| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
2,964,878,299,224 |
2,784,044,828,229 |
3,194,720,984,754 |
3,844,194,043,922 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
1,046,971,601 |
1,564,742,697 |
1,321,449,422 |
1,549,525,461 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
2,963,831,327,623 |
2,782,480,085,532 |
3,193,399,535,332 |
3,842,644,518,461 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
2,632,000,466,517 |
2,424,146,450,534 |
2,848,063,506,913 |
3,389,271,003,694 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
331,830,861,106 |
358,333,634,998 |
345,336,028,419 |
453,373,514,767 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
47,863,280,080 |
98,092,361,110 |
33,516,838,128 |
91,696,585,033 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
39,801,387,126 |
83,593,673,505 |
38,092,712,972 |
77,485,079,109 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
35,048,921,226 |
40,781,649,677 |
33,905,226,424 |
49,795,330,050 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
23,727,758,055 |
20,515,036,526 |
7,564,464,721 |
3,971,654,058 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
123,010,462,870 |
173,233,226,618 |
191,007,387,234 |
234,308,358,376 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
73,583,410,041 |
76,879,089,733 |
183,779,758,052 |
141,317,317,473 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
167,026,639,204 |
143,235,042,778 |
-26,462,526,990 |
95,930,998,900 |
|
| 12. Thu nhập khác |
1,119,155,732 |
4,414,811,284 |
874,508,486 |
4,018,604,114 |
|
| 13. Chi phí khác |
214,707,375 |
1,545,380,136 |
2,327,212,524 |
9,270,577,013 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
904,448,357 |
2,869,431,148 |
-1,452,704,038 |
-5,251,972,899 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
167,931,087,561 |
146,104,473,926 |
-27,915,231,028 |
90,679,026,001 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
26,560,017,429 |
30,435,176,591 |
-1,870,420,871 |
38,623,237,540 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
-2,523,094,307 |
6,854,388,084 |
-342,912,354 |
-1,964,731,079 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
143,894,164,439 |
108,814,909,251 |
-25,701,897,803 |
54,020,519,540 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
134,706,559,842 |
119,390,884,660 |
21,799,597,923 |
69,439,635,179 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
9,187,604,597 |
-10,575,975,409 |
-47,501,495,726 |
-15,419,115,639 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|