MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

TIN

 

Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu 457.535.994 416.093.005 720.923.536 471.602.546
Tổng lợi nhuận trước thuế -37.207.003 -62.388.938 161.765.356 8.831.189
Tổng chi phí 256.981.623 272.033.752 326.481.854 253.956.630
Lợi nhuận ròng(**) -29.732.080 -62.388.938 155.281.050 7.098.010
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản 6.009.306.586 6.472.457.699 6.852.303.833 6.317.231.848
Tiền cho vay 4.062.234.751 4.245.805.601 4.621.314.961 4.150.534.127
Đầu tư chứng khoán 649.730.656 649.730.656 459.090.656 385.555.656
Góp vốn và đầu tư dài hạn 2.759.791 2.879.782 3.239.754 3.959.700
Tiền gửi 2.300.792.017 2.237.991.387 2.072.087.291 1.842.379.346
Vốn và các quỹ 869.056.821 719.586.985 874.868.035 879.334.622
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
Đơn vị: tỷ đồng
+
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.