| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
105,419,159,499 |
58,215,998,588 |
39,697,636,143 |
29,585,333,933 |
|
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
105,419,159,499 |
58,215,998,588 |
39,697,636,143 |
29,585,333,933 |
|
| 4. Giá vốn hàng bán |
22,890,342,789 |
14,533,885,889 |
12,332,354,235 |
8,909,131,551 |
|
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) |
82,528,816,710 |
43,682,112,699 |
27,365,281,908 |
20,676,202,382 |
|
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
8,105,856,781 |
7,233,756,203 |
6,638,482,020 |
6,594,184,425 |
|
| 7. Chi phí tài chính |
14,802,798 |
14,485,562 |
239,756,008 |
-284,192,497 |
|
| - Trong đó: Chi phí lãi vay |
14,802,798 |
14,475,562 |
239,756,008 |
294,122,344 |
|
| 8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết |
|
|
|
-2,137,442,204 |
|
| 9. Chi phí bán hàng |
5,772,446,180 |
3,801,658,926 |
4,828,049,399 |
1,909,618,370 |
|
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3,817,448,974 |
4,457,095,928 |
5,081,057,074 |
6,479,294,044 |
|
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} |
81,029,975,539 |
42,642,628,486 |
23,854,901,447 |
17,028,224,686 |
|
| 12. Thu nhập khác |
95,300,000 |
1,292,852,939 |
4,370,824,813 |
360,855,910 |
|
| 13. Chi phí khác |
151,715,593 |
226,740,304 |
2,397,269,917 |
153,740,376 |
|
| 14. Lợi nhuận khác(40=31-32) |
-56,415,593 |
1,066,112,635 |
1,973,554,896 |
207,115,534 |
|
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) |
80,973,559,946 |
43,708,741,121 |
25,828,456,343 |
17,235,340,220 |
|
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
12,676,959,137 |
8,125,049,206 |
5,084,902,563 |
4,306,501,344 |
|
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
770,973,153 |
372,104,081 |
397,139,654 |
446,351,650 |
|
| 18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) |
67,525,627,656 |
35,211,587,834 |
20,346,414,126 |
12,482,487,226 |
|
| 19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ |
67,576,045,875 |
35,160,510,313 |
20,346,292,150 |
12,482,168,287 |
|
| 20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát |
-50,418,219 |
51,077,521 |
121,976 |
318,939 |
|
| 21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) |
1,693 |
881 |
405 |
248 |
|
| 22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) |
1,693 |
881 |
405 |
248 |
|