| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
99,458,848,185 |
7,134,946,434 |
21,639,162,589 |
90,075,094,913 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
99,458,848,185 |
7,134,946,434 |
21,639,162,589 |
90,075,094,913 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
74,874,450,695 |
1,202,327,197 |
2,803,832,673 |
87,115,083,431 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
24,584,397,490 |
5,932,619,237 |
18,835,329,916 |
2,960,011,482 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
2,791,480,915 |
47,426,775 |
2,710,698,355 |
2,066,768,266 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
535,472,267 |
403,892 |
705,143,989 |
1,403,454,734 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
485,802,154 |
|
16,933,720 |
1,203,266,601 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
2,265,552,655 |
671,036,868 |
891,097,048 |
1,619,505,610 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1,976,516,922 |
2,095,700,482 |
2,169,973,870 |
1,837,450,622 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
22,598,336,561 |
3,212,904,770 |
17,779,813,364 |
166,368,782 |
|
| 12. Thu nhập khác |
2,312,810,068 |
821,451,944 |
1,707,578,431 |
948,311,224 |
|
| 13. Chi phí khác |
892,307,336 |
316,949,609 |
301,538,142 |
342,553,296 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
1,420,502,732 |
504,502,335 |
1,406,040,289 |
605,757,928 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
24,018,839,293 |
3,717,407,105 |
19,185,853,653 |
772,126,710 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
5,133,003,854 |
789,636,264 |
3,936,138,437 |
154,425,342 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
18,885,835,439 |
2,927,770,841 |
15,249,715,216 |
617,701,368 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
18,885,835,439 |
2,927,770,841 |
15,249,715,216 |
617,701,368 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
|
|
|
|
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
1,493 |
231 |
1,206 |
49 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
1,493 |
231 |
1,206 |
49 |
|