 |
28,250,980,211 |
28,250,980,211 |
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
-6,589,798,315 |
-6,743,049,438 |
-6,896,300,561 |
-7,049,551,684 |
|
| III. Bất động sản đầu tư |
|
|
|
|
|
| - Nguyên giá |
|
|
|
|
|
| - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
|
|
|
| IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
|
|
| V. Đầu tư tài chính dài hạn |
10,676,245,111 |
10,741,176,461 |
10,741,176,461 |
10,741,176,461 |
|
| 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
|
|
|
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
|
|
|
| 3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
64,500,000,000 |
64,500,000,000 |
64,500,000,000 |
64,500,000,000 |
|
| 4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn |
-53,823,754,889 |
-53,758,823,539 |
-53,758,823,539 |
-53,758,823,539 |
|
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
|
|
|
| VI. Tài sản dài hạn khác |
10,764,750,977 |
10,751,764,707 |
10,751,764,707 |
10,751,764,707 |
|
| 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
10,764,750,977 |
10,751,764,707 |
10,751,764,707 |
10,751,764,707 |
|
| 3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Tài sản dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi thế thương mại |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
1,656,542,786,583 |
1,615,812,300,141 |
1,560,609,326,259 |
1,515,459,149,812 |
|
| NGUỒN VỐN |
|
|
|
|
|
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
520,685,065,005 |
447,056,850,853 |
371,116,303,298 |
407,577,631,447 |
|
| I. Nợ ngắn hạn |
357,985,263,755 |
301,413,149,393 |
243,863,347,798 |
298,496,325,887 |
|
| 1. Phải trả người bán ngắn hạn |
34,422,812,377 |
30,456,801,162 |
20,765,730,010 |
21,164,874,561 |
|
| 2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
116,356,673 |
120,170,952 |
121,059,853 |
123,693,634 |
|
| 3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
21,905,848,296 |
10,823,225,202 |
8,970,167,235 |
23,158,312,713 |
|
| 4. Phải trả người lao động |
80,352,173,615 |
80,808,414,249 |
26,544,831,152 |
38,862,645,209 |
|
| 5. Chi phí phải trả ngắn hạn |
33,670,374,855 |
9,395,479,833 |
13,714,701,262 |
15,078,022,060 |
|
| 6. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
|
|
|
| 8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
|
|
|
| 9. Phải trả ngắn hạn khác |
30,468,493,940 |
33,758,012,718 |
34,196,182,183 |
41,521,198,998 |
|
| 10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
66,025,722,625 |
71,380,815,025 |
60,492,584,875 |
59,384,425,375 |
|
| 11. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
64,542,089,673 |
48,237,228,551 |
68,053,459,527 |
63,577,689,311 |
|
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
26,481,391,701 |
16,433,001,701 |
11,004,631,701 |
35,625,464,026 |
|
| 13. Quỹ bình ổn giá |
|
|
|
|
|
| 14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ |
|
|
|
|
|
| II. Nợ dài hạn |
162,699,801,250 |
145,643,701,460 |
127,252,955,500 |
109,081,305,560 |
|
| 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
|
|
|
| 2. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
|
|
|
| 3. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
|
|
|
| 5. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
|
|
|
| 6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
|
|
|
| 7. Phải trả dài hạn khác |
|
|
|
|
|
| 8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
162,699,801,250 |
145,643,701,460 |
127,252,955,500 |
109,081,305,560 |
|
| 9. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
|
|
|
| 10. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
|
|
|
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
|
|
|
| 13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
|
|
|
| D.VỐN CHỦ SỞ HỮU |
1,135,857,721,578 |
1,168,755,449,370 |
1,189,493,022,961 |
1,107,881,518,315 |
|
| I. Vốn chủ sở hữu |
1,135,857,721,578 |
1,168,755,449,370 |
1,189,493,022,961 |
1,107,881,518,315 |
|
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
798,666,660,000 |
798,666,660,000 |
798,666,660,000 |
798,666,660,000 |
|
| - Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
798,666,660,000 |
798,666,660,000 |
798,666,660,000 |
798,666,660,000 |
|
| - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
|
|
|
| 2. Thặng dư vốn cổ phần |
123,257,066 |
123,257,066 |
123,257,066 |
123,257,066 |
|
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
|
|
|
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
|
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
|
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
|
| 8. Quỹ đầu tư phát triển |
213,491,855,223 |
213,491,855,220 |
213,491,855,223 |
213,491,855,220 |
|
| 9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
|
|
|
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
123,575,949,289 |
156,473,677,084 |
177,211,250,672 |
95,599,746,029 |
|
| - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
47,091,809,674 |
47,091,809,674 |
157,927,674,643 |
50,635,446,318 |
|
| - LNST chưa phân phối kỳ này |
76,484,139,615 |
109,381,867,410 |
19,283,576,029 |
44,964,299,711 |
|
| 12. Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
|
|
| 13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
|
|
|
| 1. Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
|
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
|
|
|
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
1,656,542,786,583 |
1,615,812,300,223 |
1,560,609,326,259 |
1,515,459,149,762 |
|