MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thống kê biến động giá

Thứ 3, 21/04/2026, 01:10
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 20/04 So với tuần trước
(-)
TNT 563,6 11,05 988000 28,64 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
STG 3748,4 38,15 3200 24,47 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
CDC 1013,2 19,20 203900 20,86 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
NHT 344,8 14,35 20100 19,58 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến khối lượng của mã NHT
VIC 1471851,9 191,00 5425000 19,38 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
VHM 595985,5 145,10 6841800 18,06 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến khối lượng của mã VHM
VVS 2877,9 133,70 25900 18,01 % Biểu đồ biến động giá của mã VVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VVS
TMT 514,6 13,80 150800 17,95 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
HTV 178,2 13,60 3900 15,25 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
BMP 12590,2 153,80 289400 14,78 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
HU1 68 6,80 0 13,33 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
TRA 3258,3 78,60 39400 12,93 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
SMA 193,4 9,50 35800 11,76 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
BFC 3658,8 64,00 221200 10,54 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
TNC 625,6 32,50 200 10,54 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
SRF 252,9 7,11 35400 8,05 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
HCM 30208,3 27,95 25060100 7,92 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
UIC 548,3 66,00 9300 7,84 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
MWG 128304,2 87,30 10168300 7,38 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
TNI 275,6 5,25 34400 7,36 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
VCF 8258,1 310,70 400 7,14 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
SZL 1514 52,00 58000 7,00 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
VRE 68583,7 29,45 6682700 6,90 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
BTT 586,6 43,45 0 6,89 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
MCM 2997,5 27,25 116400 6,86 % Biểu đồ biến động giá của mã MCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCM
ADS 705,1 9,23 205600 6,83 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
ACL 667,1 13,30 2100 6,83 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
VPI 19459 60,80 5706700 6,67 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
DQC 335 9,75 21700 6,67 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
FDC 714,7 18,50 0 6,63 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
L10 265,5 26,85 1000 6,55 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
PVP 1622,9 15,65 530800 6,46 % Biểu đồ biến động giá của mã PVP Biểu đồ biến khối lượng của mã PVP
VPL 152968,5 85,30 1344300 6,36 % Biểu đồ biến động giá của mã VPL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPL
HSG 10059,9 16,20 4339200 5,54 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
DAT 595,4 8,60 0 5,52 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
TCO 429,1 13,70 369700 5,38 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
PGD 2499,7 25,25 12000 5,21 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
CTD 9022,4 83,00 1544600 5,12 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
VJC 103709,5 175,30 920700 5,10 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
COM 493,5 34,95 200 4,95 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
C32 323,1 10,75 18100 4,88 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
NKG 6601,7 14,75 3601200 4,61 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
TLH 538 4,79 184300 4,59 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
PTC 252 7,80 19300 4,56 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
PNJ 39251,6 115,00 1866600 4,55 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
ANV 6773,4 25,40 1550100 4,31 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
VPB 222546,6 28,05 14857100 4,28 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
BAF 11081,6 36,45 2540500 4,14 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến khối lượng của mã BAF
STK 1996,8 14,25 11300 4,01 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
PDV 772,5 9,74 32800 3,95 % Biểu đồ biến động giá của mã PDV Biểu đồ biến khối lượng của mã PDV
HDB 134641,9 26,90 19167600 3,86 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
E1V 13895,3 35,33 377300 3,76 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
SVD 91,7 3,32 5500 3,75 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVD
FUE 95,8 13,50 3100 3,69 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEKIV30
VHC 11727,7 62,70 1518100 3,64 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
MSN 115384,1 79,80 5211800 3,64 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
S4A 1485,4 35,20 1500 3,53 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
SBG 293,8 11,75 67500 3,52 % Biểu đồ biến động giá của mã SBG Biểu đồ biến khối lượng của mã SBG
CVT 970,5 26,45 100 3,52 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
FUE 874,4 24,29 45800 3,45 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEMAV30
BCM 59305,5 57,30 1066200 3,43 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
SAV 379,3 14,35 400 3,24 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
CMV 149,8 8,25 0 3,12 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
FUE 0 24,85 42400 3,11 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
BIC 4900,1 24,25 152800 2,97 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
KBC 32961,4 35,00 4271200 2,94 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
VCA 106,3 7,00 100 2,94 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
DVP 2960 74,00 26100 2,64 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
FUE 0 26,00 76100 2,56 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVN100
NNC 1056,5 48,20 33300 2,55 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
ANT 876,1 36,50 1800 2,53 % Biểu đồ biến động giá của mã ANT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANT
HPG 218367 28,45 26441700 2,34 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
DHC 3602,9 37,30 486200 2,33 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
NSC 1331,3 75,70 1300 2,30 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
HNA 5292,7 22,50 0 2,27 % Biểu đồ biến động giá của mã HNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNA
HVN 70786,6 22,75 714900 2,25 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
CIG 324,1 6,35 12100 2,25 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
CTR 9963 87,10 200600 2,23 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến khối lượng của mã CTR
FUE 90 14,75 86600 2,22 % Biểu đồ biến động giá của mã FUETCC50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUETCC50
TCB 231011,4 32,60 12615300 2,19 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
OCB 31290,9 11,75 2740500 2,17 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã OCB
MSH 4264,5 37,90 250400 2,16 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
HTI 606,3 24,30 68600 2,10 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
SHB 70291,3 15,30 47390400 2,00 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến khối lượng của mã SHB
HAR 364,9 3,60 121600 1,98 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
FMC 2527,3 38,65 23600 1,98 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
YBM 333 10,35 3500 1,97 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
TSA 630,6 15,60 117600 1,96 % Biểu đồ biến động giá của mã TSA Biểu đồ biến khối lượng của mã TSA
SSI 72174,9 28,95 23633700 1,94 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
SFI 755,2 29,00 12200 1,93 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
SFG 526,9 11,00 12800 1,85 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
HTL 277,2 23,10 100 1,76 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
SSC 434,8 29,00 0 1,75 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
BWE 9665,9 43,95 237400 1,74 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
PAN 6986,3 32,30 1156500 1,73 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
PTB 4056,5 50,50 264800 1,71 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
ILB 825,1 21,60 6700 1,65 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILB
HHP 1094,9 12,65 853200 1,61 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
TLG 4884,3 50,60 161300 1,61 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
TDM 6399,4 57,60 9700 1,59 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
VCB 502176,1 60,10 6442900 1,52 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
TVS 3119,7 13,90 52000 1,46 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
VAB 8571,8 10,50 982500 1,45 % Biểu đồ biến động giá của mã VAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAB
TBC 2251,1 35,45 1000 1,43 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
FUE 0 37,64 105300 1,35 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVFVND
LHG 1420,3 28,40 25800 1,25 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
GMD 31645,9 74,20 692900 1,23 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
GVR 132000 33,00 2060200 1,23 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến khối lượng của mã GVR
FRT 25681,5 150,80 201100 1,21 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
LAF 258,9 17,00 8900 1,19 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
FPT 130999,7 76,90 6876800 1,18 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
SKG 628,4 9,45 118100 1,18 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
SRC 1509,9 53,80 500 1,13 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
HCD 297,5 8,05 37800 1,13 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
EVF 10533,8 13,85 2737500 1,09 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVF
SBA 1730 28,60 4500 1,06 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
SHI 2443,4 14,35 356300 1,06 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
PLP 434,7 4,83 143500 1,05 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
TCL 1025,4 34,00 40700 1,04 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
CLL 1020 30,00 6200 1,01 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
FUE 67,6 13,00 300 1,01 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEIP100
TNH 1707,7 10,30 182000 0,98 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến khối lượng của mã TNH
TN1 955,5 15,90 6100 0,95 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
AFX 379,8 10,85 120200 0,93 % Biểu đồ biến động giá của mã AFX Biểu đồ biến khối lượng của mã AFX
MCH 182911,9 141,30 311400 0,93 % Biểu đồ biến động giá của mã MCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCH
ASG 1534,3 16,90 3200 0,90 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến khối lượng của mã ASG
SVT 195,6 11,30 500 0,89 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
DGW 10180,7 46,00 1192400 0,88 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
DBC 8948,2 23,25 1595600 0,87 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
CTG 272619,8 35,10 6020100 0,86 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
SVC 1665 17,85 1400 0,85 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
ELC 1970,6 17,90 182900 0,85 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
ACB 123022,9 23,95 8670200 0,84 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACB
TDH 420,2 3,73 32600 0,81 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
CSM 1295,3 12,50 14100 0,81 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
ACC 1312,5 12,50 23300 0,81 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
FIR 366,8 5,19 302700 0,78 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
SHA 140,5 4,00 800 0,76 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
FUE 109,8 17,43 300 0,75 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIVFS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEKIVFS
SBV 196,5 6,84 7900 0,74 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
KMR 156,4 2,75 16100 0,73 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
VFG 2077,4 49,80 5700 0,71 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
KLB 8208,6 14,10 292200 0,71 % Biểu đồ biến động giá của mã KLB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KLB
HTN 653,2 7,33 198100 0,69 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
TRC 2178 72,60 18200 0,69 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
TDP 2764,1 29,50 134500 0,68 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến khối lượng của mã TDP
FUE 86,6 15,20 8100 0,66 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEFCV50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEFCV50
TYA 113,2 18,45 3300 0,54 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
KOS 8421,1 38,90 397200 0,52 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
TEG 714 5,91 42700 0,51 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
BID 284716,2 40,55 5993200 0,50 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
AAA 2771,9 7,04 458500 0,43 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
VPD 2536,8 23,80 7700 0,42 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
BRC 150,4 12,15 200 0,41 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
TVB 854,2 7,62 17900 0,40 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
DBD 4745,4 50,20 18100 0,40 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
VOS 1813 12,95 718700 0,39 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
POW 40342,2 13,15 7217800 0,38 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
SCS 5133,4 54,10 105500 0,37 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
BMC 167,3 13,50 8300 0,37 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
AAT 207,5 2,93 36300 0,34 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAT
HT1 5762 15,10 203100 0,33 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
ITD 425,2 16,20 900 0,31 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
TPB 45494,4 16,40 6485400 0,31 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
HAG 20786,5 16,40 4117700 0,31 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
VND 25422,4 16,70 7920700 0,30 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến khối lượng của mã VND
BTP 508,1 8,40 21600 0,24 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
VSH 10217,4 43,25 8600 0,23 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
RAL 2102,8 89,30 6700 0,22 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
DSE 8205,3 23,95 399500 0,21 % Biểu đồ biến động giá của mã DSE Biểu đồ biến khối lượng của mã DSE
APG 1147,2 5,13 261300 0,20 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
IMP 8626,4 56,00 32700 0,18 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
HDG 10470 28,30 1436300 0,18 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
CMG 6744 28,95 246400 0,17 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
PMG 338,3 7,30 0 0,14 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
HPA 10730,2 37,65 78200 0,13 % Biểu đồ biến động giá của mã HPA Biểu đồ biến khối lượng của mã HPA
DPR 3540,6 40,75 165200 0,12 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
LSS 729,7 8,51 36300 0,12 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
SAB 58356,6 45,50 249100 0,11 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
CRC 992,3 9,30 3952000 0,11 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
CLW 624,6 48,05 0 0,10 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLW
FUE 67,6 11,09 0 0,09 % Biểu đồ biến động giá của mã FUETPVND Biểu đồ biến khối lượng của mã FUETPVND
SFC 203,2 18,00 200 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
NCT 2378,6 90,90 19100 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
VSI 369,6 28,00 1500 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
ADG 184,1 8,61 2100 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến khối lượng của mã ADG
ACG 5126,8 34,00 14600 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã ACG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACG
NAF 3101,9 50,70 497300 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
NAB 23161,8 13,50 1208100 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã NAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAB
VTO 942,4 11,80 178000 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
LGC 12876,3 60,70 0 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
BCE 385 11,00 31500 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
ABR 260 13,00 100 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABR
PGC 841,8 13,95 12500 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
ABT 863,2 60,00 1500 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
SJS 15855,4 53,30 41200 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
LM8 127,2 13,55 100 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
RYG 477 10,60 589300 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã RYG Biểu đồ biến khối lượng của mã RYG
SGN 1729,5 51,50 5600 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
TPC 185,8 11,05 0 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
TCH 15597,1 17,10 5979500 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
VDP 1225,6 55,50 100 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
DSC 3575 13,00 5900 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã DSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSC
TCX 119032,4 51,50 1036300 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCX Biểu đồ biến khối lượng của mã TCX
DBT 238,3 10,85 200 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
DRC 2069,4 13,40 225400 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
TVT 336 16,00 700 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
GSP 762,9 11,30 24300 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
DMC 2083,6 60,00 200 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
EVE 440,8 10,50 11100 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
HVH 749,2 11,80 147200 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
TIX 1230 41,00 1000 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
ICT 572,9 17,80 7900 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
TTF 1042,9 2,65 716100 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
CCL 297,9 5,00 27500 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
TLD 647,6 8,33 224400 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
JVC 481,5 4,28 132900 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
CCI 348,7 19,65 1000 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
HVX 88,6 2,30 - 0,00 %
TCI 1196,7 10,35 161800 0,00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCI Biểu đồ biến khối lượng của mã TCI
SBT 17615,3 20,60 447400 -0,06 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
NVT 723,1 7,99 400 -0,12 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
DHM 258,7 7,49 1500 -0,13 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
QNP 1313,3 32,50 3500 -0,15 % Biểu đồ biến động giá của mã QNP Biểu đồ biến khối lượng của mã QNP
FUE 6065,4 29,82 14600 -0,17 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSVFL
SZC 5219,6 29,00 441700 -0,17 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
APH 1353,6 5,55 90400 -0,18 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến động khối lượng của mã APH
CHP 4477,5 28,40 19500 -0,18 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
TCT 250,6 19,60 1700 -0,25 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
VNL 272,9 19,30 1100 -0,26 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
CTF 1779,2 18,60 274100 -0,27 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
NTC 3424,8 142,70 8000 -0,28 % Biểu đồ biến động giá của mã NTC Biểu đồ biến khối lượng của mã NTC
NVL 38279,1 17,15 11247700 -0,29 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
SIP 14841,5 61,30 151300 -0,33 % Biểu đồ biến động giá của mã SIP Biểu đồ biến khối lượng của mã SIP
DRL 433,2 45,60 6700 -0,33 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
CMX 610,4 5,99 36800 -0,33 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
CLC 1480,7 56,50 1800 -0,35 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
HUB 418,9 13,85 1500 -0,36 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
MCP 542,9 27,30 10200 -0,36 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCP
NO1 133,9 5,58 18900 -0,36 % Biểu đồ biến động giá của mã NO1 Biểu đồ biến khối lượng của mã NO1
SJD 966 14,00 44200 -0,36 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
FCN 2172,7 13,80 844200 -0,36 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
SMC 991 13,45 342600 -0,37 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
MBB 212249,2 26,35 13276300 -0,38 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
VRC 635 12,70 1400 -0,39 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
D2D 1101,6 36,35 106600 -0,41 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
ADP 523 22,70 3700 -0,44 % Biểu đồ biến động giá của mã ADP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADP
SHP 3461,3 34,20 6600 -0,44 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
TDC 1399,5 11,00 54100 -0,45 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
IDI 1816,6 6,65 517800 -0,45 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
KHP 634,3 10,50 23400 -0,47 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
HAX 1128,1 10,50 204400 -0,47 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
FIT 1444,7 4,25 176200 -0,47 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
VAF 779,7 20,70 500 -0,48 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
PHR 8401 62,00 121700 -0,48 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
TMS 6995,7 40,50 0 -0,49 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
PGI 2173,6 19,60 0 -0,51 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
DSN 461 38,15 7100 -0,52 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
DHG 13022,3 99,60 11500 -0,60 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
SGT 2279,3 15,40 6300 -0,65 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
THG 1399,3 44,95 37000 -0,66 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
VDS 4080 15,00 492800 -0,66 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
AGR 3390,4 14,85 221000 -0,67 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
ABS 232,8 2,91 159400 -0,68 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến khối lượng của mã ABS
KDH 29177,6 26,00 2271300 -0,76 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
DC4 889 9,05 56800 -0,77 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến khối lượng của mã DC4
BHN 6896 29,75 400 -0,83 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
SAM 2602,7 6,85 48600 -0,87 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
LGL 293,6 5,70 108400 -0,87 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
NT2 7571,1 26,30 778300 -0,94 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
IJC 6579,1 10,45 2023500 -0,95 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
BMI 2341 15,55 226100 -0,96 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
LCG 2106,9 10,10 1102400 -0,98 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
OGC 888 2,96 177400 -1,00 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
VNS 539,5 7,95 7600 -1,00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
CKG 1401,3 8,66 33700 -1,03 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến khối lượng của mã CKG
MHC 419,1 9,64 24000 -1,03 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
VPX 53718,8 28,65 1581200 -1,04 % Biểu đồ biến động giá của mã VPX Biểu đồ biến khối lượng của mã VPX
PGV 26794,7 23,85 7400 -1,04 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGV
GDT 473,7 19,00 13100 -1,04 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
FTS 9528,7 27,50 462400 -1,08 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
TIP 1186,4 18,25 22000 -1,08 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
HAH 9135,4 54,10 417600 -1,10 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
PDN 5984,4 107,70 1200 -1,10 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
HHV 6976,4 12,75 5301700 -1,16 % Biểu đồ biến động giá của mã HHV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHV
HTG 1494,1 41,50 20000 -1,19 % Biểu đồ biến động giá của mã HTG Biểu đồ biến khối lượng của mã HTG
VID 201,7 4,94 1500 -1,20 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
KSB 1865,2 16,25 456600 -1,22 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
TSC 472,5 2,40 60800 -1,23 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
KDC 13939,7 48,10 293300 -1,23 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
VPS 212,6 8,69 11600 -1,25 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
VTP 8622,2 70,80 266300 -1,26 % Biểu đồ biến động giá của mã VTP Biểu đồ biến khối lượng của mã VTP
VIP 797,7 11,65 92000 -1,27 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
SCR 2678,3 6,22 1048200 -1,27 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
FUE 88,7 14,79 5500 -1,27 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEDCMID Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEDCMID
GHC 1291,7 27,10 10900 -1,28 % Biểu đồ biến động giá của mã GHC Biểu đồ biến khối lượng của mã GHC
HMC 315,3 11,55 1700 -1,28 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
NBB 1808,6 18,00 26100 -1,37 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
VNG 680,9 7,00 1700 -1,41 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
VIB 59570,1 17,50 4624000 -1,41 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
AST 3105 69,00 200 -1,43 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
GEX 36953,2 40,95 11167100 -1,44 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
PPC 3311,3 10,15 574200 -1,46 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
NHH 1140,9 10,10 28200 -1,46 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
SSB 47938,3 16,85 2195800 -1,46 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
SMB 1193,9 40,00 7700 -1,48 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
ASM 2349,5 5,77 143300 -1,54 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
BKG 182,6 2,55 64300 -1,54 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến khối lượng của mã BKG
TAL 13768,2 44,15 118900 -1,56 % Biểu đồ biến động giá của mã TAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAL
BSI 8870 36,15 654400 -1,63 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
LBM 1192 29,80 14400 -1,65 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
PET 5066,2 47,20 367700 -1,67 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
TTA 2017,7 11,30 126700 -1,74 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTA
EIB 42141,7 22,55 7546700 -1,74 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
GMH 126,7 7,68 1900 -1,79 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMH
REE 35370,3 65,30 1356300 -1,80 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
CRE 3505,4 7,56 208700 -1,82 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
HDC 3735,4 18,70 1633600 -1,84 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
NTL 1939,5 15,90 199800 -1,85 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
NAV 126,4 15,80 0 -1,86 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
GAS 191105,6 79,20 1205300 -1,86 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
HQC 1493,4 2,59 1297200 -1,89 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
KHG 2476,4 5,51 5802000 -1,96 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHG
CTS 5849,1 27,50 423200 -1,96 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến khối lượng của mã CTS
VGC 20736,2 46,25 409900 -2,01 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
TMP 3738 53,40 1500 -2,02 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
DXV 37,8 3,82 700 -2,05 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
DIG 11428,8 14,35 5230400 -2,05 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
ST8 85,7 3,33 132400 -2,06 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
VNM 128532,3 61,50 3251900 -2,07 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
QCG 3851,8 14,00 291300 -2,10 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
PDR 16114,6 16,15 5076700 -2,12 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
DHA 688 45,50 54700 -2,15 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
ORS 8454,3 13,55 736600 -2,17 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến khối lượng của mã ORS
VPH 340,4 3,57 33600 -2,19 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
LDG 912,3 3,55 508400 -2,20 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
VCG 14351,6 22,20 5261900 -2,20 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCG
DGC 20166,3 53,10 3422200 -2,21 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến khối lượng của mã DGC
SGR 1079,6 15,45 232200 -2,22 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGR
AGG 2064,1 12,70 199500 -2,31 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến khối lượng của mã AGG
PHC 255 5,04 30600 -2,33 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
HII 391,2 5,31 127600 -2,39 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
DPM 19447,7 28,60 2164100 -2,39 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
CSV 3055,3 27,65 230500 -2,47 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
TCM 2646,5 23,60 360900 -2,48 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
VCI 31445,1 27,40 6324700 -2,49 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến khối lượng của mã VCI
NLG 13849,5 28,55 1634300 -2,56 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
GEG 5428,4 15,15 593600 -2,57 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
TDW 415,6 48,90 600 -2,59 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
EVG 1457,2 6,77 296600 -2,59 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
GTA 93,6 9,00 0 -2,60 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
LIX 2041,2 31,50 20500 -2,63 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
CTI 1398,6 22,20 849900 -2,63 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
GEE 70272 192,00 1542300 -2,69 % Biểu đồ biến động giá của mã GEE Biểu đồ biến khối lượng của mã GEE
MSB 38844 12,45 14655100 -2,73 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSB
PC1 10940,2 26,60 2877100 -2,74 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
NHA 868,2 13,40 80300 -2,90 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHA
TDG 64,9 2,68 155900 -2,90 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
DXG 16712 15,00 8153900 -2,91 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
DPG 5087,4 42,90 298800 -2,94 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
VPG 320,1 3,62 316800 -2,95 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
FCM 149,8 3,24 19700 -2,99 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
HID 373,8 4,87 543200 -2,99 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
PIT 121,6 8,00 400 -3,03 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
PLX 51043,5 39,45 1765400 -3,07 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
DTL 678,9 11,05 4000 -3,07 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
TV2 2441,1 36,15 136800 -3,08 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV2
FUE 419,3 29,53 5700 -3,15 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
GIL 1376,7 13,55 162000 -3,21 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
HHS 5831,8 13,50 2538900 -3,23 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
VMD 231,6 15,00 12400 -3,23 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
DTA 64,5 3,57 3100 -3,25 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
VTB 172,5 14,40 1100 -3,36 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
CNG 845,9 24,10 13000 -3,41 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
VIX 26646,9 17,40 42443200 -3,60 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
ITC 1142 11,85 31600 -3,66 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
PVD 18274,3 32,85 1833000 -3,67 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
HAS 62,4 7,80 0 -3,70 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
BVH 53669,9 72,30 449000 -3,73 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
HPX 1490,4 4,90 179900 -3,73 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
AAM 79,4 6,43 400 -3,89 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
PVT 10127 21,55 2323300 -4,01 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
CII 12767,7 19,00 10687000 -4,04 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
MIG 3754,2 17,75 153100 -4,05 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến khối lượng của mã MIG
CRV 19063 28,35 100 -4,06 % Biểu đồ biến động giá của mã CRV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRV
LPB 137415 46,00 1073800 -4,07 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
OPC 1460,4 22,80 0 -4,20 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
YEG 1966 10,25 518800 -4,21 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
DCM 23823 45,00 2813900 -4,26 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
DXS 4233,2 7,31 1625700 -4,32 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến khối lượng của mã DXS
BSR 56246,5 26,15 7862400 -4,39 % Biểu đồ biến động giá của mã BSR Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSR
HAP 789,9 7,11 16300 -4,44 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
STB 121030,8 64,20 2566400 -4,61 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
HRC 1292,8 42,80 2800 -4,68 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
ASP 212,8 5,70 168300 -4,84 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
SPM 126,6 9,04 1500 -4,84 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
PJT 204,5 8,22 3600 -4,97 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
HSL 195,9 5,08 92700 -5,05 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
CCC 304,7 7,57 9600 -5,37 % Biểu đồ biến động giá của mã CCC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCC
FUC 36,6 7,32 2000 -5,55 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
PAC 1627,7 23,35 555000 -5,85 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
PTL 273 2,73 3600 -5,86 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
SC5 220,3 14,70 100 -6,07 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
TCR 26,5 2,55 1200 -6,25 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến khối lượng của mã TCR
DRH 293,5 2,36 533600 -6,35 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
PNC 268,3 24,30 0 -6,54 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
VSC 8779 23,45 3432200 -6,57 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
DLG 841,1 2,81 488300 -6,64 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
VCK 51214 34,55 1743700 -6,87 % Biểu đồ biến động giá của mã VCK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCK
MDG 402,9 37,00 6000 -7,27 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
C47 355,8 9,79 304800 -7,64 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
DAH 242,5 2,88 200400 -9,72 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
VNE 316,5 3,50 244200 -10,26 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
DCL 2658,7 36,40 572000 -11,00 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.