Trong cuộc trò chuyện với chúng tôi về Đổi mới 2.0, TS Nguyễn Đình Cung – nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu và Quản lý kinh tế Trung ương (CIEM) nhiều lần nhấn mạnh "yếu tố thực thi" khi tư duy về cải cách thể chế từ các lãnh đạo cao nhất của đất nước đã có sự thay đổi mạnh mẽ.
Ông từng nhiều lần nhắn đến nhắc đến "Đổi mới 2.0" hay "cải cách kinh tế lần hai". Từ kinh nghiệm quan sát hành trình gần 40 năm Đổi mới, theo ông đâu là những bài học quan trọng cho giai đoạn cải cách tiếp theo?
Tôi có thể gói gọn bài học lớn nhất của 40 năm Đổi mới trong ba ý.
Thứ nhất, phải kiên trì và kiên định với con đường phát triển kinh tế thị trường. Tôi tóm lại bằng 8 chữ, đó là: "Thị trường, thị trường và thị trường hơn". Nhưng đó phải là một thị trường hiện đại, hội nhập, cạnh tranh lành mạnh, chứ không phải một thị trường méo mó theo kiểu "xin – cho".
Thứ hai, nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, đối diện với sự thật, để từ đó ban hành chính sách và tạo ra thay đổi. Đây chính là tinh thần cốt lõi của Đổi mới năm 1986, và đến nay vẫn còn nguyên giá trị. Mọi cải cách chỉ thực sự có ý nghĩa khi xuất phát từ vấn đề của đời sống, của doanh nghiệp, của người dân và dùng công cụ thị trường để giải quyết đúng những vấn đề thực tiễn ấy.
Thứ ba, cải cách chỉ thành công khi được tổ chức thực thi quyết liệt. Nhà nước giữ vai trò then chốt, nhưng quá trình thực thi phải có sự tham gia của chuyên gia độc lập, hiệp hội doanh nghiệp và người dân để bảo đảm chính sách đi đúng hướng, có giám sát và không bị méo mó trong quá trình triển khai.
"Đổi mới 2.0" khác gì so với giai đoạn cải cách đầu tiên của Việt Nam?
Tư duy cốt lõi của "Đổi mới 2.0" thực ra không khác: vẫn là tiếp tục chuyển đổi sang kinh tế thị trường đầy đủ, hiện đại và hội nhập. Nhưng nếu giai đoạn đầu của Đổi mới chủ yếu tập trung phát triển thị trường hàng hóa và dịch vụ, thì "Đổi mới 2.0" phải đi sâu vào các thị trường nhân tố sản xuất, tức là những thị trường quyết định việc huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực như đất đai, vốn, lao động, khoa học công nghệ, tài nguyên.
Điểm khác biệt lớn nhất là vai trò của Nhà nước cũng phải thay đổi. Nhà nước phải đủ mạnh để bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, xóa bỏ cơ chế "xin – cho" và phân bổ nguồn lực theo hiệu quả.
"Đổi mới 2.0" phức tạp hơn nhiều so với lần một, bởi vì cơ chế phân bổ nguồn lực hiện tại gắn liền với rất nhiều quyền lợi và nhóm lợi ích. Cải cách lần một phần lớn là "Win – Win", còn cải cách lần hai lại là "Win – Lose", xã hội được lợi thì sẽ có những nhóm phải mất đi quyền lợi.
Vậy khi Đổi mới 2.0 là "Win-Lose" thì làm thế nào có thể thúc đẩy được cải cách một cách mạnh mẽ?
Động lực lớn nhất cho cuộc cải cách lần 2 sẽ là lợi ích quốc gia. Định hướng hiện nay rất rõ ràng là xác lập mô hình tăng trưởng mới, lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số làm động lực chính, phát triển kinh tế nhằm tăng năng suất, tăng hiệu quả.
Để tăng hiệu quả, không có công cụ nào tốt hơn thị trường để phân bổ nguồn lực. Hiệu quả đầu tiên là hiệu quả phân bổ, sau đó mới đến hiệu quả kỹ thuật từ công nghệ. Chúng ta cứ theo định hướng nghị quyết mà làm.
Theo ông, cuộc đổi mới lần 2 đang đối mặt với những thách thức gì?
Thách thức lớn của "Đổi mới 2.0" nằm ở chỗ phải tháo được những nút thắt đang làm méo mó cơ chế phân bổ nguồn lực.
Nút thắt đầu tiên là đất đai. Nếu đất đai và bất động sản vẫn chủ yếu là nơi giữ tài sản, tìm kiếm chênh lệch giá và địa tô, thì rất khó nói đến hiệu quả phân bổ nguồn lực. Nếu chúng ta muốn chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa vào năng suất, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, thì trước hết phải xử lý được méo mó này.
Nút thắt thứ hai là dòng vốn tín dụng. Khi đất đai trở thành kênh sinh lời hấp dẫn nhất, dòng vốn tất yếu sẽ chảy vào đó thay vì chảy vào sản xuất. Nếu tín dụng vẫn bị hút vào bất động sản, thì doanh nghiệp sản xuất sẽ thiếu vốn, còn khoa học công nghệ sẽ chỉ dừng ở khẩu hiệu. Muốn thay đổi, phải đổi lại động lực lợi ích: làm cho đầu cơ kém hấp dẫn hơn, và đầu tư vào sản xuất, đổi mới sáng tạo trở nên đáng làm hơn.
Theo tôi, điều này hoàn toàn có thể làm được. Vấn đề không phải là không có công cụ, mà là có quyết tâm hay không. Ví dụ, thuế bất động sản là một công cụ rất quan trọng để giảm động cơ đầu cơ, khiến chi phí giữ bất động sản trở nên đắt đỏ, buộc các chủ thể từ bỏ việc đầu cơ. Đây là cơ chế thị trường, không phải mệnh lệnh hành chính.
Cốt lõi của cuộc cải cách lần hai là thay đổi động lực và thay đổi hành vi. Nếu có thể kiếm lợi lớn, dễ dàng nhờ đất đai và thông tin quy hoạch, thì rất khó kỳ vọng người dân, doanh nghiệp dồn sức cho sản xuất, nghiên cứu hay đổi mới.
Việc tháo gỡ các nút thắt cũng không phải quá khó bởi Nghị quyết đã nêu rõ rồi, hãy cứ theo Nghị quyết mà tháo gỡ dần. Việc tháo gỡ dần có cái hay là người dân sẽ thấy rằng chúng ta đang đi đúng hướng, vì lợi ích chung, vì lợi ích quốc gia. Chính sách tốt sẽ tạo ra sự lan tỏa tích cực trong xã hội, kết hợp với phản ứng tích cực của người dân, tạo nên một trạng thái xã hội mới và tác động thay đổi rất lớn.
Cuối cùng, muốn nói đến khoa học công nghệ thì phải bắt đầu từ nhu cầu của doanh nghiệp. Doanh nghiệp mới là chủ thể sử dụng công nghệ. Khi môi trường kinh doanh buộc họ phải cạnh tranh bằng năng suất, chất lượng và đổi mới, họ sẽ tự có nhu cầu công nghệ. Lúc đó, vai trò của Nhà nước là kiến tạo không gian phát triển, hỗ trợ kết nối cung – cầu công nghệ, chứ không phải tiếp tục duy trì cơ chế "xin – cho" trong nghiên cứu, chuyển giao hay phê duyệt đề tài.
Theo ông, việc Việt Nam kiên định với mục tiêu tăng trưởng hai con số trong bối cảnh địa chính trị thế giới diễn biến phức tạp, có thể gặp vấn đề gì?
Tôi luôn ủng hộ việc đặt mục tiêu cao, vì mục tiêu cao tạo ra tinh thần và khát vọng phát triển. Nhưng điều kiện tiên quyết là phải thay đổi được cách thức tăng trưởng, chứ không thể chỉ dừng ở việc đặt ra một con số.
Tăng trưởng cao không thể dựa mãi vào mở rộng tín dụng, kích cầu bằng tiền hay đẩy vốn vào những khu vực tạo tăng trưởng bề nổi. Nếu muốn tăng trưởng nhanh mà vẫn bền vững, thì phải chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, chất lượng, hiệu quả và năng lực cạnh tranh; lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính, đúng như tinh thần các nghị quyết đã đặt ra.
Điều quan trọng hơn là xã hội phải nhìn thấy sự thay đổi thật. Khi doanh nghiệp và người dân thấy rõ thể chế thay đổi, động lực tăng trưởng đang đổi, nguồn lực được phân bổ hiệu quả, niềm tin sẽ xuất hiện, hành vi sẽ khác, nguồn lực xã hội sẽ tự động được huy động. Khi đó, dù tăng trưởng không đạt 10% mà chỉ 8–9%, xã hội vẫn ủng hộ vì họ thấy đất nước đang đi đúng hướng.
Ngược lại, nếu chỉ nói về mục tiêu tăng trưởng mà không thay đổi nội hàm của tăng trưởng, người dân và doanh nghiệp sẽ không thay đổi kỳ vọng, không thay đổi hành vi, và mục tiêu rất dễ trở thành khẩu hiệu. Vì thế, điều cốt lõi không nằm ở con số, mà nằm ở chỗ có tạo ra được một cơ chế tăng trưởng mới, một động lực tăng trưởng mới và một niềm tin mới cho khu vực tư nhân hay không.
Theo ông, điều gì là yếu tố quyết định để cuộc cải cách lần hai giúp kinh tế tăng trưởng bền vững?
Tôi thấy tư duy thì đã mở, nhưng điều quyết định bây giờ là thực thi. Muốn đổi mới mô hình tăng trưởng thành công, cần có con người thực thi, đội ngũ thực thi và phương thức thực thi phù hợp.
Giai đoạn này, điều quan trọng không phải ban hành thật nhiều quy định mới, mà là bám sát các vấn đề thực tiễn: chỗ nào đang vướng thì sửa, chỗ nào đang cản trở phát triển thì tháo gỡ, loại bỏ. Sau khi xử lý được các điểm nghẽn cụ thể, mới tính đến việc thiết kế một hệ thống pháp luật đồng bộ, phù hợp với yêu cầu của giai đoạn phát triển mới. Cải cách lúc này cần sự tỉnh táo, không nên nóng vội, mà phải đủ bình tĩnh để nhìn rõ vấn đề và giao việc cho một đội ngũ thực sự chuyên nghiệp.
Bên cạnh đó, các đề xuất chính sách không thể chỉ dừng trong phạm vi cơ quan quản lý. Các bộ, ngành đương nhiên có vai trò xây dựng chính sách, nhưng những đề xuất đó cần được kiểm nghiệm, phản biện và thẩm định bởi lực lượng độc lập để bảo đảm chất lượng và tính khả thi.
Tóm lại, điều đầu tiên Nhà nước cần thay đổi là vai trò của mình. Khi vai trò thay đổi thì công cụ quản lý phải thay đổi, bộ máy tổ chức quản lý phải thay đổi, và năng lực quản trị cũng phải thay đổi theo. Đây là một quá trình cải cách đồng bộ, không thể chỉ sửa từng phần.
Xin cảm ơn ông!
Nhịp sống thị trường









