| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
|
|
303,082,656 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
273,333,562 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
|
|
29,749,094 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
|
|
|
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
|
|
29,749,094 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
39,016 |
13,722 |
166,569 |
30,284 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
74,835,526 |
|
|
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
74,835,526 |
|
|
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
|
|
|
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
384,125,413 |
421,130,281 |
1,711,001,064 |
386,748,710 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
-458,921,923 |
-421,116,559 |
-1,710,834,495 |
-356,969,332 |
|
| 12. Thu nhập khác |
30,075,742 |
|
900,000,000 |
|
|
| 13. Chi phí khác |
343,978,527 |
|
|
|
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-313,902,785 |
|
900,000,000 |
|
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
-772,824,708 |
-421,116,559 |
-810,834,495 |
-356,969,332 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
-772,824,708 |
-421,116,559 |
-810,834,495 |
-356,969,332 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
-772,824,708 |
-421,116,559 |
-810,834,495 |
-356,969,332 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
-119 |
-65 |
-125 |
-55 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|