| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
789,760,895,488 |
692,849,255,271 |
515,962,750,729 |
982,876,015,223 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
287,511,725 |
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
789,473,383,763 |
692,849,255,271 |
515,962,750,729 |
982,876,015,223 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
680,802,760,268 |
602,011,775,301 |
407,856,453,299 |
855,022,782,004 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
108,670,623,495 |
90,837,479,970 |
108,106,297,430 |
127,853,233,219 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
6,615,792,227 |
16,056,919,554 |
21,951,623,192 |
9,669,679,806 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
41,668,697,835 |
52,756,181,134 |
31,353,103,872 |
43,735,670,625 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
27,280,760,901 |
40,965,581,583 |
27,065,553,917 |
24,314,566,181 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
|
|
| 9. Chi phí bán hàng |
19,137,829,815 |
21,968,584,224 |
34,124,864,138 |
39,362,134,913 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
17,612,421,946 |
21,612,928,372 |
22,320,407,983 |
33,967,313,188 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
36,867,466,126 |
10,556,705,794 |
42,259,544,629 |
20,457,794,299 |
|
| 12. Thu nhập khác |
739,988,824 |
1,783,243,032 |
736,926,472 |
34,840,190,355 |
|
| 13. Chi phí khác |
1,766,308,486 |
3,398,662,491 |
6,250,164,520 |
10,542,116,174 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-1,026,319,662 |
-1,615,419,459 |
-5,513,238,048 |
24,298,074,181 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
35,841,146,464 |
8,941,286,335 |
36,746,306,581 |
44,755,868,480 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
4,476,512,998 |
2,848,119,932 |
4,197,231,196 |
6,536,439,717 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
|
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
31,364,633,466 |
6,093,166,403 |
32,549,075,385 |
38,219,428,763 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
24,053,537,405 |
4,672,849,314 |
24,961,885,913 |
28,293,843,113 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
7,311,096,061 |
1,420,317,089 |
7,587,189,472 |
9,925,585,650 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
|
|
|
|
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
|
|
|
|
|