Thị trường trái phiếu Mỹ rung chuyểnChuyện gì xảy ra với loại tài sản “an toàn nhất nhì thế giới”?

Loại tài sản vốn được xem là một trong những nơi trú ẩn an toàn nhất thế giới đang trở thành nguồn cơn gây áp lực.

Suốt nhiều năm qua, trái phiếu chính phủ Mỹ thường được coi là một trong những tài sản “nhàm chán” nhất của thị trường tài chính. Nhà đầu tư mua chúng để giữ tiền an toàn, nhận lãi đều đặn và gần như không kỳ vọng những biến động mạnh như cổ phiếu, vàng hay tiền số.

Nhưng thị trường này đang thay đổi.

Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã vượt 5%, trở lại vùng cao nhất kể từ năm 2007. Kỳ hạn 30 năm cũng tăng lên 5,56% vào ngày 28/9, trong khi lợi suất 2 năm tăng gần 60 điểm cơ bản chỉ trong tháng 9.

Biểu đồ lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm và 2 năm
Lợi suất Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm và 2 năm trong 3 tháng gần đây.

Những biến động này không chỉ tác động tới giới đầu tư trái phiếu. Lợi suất Kho bạc Mỹ là mức tham chiếu quan trọng cho chi phí vay trên toàn nền kinh tế, từ khoản vay mua nhà, tín dụng doanh nghiệp cho tới chi phí trả nợ của chính phủ.

Trái phiếu Mỹ - “mạch ngầm” của hệ thống tài chính

Về bản chất, trái phiếu chính phủ Mỹ là cách Washington đi vay tiền.

Khi chi tiêu vượt quá nguồn thu, Bộ Tài chính Mỹ phát hành các loại tín phiếu, trái phiếu và giấy nợ với nhiều kỳ hạn khác nhau, từ khoảng một năm đến 5 năm, 10 năm, 20 năm hay 30 năm. Nhà đầu tư đưa tiền cho chính phủ và nhận lại các khoản lãi định kỳ, trước khi được hoàn trả tiền gốc khi trái phiếu đáo hạn.

Trong những giai đoạn thị trường hỗn loạn, dòng tiền thường tìm đến trái phiếu Kho bạc Mỹ như một nơi trú ẩn. Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 là một ví dụ điển hình. Tình hình càng bất ổn, nhu cầu đối với trái phiếu Mỹ càng lớn. Chính sự an toàn đó giúp Washington có thể đi vay với chi phí tương đối thấp trong thời gian dài.

Tuy nhiên, Giáo sư tài chính Hanno Lustig tại Đại học Stanford cho rằng vị thế này đang suy giảm. Nhà đầu tư ngày càng chú ý hơn tới quy mô thâm hụt ngân sách, lượng nợ phải phát hành cũng như triển vọng tài khóa dài hạn của Mỹ.

Lợi suất tăng thực chất có nghĩa là gì?

Ví dụ minh họa với trường hợp trái phiếu mệnh giá 100, coupon 1%, trả lãi hằng năm.
Lợi suất thị trường: 1,0%
Kỳ hạn 2 năm
Giá 100,0bằng mệnh giá
Kỳ hạn 10 năm
Giá 100,0bằng mệnh giá
Kỳ hạn 30 năm
Giá 100,0bằng mệnh giá

Phần sọc đỏ là mức giảm giá nếu bán trước hạn; nếu giữ đến đáo hạn, nhà đầu tư vẫn nhận đủ 100. Giả định lợi suất thị trường như nhau ở mọi kỳ hạn.

Để hiểu vì sao thị trường đang lo lắng, trước hết cần phân biệt giá trái phiếu với lợi suất trái phiếu. Một nguyên tắc quan trọng là giá trái phiếu và lợi suất biến động ngược chiều nhau.

Khi phát hành, trái phiếu trả một mức lãi coupon cố định. Nếu một trái phiếu cũ chỉ trả coupon khoảng 1%, trong khi trái phiếu mới cùng kỳ hạn hiện mang lại lợi suất trên 5%, trái phiếu cũ sẽ kém hấp dẫn.

Muốn tìm được người mua, giá của trái phiếu cũ phải giảm xuống. Khi giá mua giảm nhưng các khoản thanh toán trong tương lai vẫn giữ nguyên, lợi suất mà người mua mới có thể nhận được sẽ tăng lên.

Ở đây, lợi suất thường được nhắc tới là lợi suất đến ngày đáo hạn, tức mức sinh lời ước tính mà nhà đầu tư nhận được nếu mua trái phiếu ở mức giá hiện tại và giữ đến khi đáo hạn. Con số này không chỉ tính khoản coupon nhận được, mà còn tính cả chênh lệch giữa giá mua trên thị trường và số tiền gốc được hoàn trả khi trái phiếu đáo hạn.

Cơ chế này đặc biệt quan trọng với trái phiếu dài hạn. Kỳ hạn càng dài, nhà đầu tư càng phải chờ lâu để nhận lại tiền gốc, vì vậy giá trái phiếu thường nhạy cảm hơn với thay đổi của lãi suất. Chỉ một mức tăng đáng kể của lợi suất thị trường cũng có thể khiến giá những trái phiếu 20 hoặc 30 năm giảm mạnh.

Điều đáng chú ý là lợi suất cao không phải lúc nào cũng là tin xấu với người mua trái phiếu. Thiệt hại chủ yếu rơi vào những người đã nắm giữ trái phiếu lãi suất thấp và muốn bán chúng ở thời điểm hiện tại. Ngược lại, nhà đầu tư bước vào thị trường ở mặt bằng giá mới đang có cơ hội chốt mức lợi suất cao hơn nhiều.

Thử sức: bạn đang giữ trái phiếu 30 năm coupon 1% và buộc phải bán hôm nay. Điều gì xảy ra?

Vì sao lợi suất trái phiếu Mỹ tăng mạnh?

Không có một nguyên nhân duy nhất đứng sau đợt bán tháo trái phiếu hiện nay. Thị trường đang cùng lúc phải hấp thụ áp lực từ lạm phát, chính sách tiền tệ, nguồn cung nợ khổng lồ và một nền kinh tế khá vững.

Lạm phát

Đầu tiên là lạm phát. Giá năng lượng tăng mạnh do chiến sự với Iran khiến nỗi lo lạm phát quay trở lại. Tại Mỹ, giá tiêu dùng tăng 0,4% trong tháng 8, trong khi hoạt động kinh doanh vẫn duy trì đà tăng mạnh. Mô hình theo dõi của Fed Atlanta từng ước tính GDP quý 3 có thể tăng 5,1%.

Fed khó hạ lãi suất

Một nền kinh tế còn vững khiến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ có ít lý do hơn để nhanh chóng hạ lãi suất. Fed vừa nâng lãi suất quỹ liên bang lần đầu tiên kể từ năm 2023 và thị trường đang tính đến khả năng có thêm các đợt tăng lãi suất, qua đó đẩy lợi suất trái phiếu ngắn hạn lên cao.

Nợ công khổng lồ

Với các kỳ hạn dài, áp lực còn đến từ nguồn cung. Nợ công Mỹ đã vượt 40.000 tỷ USD trong tháng 8, trong khi thâm hụt ngân sách kéo dài buộc chính phủ tiếp tục phát hành lượng lớn trái phiếu để huy động vốn và tái cấp vốn cho các khoản nợ đáo hạn.

Doanh nghiệp cũng đi vay

Trong khi đó, Washington không phải bên duy nhất cần tiền.

Làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) đang khiến các tập đoàn công nghệ phải huy động vốn để xây dựng trung tâm dữ liệu và cơ sở hạ tầng. Giá trị trái phiếu do các tập đoàn công nghệ quy mô lớn phát hành đã tăng hơn gấp đôi trong năm nay, vượt 200 tỷ USD.

Kết quả là cả chính phủ và doanh nghiệp cùng cạnh tranh để thu hút một lượng vốn hữu hạn. Khi nguồn cung trái phiếu tăng nhanh hơn nhu cầu, người mua có thể đòi hỏi mức lợi suất cao hơn để hấp thụ nguồn cung.

Khi “tài sản an toàn” cũng phải trả giá cao hơn

Đây có lẽ là điểm đáng chú ý nhất trong câu chuyện hiện nay.

Mỹ vẫn có thể vay. Trái phiếu kho bạc vẫn là một trong những tài sản quan trọng nhất của hệ thống tài chính toàn cầu. Nhưng nhà đầu tư đang đòi hỏi mức bù đắp cao hơn để nắm giữ chúng, đặc biệt với các kỳ hạn dài.

Một phần đến từ rủi ro lạm phát. Một phần khác đến từ rủi ro kỳ hạn: giữ tiền trong 20 hoặc 30 năm luôn chứa nhiều bất định hơn so với chỉ vài tháng hoặc vài năm.

Nhưng theo Giáo sư Hanno Lustig, thị trường còn đang phản ánh sự lo ngại ngày càng lớn về tình hình tài khóa của Mỹ.

Chân dung Giáo sư Hanno Lustig
Chính phủ Mỹ hiện phải dành khoảng 3-4% GDP cho chi phí lãi vay, tương đương quy mô ngân sách quốc phòng. Nếu mức lãi suất cao kéo dài, khoản chi này sẽ tiếp tục lấn trực tiếp sang các chương trình ngân sách khác.
Giáo sư Hanno LustigGiáo sư Tài chính tại Trường Kinh doanh Sau đại học, Đại học Stanford, và nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Nghiên cứu Chính sách Kinh tế Stanford.

Bài toán càng khó hơn khi những động lực khiến thâm hụt kéo dài, bao gồm Medicare, Medicaid và An sinh xã hội, không dễ cắt giảm. Muốn cải thiện tình hình tài khóa, Washington về cơ bản phải chấp nhận chi phí lãi vay cao, giảm chi tiêu hoặc tăng thuế. Không lựa chọn nào dễ dàng về mặt kinh tế lẫn chính trị.

Không chỉ riêng nước Mỹ

Đà tăng lợi suất đang diễn ra trên nhiều thị trường trái phiếu lớn. Theo Reuters, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm của Đức, Pháp, Anh và Australia đều hướng tới mức tăng theo tháng mạnh nhất kể từ tháng 3, khi cú sốc năng lượng do chiến sự với Iran làm gia tăng lo ngại lạm phát.

Mức tăng lợi suất trái phiếu chính phủ từ đầu tháng 9, đơn vị điểm cơ bản (bps). Số liệu đọc từ biểu đồ của LSEG, làm tròn; cột Mỹ 2 năm và Pháp 10 năm chạm trần biểu đồ (từ 60 bps).

Tại Đức, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm lên gần 3,6%, mức từng thấy vào năm 2008. Lợi suất trái phiếu Nhật Bản cùng kỳ hạn cũng tăng lên khoảng 3,08%, trái ngược hoàn toàn với giai đoạn lợi suất âm vài năm trước.

Áp lực đặc biệt rõ tại Pháp. Lợi suất trái phiếu 10 năm của nước này tăng hơn 50 điểm cơ bản trong tháng 9, mức tăng theo tháng mạnh nhất kể từ năm 2022. Chênh lệch lợi suất giữa trái phiếu Pháp và Đức cũng lên mức lớn nhất kể từ năm 2012, trong bối cảnh những lo ngại về ngân sách tiếp tục gây sức ép lên thị trường.

Diễn biến này cho thấy thị trường trái phiếu toàn cầu đang cùng điều chỉnh trước một môi trường mới: lạm phát dai dẳng hơn, lãi suất có thể duy trì ở mức cao lâu hơn và nhu cầu vay của cả chính phủ lẫn doanh nghiệp ngày càng lớn. Khi lợi suất trái phiếu chính phủ tăng trên diện rộng, chi phí vay của hộ gia đình và doanh nghiệp cũng chịu áp lực, khiến biến động của thị trường này trở thành vấn đề không chỉ với giới đầu tư mà với cả nền kinh tế.

Lợi suất tăng, túi tiền người dân Mỹ chịu tác động thế nào?

%%%% Vay mua nhà TREASURY NOTE10Y Thẻ tín dụng 0,37%

Với phần lớn người Mỹ, tác động của lợi suất trái phiếu tăng thể hiện rõ nhất qua chi phí đi vay. Lợi suất trái phiếu Kho bạc là mức tham chiếu quan trọng cho nhiều loại tín dụng, trong đó lãi suất vay mua nhà cố định 30 năm thường biến động cùng chiều với lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 10 năm.

Áp lực còn lan sang các khoản vay khác. Việc Fed nâng lãi suất đẩy lãi suất cơ bản của ngân hàng lên cao, kéo theo chi phí đối với thẻ tín dụng, các khoản vay lãi suất thả nổi và vốn vay doanh nghiệp. Trong bối cảnh chi tiêu tiêu dùng chiếm gần 70% nền kinh tế Mỹ và tổng nợ của người tiêu dùng lên gần 19.000 tỷ USD, chi phí tín dụng tăng có thể khiến nhu cầu vay và chi tiêu suy yếu.

Mặt tích cực là lợi suất cao giúp trái phiếu mới và một số sản phẩm tiết kiệm trở nên hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, lợi ích này không đồng đều. Lãi suất trung bình của tài khoản tiết kiệm thông thường tại Mỹ chỉ khoảng 0,37%, theo dữ liệu FDIC, nên phần thu nhập tăng thêm khó bù được chi phí cao hơn từ vay mua nhà, thẻ tín dụng hay các khoản vay cá nhân.

Lợi suất trái phiếu cao cũng gây sức ép lên các tài sản rủi ro. Khi trái phiếu chính phủ Mỹ có thể mang lại mức sinh lời trên 5%, nhà đầu tư có thêm lựa chọn an toàn hơn, qua đó làm giảm sức hấp dẫn tương đối của cổ phiếu, vàng hay tiền số.

So với năm 2020, khi lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm từng xuống dưới 0,5%, bối cảnh hiện nay gần như đảo ngược. Câu hỏi quan trọng không chỉ là lợi suất đã tăng tới đâu, mà còn là mặt bằng cao này sẽ kéo dài bao lâu. Bởi khi lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng, tác động có thể lan từ khoản vay mua nhà của một gia đình tới chi phí đầu tư của doanh nghiệp, định giá tài sản và cả gánh nặng trả lãi của Chính phủ Mỹ.