|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
281.271.799
|
341.380.860
|
270.656.209
|
173.745.186
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
21.002.296
|
8.161.230
|
-17.274.429
|
14.305.788
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-8.660.732
|
-28.806.431
|
30.848.267
|
-6.165.111
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-10.004.867
|
-26.552.776
|
30.741.650
|
-6.165.111
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
609.133.656
|
678.021.990
|
724.433.180
|
516.903.349
|
|