MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,964,878,299,224 2,784,044,828,229 3,194,720,984,754 3,844,194,043,922
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,046,971,601 1,564,742,697 1,321,449,422 1,549,525,461
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 2,963,831,327,623 2,782,480,085,532 3,193,399,535,332 3,842,644,518,461
4. Giá vốn hàng bán 2,632,000,466,517 2,424,146,450,534 2,848,063,506,913 3,389,271,003,694
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 331,830,861,106 358,333,634,998 345,336,028,419 453,373,514,767
6. Doanh thu hoạt động tài chính 47,863,280,080 98,092,361,110 33,516,838,128 91,696,585,033
7. Chi phí tài chính 39,801,387,126 83,593,673,505 38,092,712,972 77,485,079,109
- Trong đó: Chi phí lãi vay 35,048,921,226 40,781,649,677 33,905,226,424 49,795,330,050
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 23,727,758,055 20,515,036,526 7,564,464,721 3,971,654,058
9. Chi phí bán hàng 123,010,462,870 173,233,226,618 191,007,387,234 234,308,358,376
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 73,583,410,041 76,879,089,733 183,779,758,052 141,317,317,473
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 167,026,639,204 143,235,042,778 -26,462,526,990 95,930,998,900
12. Thu nhập khác 1,119,155,732 4,414,811,284 874,508,486 4,018,604,114
13. Chi phí khác 214,707,375 1,545,380,136 2,327,212,524 9,270,577,013
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 904,448,357 2,869,431,148 -1,452,704,038 -5,251,972,899
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 167,931,087,561 146,104,473,926 -27,915,231,028 90,679,026,001
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,560,017,429 30,435,176,591 -1,870,420,871 38,623,237,540
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,523,094,307 6,854,388,084 -342,912,354 -1,964,731,079
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 143,894,164,439 108,814,909,251 -25,701,897,803 54,020,519,540
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 134,706,559,842 119,390,884,660 21,799,597,923 69,439,635,179
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 9,187,604,597 -10,575,975,409 -47,501,495,726 -15,419,115,639
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.