MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cà phê Thắng Lợi (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Quý 1- 2025 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 99,458,848,185 7,134,946,434 21,639,162,589 90,075,094,913
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 99,458,848,185 7,134,946,434 21,639,162,589 90,075,094,913
4. Giá vốn hàng bán 74,874,450,695 1,202,327,197 2,803,832,673 87,115,083,431
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 24,584,397,490 5,932,619,237 18,835,329,916 2,960,011,482
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,791,480,915 47,426,775 2,710,698,355 2,066,768,266
7. Chi phí tài chính 535,472,267 403,892 705,143,989 1,403,454,734
- Trong đó: Chi phí lãi vay 485,802,154 16,933,720 1,203,266,601
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 2,265,552,655 671,036,868 891,097,048 1,619,505,610
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,976,516,922 2,095,700,482 2,169,973,870 1,837,450,622
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 22,598,336,561 3,212,904,770 17,779,813,364 166,368,782
12. Thu nhập khác 2,312,810,068 821,451,944 1,707,578,431 948,311,224
13. Chi phí khác 892,307,336 316,949,609 301,538,142 342,553,296
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,420,502,732 504,502,335 1,406,040,289 605,757,928
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 24,018,839,293 3,717,407,105 19,185,853,653 772,126,710
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,133,003,854 789,636,264 3,936,138,437 154,425,342
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 18,885,835,439 2,927,770,841 15,249,715,216 617,701,368
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 18,885,835,439 2,927,770,841 15,249,715,216 617,701,368
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,493 231 1,206 49
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 1,493 231 1,206 49
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.