| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
818,186,559,519 |
1,023,387,670,619 |
812,557,724,951 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
25,392,443,527 |
38,516,254,707 |
40,979,207,394 |
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
|
792,794,115,992 |
984,871,415,912 |
771,578,517,557 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
|
738,305,839,218 |
879,027,055,130 |
746,800,899,267 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
|
54,488,276,774 |
105,844,360,782 |
24,777,618,290 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
|
95,492,203 |
617,758,853 |
320,111,223 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
|
8,661,374,677 |
8,809,899,918 |
8,284,755,979 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
|
8,482,742,540 |
8,642,533,896 |
8,283,997,429 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
|
41,783,325,924 |
34,394,494,946 |
42,121,530,031 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
29,941,636,532 |
30,853,688,921 |
30,702,428,318 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
|
-25,802,568,156 |
32,404,035,850 |
-56,010,984,815 |
|
| 12. Thu nhập khác |
|
789,694,850 |
7,548,773,718 |
406,557,055 |
|
| 13. Chi phí khác |
|
415,030,466 |
38,848,666 |
4,783,043,081 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
|
374,664,384 |
7,509,925,052 |
-4,376,486,026 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
|
-25,427,903,772 |
39,913,960,902 |
-60,387,470,841 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
222,222 |
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
|
-25,427,903,772 |
39,913,738,680 |
-60,387,470,841 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
|
-24,434,969,538 |
41,104,995,876 |
-59,103,044,458 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
-992,934,234 |
-1,191,257,196 |
-1,284,426,383 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
-384 |
-50 |
-480 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|