MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Camimex Group (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 789,760,895,488 692,849,255,271 515,962,750,729 982,876,015,223
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 287,511,725
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 789,473,383,763 692,849,255,271 515,962,750,729 982,876,015,223
4. Giá vốn hàng bán 680,802,760,268 602,011,775,301 407,856,453,299 855,022,782,004
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 108,670,623,495 90,837,479,970 108,106,297,430 127,853,233,219
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,615,792,227 16,056,919,554 21,951,623,192 9,669,679,806
7. Chi phí tài chính 41,668,697,835 52,756,181,134 31,353,103,872 43,735,670,625
- Trong đó: Chi phí lãi vay 27,280,760,901 40,965,581,583 27,065,553,917 24,314,566,181
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 19,137,829,815 21,968,584,224 34,124,864,138 39,362,134,913
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,612,421,946 21,612,928,372 22,320,407,983 33,967,313,188
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 36,867,466,126 10,556,705,794 42,259,544,629 20,457,794,299
12. Thu nhập khác 739,988,824 1,783,243,032 736,926,472 34,840,190,355
13. Chi phí khác 1,766,308,486 3,398,662,491 6,250,164,520 10,542,116,174
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1,026,319,662 -1,615,419,459 -5,513,238,048 24,298,074,181
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 35,841,146,464 8,941,286,335 36,746,306,581 44,755,868,480
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,476,512,998 2,848,119,932 4,197,231,196 6,536,439,717
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 31,364,633,466 6,093,166,403 32,549,075,385 38,219,428,763
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 24,053,537,405 4,672,849,314 24,961,885,913 28,293,843,113
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 7,311,096,061 1,420,317,089 7,587,189,472 9,925,585,650
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.