| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
62,269,119,766 |
45,259,417,319 |
62,224,587,012 |
59,607,229,625 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
62,269,119,766 |
45,259,417,319 |
62,224,587,012 |
59,607,229,625 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
53,606,154,095 |
44,445,697,263 |
49,396,929,151 |
47,650,628,374 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
8,662,965,671 |
813,720,056 |
12,827,657,861 |
11,956,601,251 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
158,892,241 |
72,065,295 |
45,151,960 |
7,845,162 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
39,996,260 |
25,092,151 |
9,749,973 |
|
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
39,996,260 |
25,092,151 |
9,749,973 |
|
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
321,634,800 |
83,346,033 |
238,065,210 |
55,509,450 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
8,190,607,354 |
6,070,959,642 |
6,673,434,042 |
6,510,434,157 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
269,619,498 |
-5,293,612,475 |
5,951,560,596 |
5,398,502,806 |
|
| 12. Thu nhập khác |
2,480,316,873 |
1,599,379,007 |
1,093,740,943 |
791,202,784 |
|
| 13. Chi phí khác |
248,064,329 |
438,103,397 |
63,276,210 |
109,880,058 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
2,232,252,544 |
1,161,275,610 |
1,030,464,733 |
681,322,726 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
2,501,872,042 |
-4,132,336,865 |
6,982,025,329 |
6,079,825,532 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
|
|
|
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
2,501,872,042 |
-4,132,336,865 |
6,982,025,329 |
6,079,825,532 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
2,501,872,042 |
-4,132,336,865 |
6,982,025,329 |
6,079,825,532 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
-246 |
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
-246 |
|
|