GS. Nguyễn Đức Khương trong không gian minh họa với đường chân trời thành phố
INTERACTIVE LONGFORM

Doanh nghiệp kiến quốc

“Không phải là doanh nghiệp được trao đặc quyền để lớn bằng mọi giá”

Vì một
Việt Nam
thịnh vượng
GS. Nguyễn Đức KhươngChủ tịch AVSE Global - Thành viên cấp cao tại Đại học Cambridge

Trong các chuyến công tác gần đây của mình, đặc biệt là chuyến đến NUS Business School (Singapore), GS. Nguyễn Đức Khương - Chủ tịch AVSE Global & Thành viên cấp cao tại Đại học Cambridge, Vương quốc Anh - đã có cơ hội gặp gỡ một số nhà đầu tư đang tìm kiếm nơi để tái thiết lập cơ sở kinh doanh sau những bất ổn tại Trung Đông.

Trong bức tranh ấy, Việt Nam trở thành một cái tên sáng giá trong mắt các doanh nghiệp nhờ triển vọng tăng trưởng tích cực, kinh tế vĩ mô ổn định và lực lượng lao động trẻ. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn chưa vượt qua Singapore và Malaysia trong lựa chọn của nhiều nhà đầu tư.

Theo GS. Nguyễn Đức Khương, đây không chỉ là câu chuyện thu hút vốn mà còn phản ánh yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Để hiện thực hóa khát vọng vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam cần một thế hệ doanh nghiệp đủ sức làm chủ công nghệ, đổi mới sáng tạo và mở rộng dấu ấn trên thị trường quốc tế.

01

DOANH NGHIỆP VIỆT ĐANG Ở ĐÂU
SAU 40 NĂM ĐỔI MỚI?

Nhìn lại gần 40 năm Đổi mới và đặt trong tương quan với các nền kinh tế thành công trong khu vực, ông đánh giá thế nào về mức độ phát triển của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam?

Chúng ta cần đặt sự phát triển của kinh tế tư nhân trong tiến trình gần 40 năm Việt Nam mở cửa và hội nhập. Trước thời kỳ Đổi mới, khu vực này gần như chưa có vị trí rõ ràng trong hệ thống pháp lý. Đến đầu những năm 2000, khi Việt Nam chuẩn bị gia nhập WTO và tham gia sâu hơn vào sân chơi kinh tế quốc tế, kinh tế tư nhân bắt đầu chuyển mình mạnh mẽ.

Từ một lực lượng khá khiêm tốn, khu vực tư nhân đã trở thành một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Vai trò này tiếp tục được khẳng định trong Nghị quyết 68-NQ/TW năm 2025, đánh dấu một bước ngoặt đối với cộng đồng doanh nghiệp tư nhân.

Đến tháng 5/2025, khu vực kinh tế tư nhân có hơn 940 nghìn doanh nghiệp và trên 5 triệu hộ kinh doanh. Khu vực này đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và sử dụng khoảng 82% tổng số lao động.

Sự trưởng thành đó còn thể hiện qua sự xuất hiện ngày càng nhiều của các tập đoàn tư nhân lớn. Trong danh sách 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam, số doanh nghiệp tư nhân tăng từ khoảng 263 lên 315 vào năm 2023, theo số liệu từ VNR500 do Vietnam Report và báo VietNamNet công bố.

Một số tập đoàn như Vingroup, FPT, Hòa Phát, Thaco hay VinFast đã chuyển từ sân chơi trong nước sang cạnh tranh ở cấp độ khu vực và toàn cầu. “Going global” đang trở thành một định hướng quan trọng trong chiến lược phát triển của họ.

Khu vực kinh tế tư nhân · Việt Nam
Mốc tham chiếu · 05/2025
940K+
Doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân
5M+
Hộ kinh doanh đang hoạt động
~50%
Đóng góp vào GDP
30%+
Đóng góp ngân sách nhà nước
~82%
Lao động trong nền kinh tế

Bên cạnh những thành tựu, liệu có còn những yếu tố nào ông cho rằng khu vực kinh tế tư nhân của Việt Nam cần cải thiện?

Cơ cấu doanh nghiệp Việt vẫn khá phân mảnh. Số tập đoàn lớn còn ít, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chiếm khoảng 97–98% tổng số doanh nghiệp, trong đó số doanh nghiệp quy mô siêu nhỏ chiếm tỷ lệ rất lớn.

Khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vẫn chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Trong khi đó, ngay bên cạnh chúng ta, doanh nghiệp nội địa Trung Quốc đã giữ vai trò chủ đạo trong hoạt động xuất khẩu suốt 3 thập kỷ qua, chiếm gần 60% tổng kim ngạch xuất khẩu.

Đầu tư cho R&D của Việt Nam chưa đạt 1% GDP và thấp hơn nhiều so với Hàn Quốc ở giai đoạn kiến thiết phát triển. Liên kết giữa SME với các tập đoàn dẫn dắt ngành còn yếu. Đây là một thách thức cần được ưu tiên vượt qua khi Việt Nam hướng tới nền kinh tế thu nhập cao.

Việt Nam cần hình thành lớp doanh nghiệp tầm trung làm “bộ đệm” và tạo ra các liên kết bền vững trong hệ sinh thái. SME phải lớn lên cả về quy mô, nhân lực và năng lực quản trị thì mới có thể hấp thụ công nghệ, nâng cao năng suất, đầu tư cho R&D và cải tiến hoạt động sản xuất, kinh doanh.

GS. Nguyễn Đức Khương trao đổi trong buổi phỏng vấn CafeF
Liên kết giữa SME với các tập đoàn dẫn dắt ngành còn yếu. Đây là một thách thức cần được ưu tiên vượt qua khi Việt Nam hướng tới nền kinh tế thu nhập cao.

GS. Nguyễn Đức Khương
Chủ tịch AVSE Global

Như ông phân tích, điểm nghẽn hiện nay là khả năng “lớn lên” và liên kết của doanh nghiệp. Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể tham khảo mô hình nào để giúp SME nâng cao năng lực công nghệ và gia tăng về quy mô?

Ngân hàng Thế giới (WB) khuyến nghị một mô hình cho các quốc gia chuyển từ thu nhập thấp lên trung bình và từ trung bình lên cao, gồm ba chữ I: Investment, Infusion và Innovation.

Investment là đầu tư vào công nghệ, máy móc và thiết bị phù hợp với trình độ sản xuất của doanh nghiệp, tạo nền tảng ban đầu. Infusion là việc tiếp nhận, hấp thụ công nghệ mới trên nền tảng đó để nâng cao năng suất và tránh bị bỏ lại phía sau.

Innovation là sự đổi mới sáng tạo. Khi kết hợp được năng lực đầu tư và hấp thụ, doanh nghiệp có thể làm chủ, cải tiến công nghệ hiện có, tiến tới tự phát triển công nghệ mới phù hợp với nhu cầu của mình và thị trường Việt Nam. Doanh nghiệp trong nước có lợi thế vì hiểu rõ thị trường của mình nhất.

Ba yếu tố này giúp doanh nghiệp nhỏ phát triển thành doanh nghiệp vừa, doanh nghiệp vừa vươn lên tầm trung, đồng thời thúc đẩy sự liên kết trong hệ sinh thái. Không doanh nghiệp nào có thể tự làm mọi thứ; sự hợp tác giữa các đơn vị cung cấp nguyên liệu, sản phẩm và dịch vụ đầu vào chính là bản chất cộng sinh của hệ sinh thái doanh nghiệp.

Nhưng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng phân mảnh và khó dự báo, ba yếu tố đó đã đủ để doanh nghiệp Việt Nam đi đường dài hay chưa?

Kinh tế toàn cầu đang ngày một biến động khó lường, ngày càng phân mảnh và chịu tác động sâu sắc từ những thay đổi địa chính trị, địa kinh tế. Ba chữ I như tôi đã đề cập là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Từ nghiên cứu của AVSE Global, chúng tôi đề xuất bổ sung thêm 2 chữ I.

Lật thẻ để khám phá

TỪ HẤP THỤ CÔNG NGHỆ
ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH

3i nền tảng + 2i mở rộng

Nguồn khung 3I: World Development Report 2024 — The Middle-Income Trap, World Bank (công bố 2024). Hai cấu phần Inner Power và Internationalization là phần mở rộng được trình bày trong cuộc phỏng vấn của GS. Nguyễn Đức Khương / AVSE Global.

Chữ I thứ tư là Inner Power - sức mạnh nội tại. Bên cạnh công nghệ, doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị, điều hành, xây dựng văn hóa kinh doanh và môi trường làm việc gắn kết. Sức mạnh nội tại còn nằm ở quản trị chiến lược và khả năng nắm bắt các xu hướng như ESG, phát triển xanh và chuyển đổi số.

Công nghệ có thể giúp doanh nghiệp trưởng thành nhanh hơn, nhưng tự thân không tạo ra giá trị. Con người phải có năng lực sử dụng công nghệ phù hợp, bởi AI hay bất kỳ công cụ nào cũng không thể có khát vọng thay cho doanh nghiệp. Chính nhân sự và bộ máy quản trị mới tạo nên khát vọng đưa tổ chức tiến lên.

Chữ I cuối cùng là Internationalization - quốc tế hóa. Là quốc gia đi sau với nguồn lực hạn chế, Việt Nam khó tự phát triển mọi thứ. Doanh nghiệp cần tìm thị trường mới, hợp tác với đối tác nước ngoài để chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ, cùng nghiên cứu và sáng tạo giá trị.

Dòng vốn sẽ tìm đến nơi có khả năng chuyển hóa nguồn lực thành giá trị, kể cả giá trị được đồng kiến tạo với đối tác. Kết hợp 5 chữ I sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh, giảm rủi ro và từng bước phát triển từ quy mô nhỏ lên vừa, từ vừa lên tầm trung.

02

DOANH NGHIỆP KIẾN QUỐC
VÀ “CUỘC ĐUA”
LÀM CHỦ CÔNG NGHỆ

Đặt trong bối cảnh Việt Nam hiện tại sau gần 40 năm Đổi mới, ông định nghĩa thế nào là một “Doanh nghiệp Kiến quốc”?

“Doanh nghiệp kiến quốc” trước hết phải được nhìn từ chính doanh nghiệp, không phải là danh xưng do Nhà nước lựa chọn và trao cho một số đơn vị. Đó là doanh nghiệp chủ động đặt chiến lược phát triển của mình trong tổng thể chiến lược quốc gia.

Doanh nghiệp ấy không chỉ kinh doanh hiệu quả, tạo việc làm hay dẫn dắt một ngành, mà còn sẵn sàng đảm nhận những sứ mệnh lớn hơn: thúc đẩy đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ và tạo động lực phát triển dài hạn cho đất nước. Tinh thần này phải xuất phát từ ý thức và cam kết của chính doanh nghiệp.

Trong giai đoạn đầu, vai trò kiến quốc chủ yếu thuộc về những tập đoàn đủ lớn để đầu tư dài hạn, hấp thụ công nghệ và cạnh tranh ở cấp độ khu vực, quốc tế. Về lâu dài, tinh thần ấy phải lan tỏa đến các SME có năng lực R&D, phát triển sản phẩm và tham gia sâu vào chuỗi giá trị.

Quy mô không phải là thước đo quyết định. Điều cốt lõi là doanh nghiệp có gắn sự trưởng thành của mình với sự phát triển chung và tạo ra giá trị dài hạn hay không. Sự phát triển đó phải bền vững, để tăng trưởng hôm nay không làm tổn hại những nguồn lực mà các thế hệ tương lai cần.

GS. Nguyễn Đức Khương trong buổi phỏng vấn
Quy mô không phải là thước đo quyết định. Điều cốt lõi là doanh nghiệp có gắn sự trưởng thành của mình với sự phát triển chung và tạo ra giá trị dài hạn hay không.

GS. Nguyễn Đức Khương
Chủ tịch AVSE Global

Đâu là những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam trên hành trình thực hiện sứ mệnh kiến quốc và vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu?

Thách thức lớn nhất hiện nay và trong 20 năm tới là dịch chuyển dòng vốn đầu tư, nguồn lực từ những lĩnh vực mang lại lợi nhuận nhanh như bất động sản, tài chính sang sản xuất công nghiệp thông minh với ứng dụng công nghệ số - công nghệ trí tuệ nhân tạo, các ngành có hàm lượng công nghệ cao, và các ngành mà Việt Nam có lợi thế như nông nghiệp xanh, thông minh.

Điều cần chú ý là công nghệ liên tục biến đổi nên những lĩnh vực được xem là cốt lõi hôm nay chưa chắc giữ nguyên hình thái và giá trị. Điện toán lượng tử, chẳng hạn, có thể làm thay đổi ngành bán dẫn. Doanh nghiệp vì thế vừa phải đầu tư dài hạn, vừa phải nâng cao khả năng thích ứng và kiểm soát rủi ro.

Thách thức thứ hai là đầu tư công nghiệp và công nghệ cao thường có rủi ro lớn, chu kỳ hoàn vốn dài, đòi hỏi lao động chất lượng cao và sự hợp tác chặt chẽ giữa đội ngũ trí thức, nhà khoa học, chuyên gia và doanh nghiệp trong R&D. Khi cạnh tranh gia tăng, doanh nghiệp không thể chỉ nắm bắt cơ hội trước mắt mà còn phải có năng lực chuyên môn, làm chủ công nghệ và dự báo thị trường. Yêu cầu này đặt ra với toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp.

DÒNG VỐN ĐANG ĐI VỀ ĐÂU?

01 / CURRENT

Bất động sản

Nguồn lực thường tập trung vào tài sản có khả năng mang lại lợi nhuận nhanh.

“Thách thức lớn nhất hiện nay và trong 20 năm tới là dịch chuyển dòng vốn đầu tư, nguồn lực từ những lĩnh vực mang lại lợi nhuận nhanh sang các ngành có hàm lượng công nghệ cao, và các ngành mà Việt Nam có lợi thế ”

Điểm xuất phát · Những lĩnh vực có khả năng sinh lời nhanh

Minh họa watercolor các tòa nhà bất động sản và công trường xây dựng
01A / Current

Bất động sản

Nguồn lực thường tập trung vào tài sản có khả năng mang lại lợi nhuận trong thời gian ngắn.

Minh họa watercolor tòa nhà tài chính, biểu đồ và dòng vốn
01B / Current

Tài chính

Dòng vốn ưu tiên những hoạt động có tính thanh khoản và chu kỳ thu hồi nhanh.

Dịch chuyển nguồn lực ↓
Minh họa watercolor nhà máy thông minh và dây chuyền robot
02A / Shift

Công nghiệp thông minh

Đầu tư vào sản xuất tự động, thiết bị số và những dây chuyền có năng suất cao hơn.

Minh họa watercolor trung tâm dữ liệu và hạ tầng trí tuệ nhân tạo
02B / Shift

AI

Xây dựng hạ tầng dữ liệu và năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hoạt động thực.

Minh họa watercolor dây chuyền sản xuất bán dẫn và wafer
03A / Capability

Công nghệ cao

Tích lũy năng lực nghiên cứu, sản xuất và làm chủ các mắt xích có giá trị gia tăng cao.

Minh họa watercolor nông nghiệp xanh, năng lượng sạch và chế biến
03B / Capability

Nông nghiệp xanh

Kết hợp sản xuất, chế biến và năng lượng sạch để tạo ra giá trị bền vững hơn.

Minh họa watercolor nhà kính, drone, cảm biến và tưới chính xác
04 / Long term

Nông nghiệp thông minh

Đầu tư kiên trì vào dữ liệu, cảm biến và tự động hóa để hình thành năng lực dài hạn.

Kết quả hướng tớiNăng lực cạnh tranh dài hạn
01 / CURRENT

Bất động sản · tài chính

Nguồn lực tập trung nhiều vào những lĩnh vực có thể mang lại lợi nhuận nhanh.

02 / SHIFT

Công nghiệp thông minh · AI

Dòng vốn bắt đầu dịch chuyển sang sản xuất và ứng dụng công nghệ số.

03 / CAPABILITY

Công nghệ cao · nông nghiệp xanh

Ưu tiên những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao và lợi thế dài hạn của Việt Nam.

04 / LONG TERM

Đầu tư kiên trì

Chấp nhận chu kỳ hoàn vốn dài hơn để hình thành năng lực sản xuất và công nghệ thực.

01 / CURRENT

Bất động sản

Nguồn lực thường tập trung vào tài sản có khả năng mang lại lợi nhuận nhanh.

02 / CURRENT

Tài chính

Dòng vốn ưu tiên những hoạt động có tính thanh khoản và chu kỳ thu hồi nhanh.

03 / SHIFT

Công nghiệp thông minh

Đầu tư vào sản xuất tự động, thiết bị số và những dây chuyền có năng suất cao hơn.

04 / SHIFT

AI

Xây dựng hạ tầng dữ liệu và năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hoạt động thực.

05 / CAPABILITY

Công nghệ cao

Tích lũy năng lực nghiên cứu, sản xuất và làm chủ các mắt xích có giá trị gia tăng cao.

06 / CAPABILITY

Nông nghiệp xanh

Kết hợp sản xuất, chế biến và năng lượng sạch để tạo ra giá trị bền vững hơn.

07 / LONG TERM

Năng lực dài hạn

Đầu tư kiên trì để chuyển hóa nguồn lực thành năng lực sản xuất và công nghệ thực.

“Thách thức lớn nhất hiện nay và trong 20 năm tới là dịch chuyển dòng vốn đầu tư, nguồn lực từ những lĩnh vực mang lại lợi nhuận nhanh…”

Thách thức thứ ba là chuyển từ nhập khẩu sang tự nghiên cứu, cải tiến, phát triển và làm chủ công nghệ. Nếu chỉ mua mà không thể cải tiến, doanh nghiệp sẽ luôn phải chờ công nghệ thế hệ mới từ bên ngoài, hàm lượng giá trị gia tăng nội địa luôn thấp.

Việt Nam cũng không thể dừng ở gia công, lắp ráp có giá trị gia tăng thấp, bởi mô hình này sẽ dịch chuyển sang những quốc gia có chi phí thấp hơn. Muốn trở thành nền kinh tế thu nhập cao, chúng ta phải dựa nhiều hơn vào khoa học, công nghệ, lao động chất lượng cao và quản trị hiện đại để vươn lên vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị.

Giai đoạn 2026–2030 là thời kỳ bản lề cho quá trình chuyển dịch đó. Tuy nhiên, công nghệ thôi chưa đủ. Nếu chỉ ứng dụng mà không hiểu, không làm chủ hoặc không cải tiến công nghệ, chúng ta chỉ trở thành một “quốc gia hay doanh nghiệp nghèo được chuyển đổi số, được công nghệ hoá”. Công nghệ phải tạo ra giá trị, nâng cao quy mô, trình độ phát triển và sức cạnh tranh quốc tế.

Bản thân doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn đầu tàu cần phải làm gì để xây dựng hệ sinh thái kiến quốc và nâng tầm thương hiệu Việt Nam?

Doanh nghiệp đầu tàu có lợi thế về nhân lực, tài chính, công nghệ và giữ những mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị cần chủ động tìm kiếm, hỗ trợ các SME có năng lực R&D. Đưa các SME này vào hệ sinh thái với tư cách đối tác sẽ giúp họ mở rộng quy mô, nâng năng lực quản trị, đồng thời góp phần đưa chuỗi giá trị Việt Nam lên những mắt xích cao hơn.

Tiếp đến, doanh nghiệp cần chuyển nguồn lực sang sản xuất, khoa học – công nghệ và những lĩnh vực tạo ra giá trị thực, thay vì quá tập trung vào bất động sản hoặc các dịch vụ liên quan. Việt Nam cần thêm doanh nghiệp kiên trì đầu tư vào R&D, công nghệ cao và các ngành trọng điểm như nông nghiệp công nghệ cao, bán dẫn, y tế, giáo dục.

Doanh nghiệp cũng cần nhận thức được mối quan hệ giữa thương hiệu doanh nghiệp và thương hiệu quốc gia. Nhà đầu tư nước ngoài thường chọn quốc gia trước rồi mới chọn doanh nghiệp. Vì vậy, khát vọng về một Việt Nam hùng cường cần trở thành một phần trong động lực phát triển của doanh nghiệp. Khi góp phần xây dựng thương hiệu quốc gia, doanh nghiệp cũng dễ dàng mở rộng cơ hội kinh doanh, thu hút đầu tư và tiếp cận thị trường thế giới.

03

BÀI HỌC VIỆT NAM CẦN TRÁNH
NẾU KHÔNG MUỐN RỦI RO
“TOO BIG TO FAIL”

Chúng ta đã đề cập về doanh nghiệp, vậy nếu xét theo góc độ Nhà nước, theo ông, Nhà nước cần giữ vai trò gì và tháo gỡ những điểm nghẽn như thế nào để có thể hỗ trợ doanh nghiệp phát triển?

Nhà nước có vai trò kiến tạo thể chế, môi trường và không gian phát triển; doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp chuyển hóa khát vọng của đất nước thành năng lực cạnh tranh và sức mạnh kinh tế. Đây là mối quan hệ cộng sinh: một bên tạo lập luật chơi, một bên hiện thực hóa khát vọng quốc gia qua các chương trình kinh doanh, đầu tư công nghệ mới và các kết quả kinh tế cụ thể.

Theo các nhà đầu tư tôi từng trao đổi, điểm nghẽn đầu tiên của Việt Nam là khung pháp lý chưa đủ ổn định. Hơn nữa, điều họ cần không chỉ là sự ổn định, mà còn là tính minh bạch, luật chơi rõ ràng và khả năng thực thi nhất quán để có thể xây dựng chiến lược dài hạn.

Vì vậy, Việt Nam cần sớm hoàn thiện các quy định về đầu tư, đất đai và cơ chế thí điểm cho các mô hình mới, đồng thời làm rõ định hướng không hình sự hóa các quan hệ kinh tế. Đây là điều kiện để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào các lĩnh vực có vốn lớn, rủi ro cao như bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, sản xuất thông minh và các mô hình kinh doanh số.

Điểm nghẽn thứ hai là chính sách khơi thông nguồn lực cho R&D. Các cơ chế về quỹ đầu tư mạo hiểm, hỗ trợ mua và chuyển giao công nghệ, triển khai các sáng kiến R&D do doanh nghiệp đề xuất cần dễ thực thi và thực sự đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Thúc đẩy mô hình Co-R&D (hợp tác R&D) quốc tế với quy trình khép kín từ RID (Nghiên cứu – Đổi mới sáng tạo – Phát triển) đến sản xuất cũng giúp đẩy nhanh tiến trình làm chủ các công nghệ lõi.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy giá trị của pháp luật, chính sách không nằm ở số lượng văn bản được ban hành, mà ở việc các quy định đó có phù hợp với thực tiễn và phát huy hiệu quả trong đời sống hay không. Ví dụ, với các lĩnh vực mới như AI hay dữ liệu số, chính sách cần tạo được sự cân bằng giữa quản lý và thúc đẩy đổi mới, bảo đảm đủ không gian cho doanh nghiệp phát triển và thử nghiệm các mô hình mới.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy giá trị của pháp luật, chính sách không nằm ở số lượng văn bản được ban hành, mà ở việc các quy định đó có phù hợp với thực tiễn và phát huy hiệu quả trong đời sống hay không.

GS. Nguyễn Đức Khương
Chủ tịch AVSE Global

Cảnh quan đô thị ven sông

Điểm thứ ba là xác định được các ưu tiên hàng đầu trong danh mục 11 lĩnh vực công nghệ chiến lược để tập trung nguồn lực đầu tư. Tiêu chí là những ngành Việt Nam có lợi thế, những ngành thế giới vẫn có nhu cầu, và những ngành giúp Việt Nam bảo đảm vị thế cạnh tranh trong trung và dài hạn. Các ví dụ cụ thể gồm nông nghiệp thông minh, AI ứng dụng, bán dẫn, hạ tầng chiến lược, trung tâm dữ liệu và tính toán hiệu suất, cũng như công nghệ vệ tinh và không gian.

Nhà nước và doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế hợp tác chặt chẽ, sau đó mở rộng sự tham gia của các viện nghiên cứu và các trường đại học. Các doanh nghiệp đầu tàu cần được giao những bài toán quốc gia gắn với bảo vệ chủ quyền, bảo đảm an ninh quốc phòng, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, vốn đầu tư trong nước và phát triển các ngành kinh tế trọng yếu.

Cơ chế này chỉ phát huy hiệu quả khi Nhà nước bảo đảm cạnh tranh bình đẳng. Các nguồn lực đi kèm và cơ chế hợp tác phải được công khai, minh bạch. Đây cũng là điều kiện để nâng cao sức thuyết phục của chính sách và lan tỏa tinh thần doanh nhân, doanh nghiệp kiến quốc trong cộng đồng.

Từ kinh nghiệm của những quốc gia thành công, theo ông, Việt Nam cần lưu ý điều gì khi thúc đẩy vai trò của các tập đoàn lớn mà không tạo ra tình trạng bất bình đẳng hay lợi ích chỉ tập trung vào một nhóm doanh nghiệp?

Kinh nghiệm của Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản cho thấy Việt Nam không nên sao chép máy móc bất kỳ mô hình nào. Doanh nghiệp có thể lớn mạnh, nhưng sức mạnh của nền kinh tế phải đến từ một hệ sinh thái đa dạng, không phải từ sự phụ thuộc vào một vài tập đoàn.

Mô hình chaebol đã tạo ra các tập đoàn quy mô lớn tại Hàn Quốc và giữ vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa của đất nước. Sự phát triển của các chaebol đã biến quan hệ giữa Nhà nước và các tập đoàn lớn thành một chủ đề nhạy cảm, thu hút chú ý trong hoạch định chính sách. Tại Nhật Bản, nhiều doanh nghiệp gia đình lâu đời cũng đã phải từng bước điều chỉnh mô hình quản trị và sở hữu để thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

Nhật Bản và Trung Quốc đều trải qua giai đoạn bất động sản phát triển mạnh trước khi từng bước tái cân bằng cơ cấu kinh tế. Kinh nghiệm này cho thấy đất đai cần được quản lý như một nguồn lực phát triển quốc gia, với cơ chế phân bổ minh bạch, hiệu quả và hài hòa giữa lợi ích doanh nghiệp và lợi ích xã hội.

Doanh nghiệp là một chủ thể tham gia kiến thiết đất nước. Luật chơi cần định hướng doanh nghiệp sang khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, thay vì tiếp tục tập trung đầu tư vào những nhóm lĩnh vực mang lại lợi nhuận nhanh trong ngắn hạn.

Gắn với khái niệm “kiến quốc”, một doanh nghiệp kiến quốc không phải là doanh nghiệp được ưu ái để tăng trưởng bằng mọi giá. Đó phải là doanh nghiệp góp phần nâng cao năng lực công nghệ, tạo ra giá trị dài hạn và tăng cường sức cạnh tranh của quốc gia, đồng thời sử dụng hiệu quả các nguồn lực chung vì lợi ích của xã hội và các thế hệ tương lai.

Xin cảm ơn ông!