MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn CNT (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Quý 3- 2024 Quý 4- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 105,419,159,499 58,215,998,588 39,697,636,143 29,585,333,933
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 105,419,159,499 58,215,998,588 39,697,636,143 29,585,333,933
4. Giá vốn hàng bán 22,890,342,789 14,533,885,889 12,332,354,235 8,909,131,551
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 82,528,816,710 43,682,112,699 27,365,281,908 20,676,202,382
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,105,856,781 7,233,756,203 6,638,482,020 6,594,184,425
7. Chi phí tài chính 14,802,798 14,485,562 239,756,008 -284,192,497
- Trong đó: Chi phí lãi vay 14,802,798 14,475,562 239,756,008 294,122,344
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -2,137,442,204
9. Chi phí bán hàng 5,772,446,180 3,801,658,926 4,828,049,399 1,909,618,370
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,817,448,974 4,457,095,928 5,081,057,074 6,479,294,044
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 81,029,975,539 42,642,628,486 23,854,901,447 17,028,224,686
12. Thu nhập khác 95,300,000 1,292,852,939 4,370,824,813 360,855,910
13. Chi phí khác 151,715,593 226,740,304 2,397,269,917 153,740,376
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -56,415,593 1,066,112,635 1,973,554,896 207,115,534
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 80,973,559,946 43,708,741,121 25,828,456,343 17,235,340,220
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,676,959,137 8,125,049,206 5,084,902,563 4,306,501,344
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 770,973,153 372,104,081 397,139,654 446,351,650
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 67,525,627,656 35,211,587,834 20,346,414,126 12,482,487,226
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 67,576,045,875 35,160,510,313 20,346,292,150 12,482,168,287
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -50,418,219 51,077,521 121,976 318,939
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,693 881 405 248
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 1,693 881 405 248
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.